6.9
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Magdy Kamel
- Ngày sinh
- (56 tuổi)
- Nơi sinh
- مصر
- Danh sách thực hiện
- 51 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Magdy Kamel.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.9
Phim điện ảnh
5.6
Phim điện ảnh
التجربة الدنماركية
6.4
Phim điện ảnh
ابن القنصل
6.7
Phim điện ảnh
حرب أطاليا
5.8
Phim điện ảnh
بوحه
5.5
Phim điện ảnh
عن العشق والهوى
5.1
Phim điện ảnh
جواز بقرار جمهوري
5.2
Phim điện ảnh
بخيت وعديلة 2 - الجردل والكنكة
4.8
Phim điện ảnh
مرسيدس
7.6
Truyền hình
عائلة الحاج متولي
5.8
Phim điện ảnh
يوم 13
8.4
Truyền hình
حديث الصباح والمساء
5.4
Phim điện ảnh
أشيك واد في روكسي
3.5
Phim điện ảnh
حبك نار
8.8
Phim điện ảnh
سرقات صيفية
5.2
Phim điện ảnh
غرفة ٧٠٧
7.0
Truyền hình
الطوفان
6.7
Truyền hình
ذهاب وعودة
Danh sách phim đã đóng 51
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | وراك وراك Phim điện ảnh | |
| 2026 | البخت Truyền hình | (30 tập) |
| 2024 | كوبرا Truyền hình | (15 tập) |
| 2023 | يوم 13 Phim điện ảnh | |
| 2022 | دنيا تانية Truyền hình | (30 tập) |
| 2021 | اللي مالوش كبير Truyền hình | (30 tập) |
| 2021 | زي القمر Truyền hình | (5 tập) |
| 2019 | حدوته مُرة Truyền hình | (30 tập) |
| 2018 | كارما Phim điện ảnh | Selim |
| 2017 | الطوفان Truyền hình | Ehab (46 tập) |
| 2015 | ذهاب وعودة Truyền hình | (30 tập) |
| 2014 | أبو العريف Phim điện ảnh | |
| 2010 | ابن القنصل Phim điện ảnh | ضيف شرف : الضابط / صديق ناصر |
| 2008 | ناصر Truyền hình | (1 tập) |
| 2007 | غرفة ٧٠٧ Phim điện ảnh | أحمد |
| 2006 | مهمة صعبة Phim điện ảnh | Shawky |
| 2006 | العندليب: حكاية شعب Truyền hình | (34 tập) |
| 2006 | عن العشق والهوى Phim điện ảnh | Ashraf |
| 2006 | Thế khó của Tarek Phim điện ảnh | معتز |
| 2005 | حرب أطاليا Phim điện ảnh | نادر |
| 2005 | بوحه Phim điện ảnh | Officer Maher |
| 2005 | الحياة منتهى اللذة Phim điện ảnh | |
| 2004 | حبك نار Phim điện ảnh | Emad |
| 2003 | التجربة الدنماركية Phim điện ảnh | Mahmoud |
| 2002 | العطار والسبع بنات Truyền hình | (35 tập) |
| 2001 | عائلة الحاج متولي Truyền hình | (34 tập) |
| 2001 | حديث الصباح والمساء Truyền hình | (28 tập) |
| 2001 | الكومي Truyền hình | (1 tập) |
| 2001 | جواز بقرار جمهوري Phim điện ảnh | |
| 2000 | فرقة بنات وبس Phim điện ảnh | |
| 2000 | درب ابن برقوق Truyền hình | منير (32 tập) |
| 1999 | أم كلثوم Truyền hình | (37 tập) |
| 1999 | حسن وعزيزة قضية أمن دولة Phim điện ảnh | Officer Sameer |
| 1999 | أشيك واد في روكسي Phim điện ảnh | |
| 1998 | اختفاء جعفر المصري Phim điện ảnh | Tharwat |
| 1998 | هارمونيكا Phim điện ảnh | Saad |
| 1998 | مجرم مع مرتبة الشرف Phim điện ảnh | Ahmed Kamel |
| 1998 | حائط البطولات Phim điện ảnh | |
| 1997 | بخيت وعديلة 2 - الجردل والكنكة Phim điện ảnh | |
| 1996 | الزمن والكلاب Phim điện ảnh | |
| 1996 | الحفار Truyền hình | (22 tập) |
| 1996 | ترويض الشرسة Truyền hình | (15 tập) |
| 1993 | مرسيدس Phim điện ảnh | Gamal |
| 1993 | إنذار بالطاعة Phim điện ảnh | |
| 1992 | دماء على الأسفلت Phim điện ảnh | Tarek |
| 1991 | النوة Truyền hình | (31 tập) |
| 1991 | النوّة Truyền hình | (31 tập) |
| 1990 | عدالة السماء Phim điện ảnh | |
| 1990 | الوسية Truyền hình | (19 tập) |
| 1988 | سرقات صيفية Phim điện ảnh | Abdallah |
| 1982 | الصغيرة Phim điện ảnh |