8.8
Truyền hình
Diễn xuất
Yang Yuting
- Ngày sinh
- (48 tuổi)
- Nơi sinh
- Xinxiang,Henan Province,China
- Danh sách thực hiện
- 21 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Yang Yuting.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.8
Truyền hình
8.5
Truyền hình
Thiếu niên Bao Thanh Thiên
5.1
Phim điện ảnh
我们害怕
5.2
Truyền hình
Đại Tống Cung Từ
8.4
Truyền hình
大明宫词
7.0
Truyền hình
Trường Tương Thủ
7.5
Truyền hình
千金归来
8.0
Truyền hình
地道战
10.0
Truyền hình
Cán Cân Công Lý
6.0
Truyền hình
Nằm Vùng Trở Về
10.0
Truyền hình
贻笑大方
Phim điện ảnh
青春爱人事件
Phim điện ảnh
扎西1935
Truyền hình
虎胆雷霆
Truyền hình
黄大年
Truyền hình
Cuộc Sống Rực rỡ
Truyền hình
陈赓大将
Truyền hình
情满雪阳花
Danh sách phim đã đóng 21
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2021 | 婆婆的镯子 Truyền hình | Shi Suwen (14 tập) |
| 2021 | Đại Tống Cung Từ Truyền hình | Princess Consort Qin (61 tập) |
| 2020 | Cán Cân Công Lý Truyền hình | [Qiao Nuo's mother] (30 tập) |
| 2020 | Trường Tương Thủ Truyền hình | Madam Lian (60 tập) |
| 2017 | 黄大年 Truyền hình | (6 tập) |
| 2017 | Nằm Vùng Trở Về Truyền hình | Lin Ying (43 tập) |
| 2015 | 幸福归来 Truyền hình | Ding Chi (48 tập) |
| 2015 | Lang Nha Bảng Truyền hình | Noble Consort Yue (54 tập) |
| 2015 | 情满雪阳花 Truyền hình | (1 tập) |
| 2013 | 千金归来 Truyền hình | Xu Kun (50 tập) |
| 2013 | Cuộc Sống Rực rỡ Truyền hình | (80 tập) |
| 2012 | 扎西1935 Phim điện ảnh | |
| 2010 | 地道战 Truyền hình | 林霞 (40 tập) |
| 2006 | 陈赓大将 Truyền hình | 傅涯 (20 tập) |
| 2005 | 虎胆雷霆 Truyền hình | (22 tập) |
| 2005 | 青春爱人事件 Phim điện ảnh | |
| 2004 | 围屋里的女人 Truyền hình | 五娘 (19 tập) |
| 2002 | 我们害怕 Phim điện ảnh | Fifi |
| 2001 | 贻笑大方 Truyền hình | (25 tập) |
| 2000 | Thiếu niên Bao Thanh Thiên Truyền hình | 刘夫人 (45 tập) |
| 2000 | 大明宫词 Truyền hình | 谨娘 (40 tập) |