7.8
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Panya Nirankun
- Ngày sinh
- (71 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 27 tác phẩm
Tiểu sử
Actor, producer and popular game show host.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.8
Phim điện ảnh
6.5
Phim điện ảnh
Ôm Hờ Yêu Thật
6.5
Phim điện ảnh
30+ โสด On Sale
5.6
Phim điện ảnh
เท่ง โหน่ง คนมาหาเฮีย
5.0
Phim điện ảnh
โป๊ะแตก
5.7
Phim điện ảnh
แคท อ่ะ แว้บ! #แบบว่ารักอ่ะ
4.8
Phim điện ảnh
6:66 ตายไม่ได้ตาย
6.5
Phim điện ảnh
ยอดมนุษย์เงินเดือน
5.5
Phim điện ảnh
Ôi Ma Ơi
4.4
Phim điện ảnh
เท่งโหน่ง จีวรบิน
5.4
Phim điện ảnh
โหน่ง เท่ง นักเลงภูเขาทอง
4.1
Phim điện ảnh
ตุ๊กกี้ เจ้าหญิงขายกบ
4.7
Phim điện ảnh
หม่ำเดียว หัวเหลี่ยม หัวแหลม
8.5
Phim điện ảnh
ส.อ.ว.ห้อง 2 รุ่น 44
6.0
Phim điện ảnh
ใหม่กะหม่ำโดนกะโดน
6.0
Phim điện ảnh
ถ้าเธอยังมีรัก
5.0
Phim điện ảnh
ผู้การเรือเร่
5.0
Phim điện ảnh
ปัญญา เรณู 2
Danh sách phim đã đóng 12
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2011 | เท่งโหน่ง จีวรบิน Phim điện ảnh | News Reporter |
| 2006 | โหน่ง เท่ง นักเลงภูเขาทอง Phim điện ảnh | Lord |
| 1991 | ไอ้คุณผี Phim điện ảnh | |
| 1991 | วิมานมะพร้าว Phim điện ảnh | |
| 1990 | ส.อ.ว.ห้อง 2 รุ่น 44 Phim điện ảnh | Tong |
| 1990 | คู่กรรม Truyền hình | Dr. Takeda (26 tập) |
| 1988 | รัตนาวดี Truyền hình | Wisan (17 tập) |
| 1988 | รักประกาศิต Truyền hình | Niphon (21 tập) |
| 1987 | ผู้พันเรือพ่วง Phim điện ảnh | |
| 1986 | เกมส์มหาโชค Phim điện ảnh | |
| 1985 | ผู้การเรือเร่ Phim điện ảnh | |
| 1981 | ถ้าเธอยังมีรัก Phim điện ảnh | Jeud |
Danh sách đoàn làm phim 17
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2021 | ผู้บ่าวไทบ้าน อีสานจ้วด Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2021 | บั้งไฟสไลเดอร์ Phim điện ảnh | Production Consultant |
| 2018 | Ôm Hờ Yêu Thật Phim điện ảnh | Consulting Producer |
| 2015 | แคท อ่ะ แว้บ! #แบบว่ารักอ่ะ Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2013 | Ôi Ma Ơi Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2012 | ยอดมนุษย์เงินเดือน Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2012 | ปัญญา เรณู 2 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2011 | 30+ โสด On Sale Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2011 | ใหม่กะหม่ำโดนกะโดน Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2011 | เท่งโหน่ง จีวรบิน Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2010 | สิ่งเล็กเล็กที่เรียกว่า...รัก Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2010 | ตุ๊กกี้ เจ้าหญิงขายกบ Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2010 | โป๊ะแตก Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2009 | 6:66 ตายไม่ได้ตาย Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2008 | หม่ำเดียว หัวเหลี่ยม หัวแหลม Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2007 | เท่ง โหน่ง คนมาหาเฮีย Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2006 | โหน่ง เท่ง นักเลงภูเขาทอง Phim điện ảnh | Executive Producer |