7.0
Truyền hình
Diễn xuất
조은숙
- Ngày sinh
- (53 tuổi)
- Nơi sinh
- South Korea
- Danh sách thực hiện
- 24 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 조은숙.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.0
Truyền hình
6.3
Phim điện ảnh
돼지가 우물에 빠진 날
6.8
Truyền hình
Thiếu Nữ và Quý Ông
5.0
Phim điện ảnh
플라스틱 트리
6.4
Phim điện ảnh
超時空要愛
8.4
Truyền hình
Hương Mùa Hè
4.9
Truyền hình
무신
6.9
Truyền hình
Bạn gái tôi trở thành con trai rồi!
6.0
Phim điện ảnh
올레
7.2
Truyền hình
내 딸 서영이
6.0
Phim điện ảnh
종려나무 숲
6.9
Truyền hình
전설의 고향
7.4
Truyền hình
KBS 드라마 스페셜
4.8
Truyền hình
Người Vợ Hoàn Hảo
5.3
Phim điện ảnh
신혼여행
7.0
Phim điện ảnh
헤어드레서
5.3
Phim điện ảnh
깡패수업
5.3
Truyền hình
프레지던트
Danh sách phim đã đóng 24
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | Bạn gái tôi trở thành con trai rồi! Truyền hình | Kim Eun-sook (12 tập) |
| 2025 | 부전시장 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 4월의 불꽃 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 하늘의 인연 Truyền hình | Na Jeong-im (120 tập) |
| 2022 | 인연을 긋다 Phim điện ảnh | |
| 2021 | Người Vợ Hoàn Hảo Truyền hình | Oh Poong-Geum (122 tập) |
| 2021 | Thiếu Nữ và Quý Ông Truyền hình | Steel Smile owner (2 tập) |
| 2016 | 올레 Phim điện ảnh | Sun-mi |
| 2012 | 내 딸 서영이 Truyền hình | Yoon So-mi (50 tập) |
| 2012 | 무신 Truyền hình | Gan-nan of Tobang kitchen (56 tập) |
| 2010 | 프레지던트 Truyền hình | Joo Il-ran (20 tập) |
| 2010 | KBS 드라마 스페셜 Truyền hình | Han Soo-Kyung (1 tập) |
| 2005 | 종려나무 숲 Phim điện ảnh | Shim Bong-ae |
| 2003 | 플라스틱 트리 Phim điện ảnh | Won-young |
| 2003 | Hương Mùa Hè Truyền hình | Oh Jang-mi (20 tập) |
| 2003 | Digital Short Film Omnibus Project Twentidentity, Vol. 1 Phim điện ảnh | Woman - segment: "Innocence" |
| 2000 | 신혼여행 Phim điện ảnh | Chung Eun-jin |
| 1998 | 까 Phim điện ảnh | Eun-sook |
| 1998 | 超時空要愛 Phim điện ảnh | Kwan |
| 1997 | 내! 아바디 오마니 Phim điện ảnh | Yeom Mi-ran |
| 1996 | 깡패수업 Phim điện ảnh | |
| 1996 | 돼지가 우물에 빠진 날 Phim điện ảnh | Min-jae |
| 1995 | 헤어드레서 Phim điện ảnh | Make-up artist |
| 1977 | 전설의 고향 Truyền hình | Shaman, [Shaman] (1 tập) |