4.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
李承炫
- Ngày sinh
- (41 tuổi)
- Nơi sinh
- Los Angeles, California, USA
- Danh sách thực hiện
- 38 tác phẩm
Tiểu sử
Nathan Lee is a Korean-American pop singer and actor. He is a former member of the disbanded group TAKE. He currently works in China as an actor. He is married to Chinese actress/singer Stephy Qi, and have one child.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
4.1
Phim điện ảnh
7.9
Truyền hình
亲爱的公主病
6.5
Truyền hình
你好,星期六
6.1
Truyền hình
心动的信号
6.0
Truyền hình
怎么办!脱口秀专场
6.3
Truyền hình
盒子里的猫
5.7
Truyền hình
火星情报局
7.7
Truyền hình
爸爸当家
6.5
Truyền hình
Dương Quý Phi Bí Sử
5.0
Truyền hình
唐宫燕
10.0
Truyền hình
我们的歌
5.5
Truyền hình
妻子的浪漫旅行
5.5
Truyền hình
初入职场
2.0
Phim điện ảnh
黄金福将
6.0
Phim điện ảnh
娜娜的玫瑰战争
4.0
Phim điện ảnh
2024湖南卫视芒果TV跨年晚会
7.0
Truyền hình
想想办法吧!爸爸
7.0
Truyền hình
定义
Danh sách phim đã đóng 37
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | 日落时分说爱你 Truyền hình | 观察员 (20 tập) |
| 2025 | 风驰赛车手 Truyền hình | (22 tập) |
| 2025 | 背后 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | 湖南卫视2024-2025跨年晚会 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 登陆日 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | 盒子里的猫 Truyền hình | (4 tập) |
| 2023 | 2024湖南卫视芒果TV跨年晚会 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 战至巅峰 Truyền hình | (32 tập) |
| 2022 | 怎么办!脱口秀专场 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | 安娜的爱人 Truyền hình | Lin Zhixun (28 tập) |
| 2022 | 爸爸当家 Truyền hình | (63 tập) |
| 2022 | 你好,星期六 Truyền hình | (2 tập) |
| 2021 | 我们的滚烫人生 Truyền hình | (17 tập) |
| 2021 | 披荆斩棘 Truyền hình | Self (64 tập) |
| 2021 | 初入职场 Truyền hình | (4 tập) |
| 2020 | 想想办法吧!爸爸 Truyền hình | (12 tập) |
| 2020 | 定义 Truyền hình | (15 tập) |
| 2019 | 我们的歌 Truyền hình | (2 tập) |
| 2019 | 这样唱好美 Truyền hình | (22 tập) |
| 2019 | 我家小两口 Truyền hình | Self - Observee (12 tập) |
| 2019 | 甜蜜的任务 Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | 心动的信号 Truyền hình | Observer (21 tập) |
| 2018 | 妻子的浪漫旅行 Truyền hình | (13 tập) |
| 2018 | 这!就是街舞 Truyền hình | Self (26 tập) |
| 2016 | 来吧冠军 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 火星情报局 Truyền hình | (2 tập) |
| 2015 | 黄金福将 Phim điện ảnh | |
| 2014 | 格子间女人 Truyền hình | Shen Pei (30 tập) |
| 2014 | 新京华烟云 Truyền hình | Ceng Xin Ya (43 tập) |
| 2013 | 我的男男男男朋友 Phim điện ảnh | |
| 2013 | 唐宫燕 Truyền hình | Li Long Ji (46 tập) |
| 2013 | 全民公主 Truyền hình | Hua Yu’en (34 tập) |
| 2013 | Legendary: Tomb of the Dragon Phim điện ảnh | Brandon Hua |
| 2012 | 结婚狂想曲 Phim điện ảnh | Qiu Zhi Hong |
| 2010 | 娜娜的玫瑰战争 Phim điện ảnh | |
| 2010 | Dương Quý Phi Bí Sử Truyền hình | (50 tập) |
| 2008 | 会有天使替我爱你 Truyền hình | Yin Tangyao (30 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2016 | 亲爱的公主病 Truyền hình | Vocals (16 tập) |