6.8
Phim điện ảnh
Đạo diễn
石川勝己
- Danh sách thực hiện
- 19 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 石川勝己.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.8
Phim điện ảnh
6.5
Phim điện ảnh
ひまわりと子犬の7日間
6.4
Phim điện ảnh
キネマの神様
7.7
Phim điện ảnh
盤上の向日葵
5.8
Phim điện ảnh
釣りバカ日誌17 あとは能登なれ ハマとなれ!
7.2
Phim điện ảnh
さよなら、クロ
8.0
Phim điện ảnh
釣りバカ日誌16 浜崎は今日もダメだった♪♪
8.3
Phim điện ảnh
釣りバカ日誌15 ハマちゃんに明日はない!?
7.7
Phim điện ảnh
釣りバカ日誌20 ファイナル
8.0
Phim điện ảnh
男はつらいよ お帰り 寅さん
7.3
Phim điện ảnh
釣りバカ日誌14 お遍路大パニック!
8.0
Phim điện ảnh
少年たち
7.5
Phim điện ảnh
釣りバカ日誌18 ハマちゃんスーさん瀬戸の約束
5.5
Truyền hình
シネコンへ行こう!
6.0
Truyền hình
全力!クリーナーズ
7.0
Truyền hình
ウツボカズラの夢
Phim điện ảnh
続 遙かなる山の呼び声
Phim điện ảnh
種まく旅人 みのりの茶
Danh sách đoàn làm phim 19
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | 盤上の向日葵 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 2022 | 続 遙かなる山の呼び声 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2022 | シネコンへ行こう! Truyền hình | Writer (13 tập) |
| 2022 | 全力!クリーナーズ Truyền hình | Director (10 tập) |
| 2021 | キネマの神様 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 2019 | 男はつらいよ お帰り 寅さん Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 2019 | 少年たち Phim điện ảnh | Writer |
| 2017 | ウツボカズラの夢 Truyền hình | Director (3 tập) |
| 2014 | ホットロード Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 2013 | ひまわりと子犬の7日間 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 2012 | 種まく旅人 みのりの茶 Phim điện ảnh | Writer |
| 2011 | 遠い日のゆくえ Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 2009 | 釣りバカ日誌20 ファイナル Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 2007 | 釣りバカ日誌18 ハマちゃんスーさん瀬戸の約束 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 2006 | 釣りバカ日誌17 あとは能登なれ ハマとなれ! Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 2005 | 釣りバカ日誌16 浜崎は今日もダメだった♪♪ Phim điện ảnh | Writer |
| 2004 | 釣りバカ日誌15 ハマちゃんに明日はない!? Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 2003 | 釣りバカ日誌14 お遍路大パニック! Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 2003 | さよなら、クロ Phim điện ảnh | Writer |