7.2
Phim điện ảnh
Diễn xuất
衞青
- Danh sách thực hiện
- 24 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 衞青.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.2
Phim điện ảnh
7.4
Phim điện ảnh
Yên Chi Khâu
6.9
Phim điện ảnh
Đại Phú Hào
6.1
Phim điện ảnh
Anh hùng hảo hán
5.9
Phim điện ảnh
Đồn Cảnh Sát Ma Ám
7.4
Phim điện ảnh
Hàn Băng Kỳ Hiệp
6.6
Phim điện ảnh
Tiền Tài Và Danh Vọng
6.2
Phim điện ảnh
Đường Triều Hào Phóng Nữ
6.1
Phim điện ảnh
Cấm Địa Cương Thi
6.1
Phim điện ảnh
Tỉnh Cảnh Kỳ Binh 3
5.4
Phim điện ảnh
Công Tử Đa Tình
7.2
Phim điện ảnh
川島芳子
6.8
Phim điện ảnh
虎膽女兒紅
7.4
Phim điện ảnh
火爆浪子
7.7
Phim điện ảnh
四大探長
9.7
Phim điện ảnh
衝擊天子門生
7.5
Phim điện ảnh
古惑大律師
7.0
Phim điện ảnh
群鶯亂舞
Danh sách phim đã đóng 24
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1994 | Người Anh Họ Độc Ác Phim điện ảnh | Judge (uncredited) |
| 1993 | 兩廂情願 Phim điện ảnh | Boss at Restaurant |
| 1993 | 古代奇案 Truyền hình | (15 tập) |
| 1992 | 四大探長 Phim điện ảnh | |
| 1991 | 火爆浪子 Phim điện ảnh | Peter's Uncle |
| 1991 | 衝擊天子門生 Phim điện ảnh | Triad at Meeting |
| 1991 | Đại Phú Hào Phim điện ảnh | |
| 1990 | 古惑大律師 Phim điện ảnh | Kan's father |
| 1990 | Cấm Địa Cương Thi Phim điện ảnh | |
| 1990 | 川島芳子 Phim điện ảnh | |
| 1990 | 虎膽女兒紅 Phim điện ảnh | |
| 1989 | Thần Bài Phim điện ảnh | Gambler |
| 1989 | Hàn Băng Kỳ Hiệp Phim điện ảnh | Chinese Scientist |
| 1989 | 黑道福星 Phim điện ảnh | Restaurant Manager |
| 1989 | Tỉnh Cảnh Kỳ Binh 3 Phim điện ảnh | PRC judge |
| 1988 | Công Tử Đa Tình Phim điện ảnh | Drunkard |
| 1988 | Lệ Tình Lãng Tử Phim điện ảnh | Uncle Kwan (uncredited) |
| 1988 | 群鶯亂舞 Phim điện ảnh | |
| 1987 | Yên Chi Khâu Phim điện ảnh | Boss of Antique Shop |
| 1987 | Đồn Cảnh Sát Ma Ám Phim điện ảnh | Ghost Playing Mahjong |
| 1987 | Tiền Tài Và Danh Vọng Phim điện ảnh | Uncle Ken |
| 1987 | 異鄉故事 Phim điện ảnh | Gambler |
| 1987 | Anh hùng hảo hán Phim điện ảnh | Uncle Ken |
| 1984 | Đường Triều Hào Phóng Nữ Phim điện ảnh | Patron |