5.9
Phim điện ảnh
Diễn xuất
杨群
- Ngày sinh
- (91 tuổi)
- Nơi sinh
- Harbin, Heilongjiang, China
- Danh sách thực hiện
- 108 tác phẩm
Tiểu sử
Peter Yang Kwan, also known as Yang Qun (Chinese: 楊群; born September 25, 1935), is a retired Hong Kong martial artist film actor, film producer and director, best known for his appearances in Hong Kong action cinema of the 1970s and 1980s.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.9
Phim điện ảnh
6.5
Phim điện ảnh
Ngôi Sao May Mắn 2
7.0
Phim điện ảnh
Kim Bình Song Diễm
6.6
Phim điện ảnh
Thiên Sứ Hành Động
6.6
Phim điện ảnh
Phì Long Quá Giang
6.1
Phim điện ảnh
Anh hùng hảo hán
6.6
Phim điện ảnh
Tiền Tài Và Danh Vọng
6.7
Phim điện ảnh
Anh Hùng Của Tôi
6.3
Phim điện ảnh
Tân Ca Truyền Kỳ 2
6.8
Phim điện ảnh
Tám Trăm Tráng Sĩ
6.8
Phim điện ảnh
喜怒哀樂
7.4
Phim điện ảnh
邊緣人
6.0
Phim điện ảnh
路客与刀客
5.8
Phim điện ảnh
Miêu Thám Song Kiều
5.6
Phim điện ảnh
風流韻事
7.7
Phim điện ảnh
Lời Thề Huynh Đệ
5.5
Phim điện ảnh
仇
6.8
Phim điện ảnh
Ma Họa Tình
Danh sách phim đã đóng 102
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2003 | 源来是爱 Phim điện ảnh | |
| 2001 | Joyful Partaking Phim điện ảnh | |
| 2001 | 生命因愛動聽 Phim điện ảnh | |
| 1999 | Boy Wonderz Phim điện ảnh | |
| 1997 | 勝戰威龍之新人類爭霸 Phim điện ảnh | |
| 1996 | 千王之王重出江湖 Truyền hình | 宋子游 (40 tập) |
| 1994 | 郎心如鐵 Truyền hình | (30 tập) |
| 1994 | 阉夫奇案之情劫 Phim điện ảnh | |
| 1994 | 性事奇趣錄之閹夫 Phim điện ảnh | |
| 1994 | 慾獸 Phim điện ảnh | |
| 1993 | 鐳射劇場之賭神秘笈 Truyền hình | (3 tập) |
| 1993 | 賭神祕笈 Truyền hình | (20 tập) |
| 1993 | 風起雲湧之情迷香江 Phim điện ảnh | Uncle Chi |
| 1992 | Miêu Thám Song Kiều Phim điện ảnh | Hung Yin |
| 1992 | 賭魂 Phim điện ảnh | Gang boss |
| 1992 | 賭謀計中計 Phim điện ảnh | |
| 1992 | 鐳射劇場之賭神秘笈 Phim điện ảnh | |
| 1991 | Con Gái Của Ông Trùm Phim điện ảnh | Senior in Hwa's Triad |
| 1991 | 豪門 Truyền hình | 浮德泰 (30 tập) |
| 1991 | 還我今生 Truyền hình | (20 tập) |
| 1991 | Tân Ca Truyền Kỳ 2 Phim điện ảnh | Mr. Yang |
| 1991 | 佈局 Phim điện ảnh | |
| 1991 | 庙街豪情 Truyền hình | (23 tập) |
| 1991 | 一代赌王 Phim điện ảnh | |
| 1990 | Sát Thủ Vô Danh Phim điện ảnh | |
| 1990 | 還看今朝 Truyền hình | (30 tập) |
| 1990 | Never Say Regret Phim điện ảnh | |
| 1990 | Anh Hùng Của Tôi Phim điện ảnh | Mr Wai |
| 1989 | 豪情 Truyền hình | (18 tập) |
| 1988 | 省港風雲 Phim điện ảnh | |
| 1988 | 大都會 Truyền hình | (5 tập) |
| 1987 | Tiền Tài Và Danh Vọng Phim điện ảnh | Yung's Father |
| 1987 | Lời Thề Huynh Đệ Phim điện ảnh | Yang Tung Hai |
| 1987 | Thiên Sứ Hành Động Phim điện ảnh | Boss in Wheelchair |
| 1987 | Anh hùng hảo hán Phim điện ảnh | Uncle Chi |
| 1986 | 代客泊車 Phim điện ảnh | |
| 1985 | 女人風情話 Phim điện ảnh | Kelly Chan |
| 1985 | Ngôi Sao May Mắn 2 Phim điện ảnh | |
| 1985 | Người Bảo Vệ Phim điện ảnh | Lee Hing |
| 1985 | Cảnh Sát Siêu Quậy Phim điện ảnh | |
| 1983 | 第一次 Phim điện ảnh | |
| 1982 | 神女有心 Truyền hình | (10 tập) |
| 1982 | 槍口下的小百合 Phim điện ảnh | |
| 1981 | 毒刺 Phim điện ảnh | Tsou Tien-ping |
| 1981 | 文仔的肥皂泡 Phim điện ảnh | |
| 1981 | 女黑俠木蘭花 Truyền hình | (18 tập) |
| 1981 | 過客 Truyền hình | (25 tập) |
| 1981 | 過客 (數碼修復版) Truyền hình | 范展云 (25 tập) |
| 1981 | 千王鬥千后 Phim điện ảnh | |
| 1980 | 上海灘龍虎鬥 Truyền hình | (40 tập) |
| 1980 | 喝采 Phim điện ảnh | |
| 1980 | 千王之王 Truyền hình | 卓一夫 (25 tập) |
| 1980 | 兵來賊擋 Phim điện ảnh | |
| 1980 | 古寧頭大戰 Phim điện ảnh | |
| 1978 | Phì Long Quá Giang Phim điện ảnh | Professor Pai |
| 1978 | 李世民遊地府 Phim điện ảnh | |
| 1978 | 問你怕未 Phim điện ảnh | |
| 1977 | 台北77 Phim điện ảnh | |
| 1976 | 星語 Phim điện ảnh | |
| 1976 | 新官人我要 Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 13
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2001 | 杨门女将 Truyền hình | Creator |
| 1991 | Ma Họa Tình Phim điện ảnh | Producer |
| 1985 | Cảnh Sát Đô Thị Phim điện ảnh | Producer |
| 1983 | 害時出世 Phim điện ảnh | Producer |
| 1983 | 第一次 Phim điện ảnh | Producer |
| 1981 | 邊緣人 Phim điện ảnh | Producer |
| 1980 | Rivals of the Dragon Phim điện ảnh | Producer |
| 1978 | 問你怕未 Phim điện ảnh | Director |
| 1976 | 新官人我要 Phim điện ảnh | Director |
| 1974 | 陰陽界 Phim điện ảnh | Presenter |
| 1973 | 早晨再見 Phim điện ảnh | Presenter |
| 1972 | 忍 Phim điện ảnh | Director |
| 1972 | 仇 Phim điện ảnh | Producer |