杨群

Diễn xuất

杨群

Ngày sinh
(91 tuổi)
Nơi sinh
Harbin, Heilongjiang, China
Danh sách thực hiện
108 tác phẩm

Tiểu sử

Peter Yang Kwan, also known as Yang Qun (Chinese: 楊群; born September 25, 1935), is a retired Hong Kong martial artist film actor, film producer and director, best known for his appearances in Hong Kong action cinema of the 1970s and 1980s.

Tác phẩm tiêu biểu

Tác phẩm nổi bật

Danh sách phim đã đóng 102

NămTiêu đềVai trò
2003 源来是爱 Phim điện ảnh
2001 Joyful Partaking Phim điện ảnh
2001 生命因愛動聽 Phim điện ảnh
1999 Boy Wonderz Phim điện ảnh
1997 勝戰威龍之新人類爭霸 Phim điện ảnh
1996 千王之王重出江湖 Truyền hình 宋子游 (40 tập)
1994 郎心如鐵 Truyền hình (30 tập)
1994 阉夫奇案之情劫 Phim điện ảnh
1994 性事奇趣錄之閹夫 Phim điện ảnh
1994 慾獸 Phim điện ảnh
1993 鐳射劇場之賭神秘笈 Truyền hình (3 tập)
1993 賭神祕笈 Truyền hình (20 tập)
1993 風起雲湧之情迷香江 Phim điện ảnh Uncle Chi
1992 Miêu Thám Song Kiều Phim điện ảnh Hung Yin
1992 賭魂 Phim điện ảnh Gang boss
1992 賭謀計中計 Phim điện ảnh
1992 鐳射劇場之賭神秘笈 Phim điện ảnh
1991 Con Gái Của Ông Trùm Phim điện ảnh Senior in Hwa's Triad
1991 豪門 Truyền hình 浮德泰 (30 tập)
1991 還我今生 Truyền hình (20 tập)
1991 Tân Ca Truyền Kỳ 2 Phim điện ảnh Mr. Yang
1991 佈局 Phim điện ảnh
1991 庙街豪情 Truyền hình (23 tập)
1991 一代赌王 Phim điện ảnh
1990 Sát Thủ Vô Danh Phim điện ảnh
1990 還看今朝 Truyền hình (30 tập)
1990 Never Say Regret Phim điện ảnh
1990 Anh Hùng Của Tôi Phim điện ảnh Mr Wai
1989 豪情 Truyền hình (18 tập)
1988 省港風雲 Phim điện ảnh
1988 大都會 Truyền hình (5 tập)
1987 Tiền Tài Và Danh Vọng Phim điện ảnh Yung's Father
1987 Lời Thề Huynh Đệ Phim điện ảnh Yang Tung Hai
1987 Thiên Sứ Hành Động Phim điện ảnh Boss in Wheelchair
1987 Anh hùng hảo hán Phim điện ảnh Uncle Chi
1986 代客泊車 Phim điện ảnh
1985 女人風情話 Phim điện ảnh Kelly Chan
1985 Ngôi Sao May Mắn 2 Phim điện ảnh
1985 Người Bảo Vệ Phim điện ảnh Lee Hing
1985 Cảnh Sát Siêu Quậy Phim điện ảnh
1983 第一次 Phim điện ảnh
1982 神女有心 Truyền hình (10 tập)
1982 槍口下的小百合 Phim điện ảnh
1981 毒刺 Phim điện ảnh Tsou Tien-ping
1981 文仔的肥皂泡 Phim điện ảnh
1981 女黑俠木蘭花 Truyền hình (18 tập)
1981 過客 Truyền hình (25 tập)
1981 過客 (數碼修復版) Truyền hình 范展云 (25 tập)
1981 千王鬥千后 Phim điện ảnh
1980 上海灘龍虎鬥 Truyền hình (40 tập)
1980 喝采 Phim điện ảnh
1980 千王之王 Truyền hình 卓一夫 (25 tập)
1980 兵來賊擋 Phim điện ảnh
1980 古寧頭大戰 Phim điện ảnh
1978 Phì Long Quá Giang Phim điện ảnh Professor Pai
1978 李世民遊地府 Phim điện ảnh
1978 問你怕未 Phim điện ảnh
1977 台北77 Phim điện ảnh
1976 星語 Phim điện ảnh
1976 新官人我要 Phim điện ảnh

Danh sách đoàn làm phim 13

NămTiêu đềVai trò
2001 杨门女将 Truyền hình Creator
1991 Ma Họa Tình Phim điện ảnh Producer
1985 Cảnh Sát Đô Thị Phim điện ảnh Producer
1983 害時出世 Phim điện ảnh Producer
1983 第一次 Phim điện ảnh Producer
1981 邊緣人 Phim điện ảnh Producer
1980 Rivals of the Dragon Phim điện ảnh Producer
1978 問你怕未 Phim điện ảnh Director
1976 新官人我要 Phim điện ảnh Director
1974 陰陽界 Phim điện ảnh Presenter
1973 早晨再見 Phim điện ảnh Presenter
1972 忍 Phim điện ảnh Director
1972 仇 Phim điện ảnh Producer
Hỏi ask2cinemadb