5.7
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Wang Luyao
- Ngày sinh
- (56 tuổi)
- Nơi sinh
- Ha'er‘bing,Heilongjiang Province,China
- Danh sách thực hiện
- 22 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Wang Luyao.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.7
Phim điện ảnh
9.1
Truyền hình
Tam Quốc Diễn Nghĩa
6.8
Phim điện ảnh
邊城浪子
6.0
Phim điện ảnh
201314
8.0
Truyền hình
Tuyết Sơn Phi Hồ
8.0
Truyền hình
错点鸳鸯·戏点鸳鸯
Phim điện ảnh
老大不小之都会好的
Phim điện ảnh
省城里的风流韵事
Phim điện ảnh
Brave Cops and Inteiiigent Detective
Phim điện ảnh
特笑训练营
Phim điện ảnh
王府刀客
Phim điện ảnh
夜闯寡妇村
Truyền hình
铁血莲花
Truyền hình
黑枪
Truyền hình
健身房
Truyền hình
海马歌舞厅
Truyền hình
钦差大臣
Truyền hình
厨子当官
Danh sách phim đã đóng 22
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | 特笑训练营 Phim điện ảnh | Luyao Wang |
| 2021 | 老大不小之都会好的 Phim điện ảnh | |
| 2017 | 夜闯寡妇村 Phim điện ảnh | |
| 2013 | 201314 Phim điện ảnh | |
| 2012 | 错点鸳鸯·戏点鸳鸯 Truyền hình | Mrs. Jin / Yang Liniang (50 tập) |
| 2011 | Cách Mạng Tân Hợi 1911 Phim điện ảnh | Yuan's Concubine |
| 2008 | 大龙脉 Truyền hình | 赵槐花 (24 tập) |
| 2005 | 钦差大臣 Truyền hình | 田艳艳 (33 tập) |
| 2005 | 天使的歌声 Truyền hình | Head Nurse (20 tập) |
| 2004 | 铁血莲花 Truyền hình | Xiu (36 tập) |
| 2004 | 黑枪 Truyền hình | (32 tập) |
| 2004 | 厨子当官 Truyền hình | (30 tập) |
| 2003 | 健身房 Truyền hình | (20 tập) |
| 1997 | 千秋家国梦 Truyền hình | 邢小曼(董晴) (30 tập) |
| 1995 | 中方雇员 Truyền hình | (24 tập) |
| 1994 | Tam Quốc Diễn Nghĩa Truyền hình | 糜夫人 (1 tập) |
| 1993 | 邊城浪子 Phim điện ảnh | Ting Pak Wan |
| 1993 | 海马歌舞厅 Truyền hình | (40 tập) |
| 1993 | 省城里的风流韵事 Phim điện ảnh | |
| 1991 | Tuyết Sơn Phi Hồ Truyền hình | 苗若兰 (40 tập) |
| 1990 | 王府刀客 Phim điện ảnh | wang fei |
| 1990 | Brave Cops and Inteiiigent Detective Phim điện ảnh |