7.7
Truyền hình
Kịch bản
衛藤凛
- Nơi sinh
- Shinjuku, Tokyo, Japan
- Danh sách thực hiện
- 13 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 衛藤凛.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.7
Truyền hình
7.3
Phim điện ảnh
のだめカンタービレ 最終楽章 前編
7.3
Phim điện ảnh
のだめカンタービレ 最終楽章 後編
7.2
Truyền hình
Chúng Ta Mất Trí Rồi
7.7
Phim điện ảnh
のだめカンタービレ in ヨーロッパ
6.9
Truyền hình
コタローは1人暮らし
6.3
Phim điện ảnh
東京フレンズ The Movie
6.9
Truyền hình
サバイバル・ウェディング
8.2
Truyền hình
NICE FLIGHT!
5.5
Truyền hình
放課後。
6.0
Phim điện ảnh
バックダンサーズ!
7.0
Truyền hình
スローダンス
Truyền hình
東京フレンズ
Danh sách đoàn làm phim 13
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2022 | NICE FLIGHT! Truyền hình | Writer (8 tập) |
| 2021 | コタローは1人暮らし Truyền hình | Screenplay (19 tập) |
| 2020 | Chúng Ta Mất Trí Rồi Truyền hình | Teleplay (8 tập) |
| 2018 | サバイバル・ウェディング Truyền hình | Writer (10 tập) |
| 2010 | のだめカンタービレ 最終楽章 後編 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2009 | のだめカンタービレ 最終楽章 前編 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2008 | のだめカンタービレ in ヨーロッパ Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2006 | のだめ カンタービレ Truyền hình | Screenplay (11 tập) |
| 2006 | バックダンサーズ! Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2006 | 東京フレンズ The Movie Phim điện ảnh | Writer |
| 2005 | スローダンス Truyền hình | Screenplay, Creator (11 tập) |
| 2005 | 東京フレンズ Truyền hình | Screenplay (5 tập) |
| 2004 | 放課後。 Truyền hình | Writer (4 tập) |