6.2
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Lục Nghị
- Ngày sinh
- (50 tuổi)
- Nơi sinh
- Shanghai, China
- Danh sách thực hiện
- 86 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Lục Nghị.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.2
Phim điện ảnh
7.2
Phim điện ảnh
Đường Sơn Đại Địa Chấn
6.0
Phim điện ảnh
Khổng Tử
5.9
Phim điện ảnh
Kẻ Chỉ Điểm
6.0
Phim điện ảnh
北京遇上西雅图之不二情书
8.5
Truyền hình
Danh Nghĩa Nhân Dân
8.0
Truyền hình
Tam Quốc Diễn Nghĩa
6.9
Phim điện ảnh
宫锁沉香
8.7
Truyền hình
觉醒年代
8.5
Truyền hình
Thiếu niên Bao Thanh Thiên
7.1
Truyền hình
Cung Tỏa Tâm Ngọc
7.6
Phim điện ảnh
茉莉花开
3.7
Phim điện ảnh
爱情呼叫转移Ⅱ:爱情左右
5.2
Phim điện ảnh
Mật Lệnh Mỹ Lệ
5.7
Phim điện ảnh
情人结
7.3
Truyền hình
爸爸去哪儿
6.7
Truyền hình
Sáu Chị Em
7.1
Truyền hình
我的青春谁做主
Danh sách phim đã đóng 86
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 家 Truyền hình | (21 tập) |
| 2025 | 2025腾讯视频星光大赏 Truyền hình | (6 tập) |
| 2025 | 天声一对 Truyền hình | (11 tập) |
| 2025 | Sáu Chị Em Truyền hình | Zhang Jianguo (38 tập) |
| 2024 | 人民警察 Truyền hình | Zhao Haiyang (38 tập) |
| 2024 | 此生要去的100个地方 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | 2023国剧盛典 Phim điện ảnh | Self |
| 2023 | 三餐四季 Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | 我们的美好生活 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2023 | 温暖的客栈 Truyền hình | (2 tập) |
| 2023 | 温暖的甜蜜的 Truyền hình | Chen Fang (38 tập) |
| 2022 | 山水间的家 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | 斯文江南 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2021 | 披荆斩棘 Truyền hình | Self (18 tập) |
| 2021 | 理想照耀中国 Truyền hình | Gu Fangzhou (1 tập) |
| 2021 | 约定 Truyền hình | Ji Pingan (6 tập) |
| 2021 | 觉醒年代 Truyền hình | Zhou Zuoren (43 tập) |
| 2020 | Chỉ Vì Phút Giây Được Gặp Em Truyền hình | Shao Mingzhe (40 tập) |
| 2020 | Cùng Nhau Truyền hình | Liu Bo (2 tập) |
| 2019 | 亲·爱的味道 Truyền hình | An Wenyu (39 tập) |
| 2019 | Thợ Săn Gián Điệp - Spy Hunter Truyền hình | Zi Liqun (46 tập) |
| 2018 | 风再起时 Truyền hình | (49 tập) |
| 2018 | 妻子的浪漫旅行 Truyền hình | (13 tập) |
| 2018 | 海昏侯传奇之藏锋 Phim điện ảnh | |
| 2017 | 盲约 Truyền hình | Yang Shuo (52 tập) |
| 2017 | Danh Nghĩa Nhân Dân Truyền hình | Hou Liangping (55 tập) |
| 2016 | Yên Chi Truyền hình | Zhou Yuhao (45 tập) |
| 2016 | 花样男团 Truyền hình | (13 tập) |
| 2016 | 我们的法则 Truyền hình | (12 tập) |
| 2016 | 北京遇上西雅图之不二情书 Phim điện ảnh | Zheng Yi |
| 2016 | 致单身男女 Truyền hình | 方启宏(上官启宏) (38 tập) |
| 2016 | 来吧冠军 Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | Tần Thời Minh Nguyệt Truyền hình | Kai Nie (54 tập) |
| 2015 | 大汉情缘之云中歌 Truyền hình | Liu Fuling (44 tập) |
| 2015 | 为她而战 Truyền hình | (12 tập) |
| 2015 | 爸爸去哪儿2 Phim điện ảnh | 自己 |
| 2015 | 长大 Truyền hình | Zhou Ming (38 tập) |
| 2014 | Cung Tỏa Liên Thành Truyền hình | (44 tập) |
| 2014 | 英雄之战 Phim điện ảnh | Lone Wolf |
| 2013 | 爸爸去哪儿 Truyền hình | (16 tập) |
| 2013 | 宫锁沉香 Phim điện ảnh | Yongzheng Emperor |
| 2013 | 假如生活欺骗了你 Truyền hình | 黎阳 (40 tập) |
| 2012 | 一八九四·甲午大海战 Phim điện ảnh | 邓世昌 |
| 2012 | 苏东坡 Truyền hình | Su Shi / Su Dong Po (44 tập) |
| 2012 | 新妈妈再爱我一次 Phim điện ảnh | |
| 2011 | 掩护 Truyền hình | Gao Zhihua (25 tập) |
| 2011 | Cung Tỏa Tâm Ngọc Truyền hình | Fucha Hengtai (63 tập) |
| 2010 | 铁面歌女 Truyền hình | Bai Yiming (30 tập) |
| 2010 | 跟我的前妻谈恋爱 Phim điện ảnh | Zhang Qi |
| 2010 | Kẻ Chỉ Điểm Phim điện ảnh | Barbarian |
| 2010 | Đường Sơn Đại Địa Chấn Phim điện ảnh | Zhi Yang |
| 2010 | Tam Quốc Diễn Nghĩa Truyền hình | Zhuge Liang (95 tập) |
| 2010 | Mật Lệnh Mỹ Lệ Phim điện ảnh | Lu Chi-On, Lu Chi On |
| 2010 | Khổng Tử Phim điện ảnh | Ji Sunfei |
| 2010 | 大槐树 Truyền hình | 林屹 (42 tập) |
| 2009 | 我的青春谁做主 Truyền hình | 周晋 (32 tập) |
| 2008 | 爱情呼叫转移Ⅱ:爱情左右 Phim điện ảnh | Lawyer |
| 2008 | 夜幕下的哈尔滨 Truyền hình | Wang Yimin (33 tập) |
| 2007 | 家 Truyền hình | 高觉慧 (21 tập) |
| 2007 | 安娜與安娜 Phim điện ảnh | Ouyang |