6.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Ching Kuo-Chung
- Danh sách thực hiện
- 30 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Ching Kuo-Chung.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.0
Phim điện ảnh
6.1
Phim điện ảnh
Phi Độ Quyền Vân Sơn
6.8
Phim điện ảnh
鷹爪鐵布衫
6.8
Phim điện ảnh
方世玉與胡惠乾
5.2
Phim điện ảnh
神拳大战快枪手
6.2
Phim điện ảnh
八道樓子
7.5
Phim điện ảnh
睡拳怪招
5.1
Phim điện ảnh
洪门小子
6.3
Phim điện ảnh
雌雄雙煞
4.3
Phim điện ảnh
搏命
6.3
Phim điện ảnh
少林童子功
5.2
Phim điện ảnh
少林童子功
4.8
Phim điện ảnh
功夫七戒
5.0
Phim điện ảnh
洪拳與佛掌
5.5
Phim điện ảnh
胡惠乾血戰西幝寺
6.2
Phim điện ảnh
Zhen jia gong fu
6.7
Phim điện ảnh
少林祖師
9.7
Phim điện ảnh
佈局
Danh sách phim đã đóng 29
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1988 | 東京俏姑娘 Phim điện ảnh | |
| 1985 | 洪门小子 Phim điện ảnh | Fuji |
| 1984 | 獻身 Phim điện ảnh | Assistant General |
| 1984 | 野豹 Phim điện ảnh | |
| 1984 | 奇門五福將 Phim điện ảnh | Ko Pulak, 5th Brother |
| 1981 | 少林童子功 Phim điện ảnh | |
| 1980 | 夢拳蘭花手 Phim điện ảnh | |
| 1980 | 洪拳與佛掌 Phim điện ảnh | |
| 1980 | 南王北丐 Phim điện ảnh | Strong man |
| 1979 | 南王北丐 Phim điện ảnh | Strong man at Teahouse |
| 1979 | 睡拳怪招 Phim điện ảnh | |
| 1979 | 功夫七戒 Phim điện ảnh | |
| 1978 | 身形拳法與步法 Phim điện ảnh | Passenger on boat w/diarrhea |
| 1978 | 劍氣神龍 Phim điện ảnh | Chiang's bodyguard |
| 1978 | 胡惠乾血戰西幝寺 Phim điện ảnh | |
| 1978 | 雌雄雙煞 Phim điện ảnh | Fat Swordsman |
| 1978 | Ying quan Phim điện ảnh | |
| 1978 | Phi Độ Quyền Vân Sơn Phim điện ảnh | Rascal |
| 1977 | 搏命 Phim điện ảnh | Servant at brothel |
| 1977 | 神拳大战快枪手 Phim điện ảnh | Nebenrolle |
| 1977 | 鷹爪鐵布衫 Phim điện ảnh | General Wei |
| 1977 | Long she xia ying Phim điện ảnh | |
| 1977 | 佈局 Phim điện ảnh | |
| 1977 | 鄭和下西洋 Phim điện ảnh | |
| 1977 | Zhen jia gong fu Phim điện ảnh | Deaf, Mute, Blind Chan |
| 1976 | 少林祖師 Phim điện ảnh | Taoist Thug (Blue) |
| 1976 | Tân Tinh Võ Môn TL Phim điện ảnh | Chun's Student |
| 1976 | 方世玉與胡惠乾 Phim điện ảnh | Niu's Fellow |
| 1976 | 八道樓子 Phim điện ảnh | Japanese Ruffian |
Danh sách đoàn làm phim 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1984 | 野豹 Phim điện ảnh | Production Manager |
| 1983 | 少林童子功 Phim điện ảnh | Production Manager |