4.8
Phim điện ảnh
Diễn xuất
John Liu
- Ngày sinh
- (82 tuổi)
- Nơi sinh
- Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 24 tác phẩm
Tiểu sử
Liu Chungliang (Commonly credited as John Liu) is a Taiwanese actor and martial artist. He mostly appeared in low-budget Taiwanese action/martial art movies and never appeared in the higher budget Hong Kong martial arts movies from the Shaw Brothers and Golden Harvest.
Description above from the Wikipedia article Liu Chungliang licensed under CC-BY-SA, full list of contributors on Wikipedia.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
4.8
Phim điện ảnh
6.8
Phim điện ảnh
鷹爪鐵布衫
5.8
Phim điện ảnh
Shen tui tie shan gong
5.5
Phim điện ảnh
Nan quan bei tui
4.0
Phim điện ảnh
殺手營
6.3
Phim điện ảnh
雌雄雙煞
5.6
Phim điện ảnh
神腿
6.6
Phim điện ảnh
雜家高手
6.3
Phim điện ảnh
南拳北腿斗金狐
6.7
Phim điện ảnh
師兄師弟齊出馬
7.4
Phim điện ảnh
好小子的下一招
6.0
Phim điện ảnh
Xin nan quan bei tui
5.2
Phim điện ảnh
衝破功夫城
4.2
Phim điện ảnh
Hong Xi Guan Fang Shi Yu Liu A Cai
6.2
Phim điện ảnh
Zhen jia gong fu
6.3
Phim điện ảnh
形手螳螂腿
5.0
Phim điện ảnh
Trinity Goes East
8.0
Phim điện ảnh
Ni qiu gao jiang
Danh sách phim đã đóng 24
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2021 | New York Ninja Phim điện ảnh | John Liu / The Ninja |
| 2004 | Fights of Fury Phim điện ảnh | |
| 1998 | Trinity Goes East Phim điện ảnh | Paschy |
| 1982 | Dragon Blood Phim điện ảnh | Liu |
| 1981 | 艾曼妞火拚功夫良 Phim điện ảnh | Himself |
| 1981 | Xin nan quan bei tui Phim điện ảnh | Shao Yu Pai |
| 1981 | 殺手營 Phim điện ảnh | John Liu / James Liu |
| 1979 | 形手螳螂腿 Phim điện ảnh | Sung Hsin |
| 1979 | 好小子的下一招 Phim điện ảnh | Kao Che |
| 1979 | 師兄師弟齊出馬 Phim điện ảnh | Shao Ting Kang |
| 1979 | 衝破功夫城 Phim điện ảnh | Kang |
| 1979 | 雜家高手 Phim điện ảnh | Tu Wu Shen |
| 1979 | 忍拳威震巴黎 Phim điện ảnh | Himself |
| 1978 | 雌雄雙煞 Phim điện ảnh | Ou Yang Chun |
| 1978 | Ni qiu gao jiang Phim điện ảnh | Ling Chu-Fei |
| 1977 | 神腿 Phim điện ảnh | Ma Tien Lang |
| 1977 | Hong Xi Guan Fang Shi Yu Liu A Cai Phim điện ảnh | Luk Ah-Chai |
| 1977 | Shen tui tie shan gong Phim điện ảnh | Shao Ting Shang |
| 1977 | Der stählerne Todesgriff der Shaolin Martial Arts Phim điện ảnh | Chow Lu Fung |
| 1977 | 鷹爪鐵布衫 Phim điện ảnh | Chow Lu Fung |
| 1977 | 南拳北腿斗金狐 Phim điện ảnh | Shao Yi-Fei |
| 1977 | Zhen jia gong fu Phim điện ảnh | Fu Sing |
| 1976 | Nan quan bei tui Phim điện ảnh | Shao Yi-Fei |
| 1974 | Los Kalatrava contra el imperio del karate Phim điện ảnh | Maestro de kárate |
Danh sách đoàn làm phim 5
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2021 | New York Ninja Phim điện ảnh | Director, Writer, Martial Arts Choreographer |
| 1982 | Dragon Blood Phim điện ảnh | Director, Writer, Producer, Action Director |
| 1981 | 艾曼妞火拚功夫良 Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer, Director, Writer |
| 1981 | 殺手營 Phim điện ảnh | Director, Writer, Producer |
| 1979 | 忍拳威震巴黎 Phim điện ảnh | Stunt Coordinator, Presenter, Director, Writer |