7.8
Phim điện ảnh
Diễn xuất
市村博
- Ngày sinh
- (87 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 70 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 市村博.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.8
Phim điện ảnh
6.2
Phim điện ảnh
堕靡泥の星 美少女狩り
6.5
Phim điện ảnh
野良猫ロック セックスハンター
6.0
Phim điện ảnh
女番長 野良猫ロック
6.3
Phim điện ảnh
野良猫ロック マシン・アニマル
7.0
Phim điện ảnh
憎いあンちくしょう
6.7
Phim điện ảnh
「無頼」より 大幹部
5.8
Phim điện ảnh
性教育ママ
6.5
Phim điện ảnh
無頼 黒匕首
5.1
Phim điện ảnh
広域暴力 流血の縄張
6.6
Phim điện ảnh
無頼 人斬り五郎
6.9
Phim điện ảnh
無頼・殺せ
6.9
Phim điện ảnh
ハイティーンやくざ
6.8
Phim điện ảnh
紅の流れ星
5.6
Phim điện ảnh
セーラー服 百合族2
4.2
Phim điện ảnh
赤い暴行
6.0
Phim điện ảnh
不良少女 魔子
6.6
Phim điện ảnh
太陽の季節
Danh sách phim đã đóng 69
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1983 | セーラー服 百合族2 Phim điện ảnh | Manager |
| 1983 | 武蔵野心中 Phim điện ảnh | |
| 1981 | 単身赴任 情事の秘密 Phim điện ảnh | Koizumi |
| 1980 | 宇能鴻一郎是の浮気日記 Phim điện ảnh | The Man |
| 1980 | ニッポン警視庁の恥といわれた二人組 刑事珍道中 Phim điện ảnh | |
| 1980 | スケバンマフィア 恥辱 Phim điện ảnh | |
| 1980 | 朝はダメよ! Phim điện ảnh | Harada |
| 1980 | 昭和エロチカ 薔薇の貴婦人 Phim điện ảnh | Akimoto |
| 1980 | 赤い暴行 Phim điện ảnh | Photographer |
| 1979 | ホールインラブ 草むらの欲情 Phim điện ảnh | Kajioka |
| 1979 | 宇能鴻一郎の あつく湿って Phim điện ảnh | Junko's Older Brother in Law |
| 1979 | 堕靡泥の星 美少女狩り Phim điện ảnh | |
| 1974 | カルーセル麻紀 夜は私を濡らす Phim điện ảnh | Ishino |
| 1974 | おさな妻の告白 失神 Phim điện ảnh | Nozaki |
| 1973 | 性教育ママ Phim điện ảnh | Wada |
| 1972 | 百万人の大合唱 Phim điện ảnh | Kinji Okabe |
| 1971 | 八月の濡れた砂 Phim điện ảnh | University student A |
| 1971 | 不良少女 魔子 Phim điện ảnh | |
| 1971 | 流血の抗争 Phim điện ảnh | Seishinkai Member |
| 1971 | 女の意地 Phim điện ảnh | Tani |
| 1970 | 野良猫ロック マシン・アニマル Phim điện ảnh | Junkie |
| 1970 | 野良猫ロック セックスハンター Phim điện ảnh | Kacchin |
| 1970 | 女番長 野良猫ロック Phim điện ảnh | |
| 1970 | 斬り込み Phim điện ảnh | |
| 1969 | 朱鞘仁義 お命頂戴 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 広域暴力 流血の縄張 Phim điện ảnh | |
| 1969 | やくざ非情史 刑務所兄弟 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 姐御 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 無頼・殺せ Phim điện ảnh | |
| 1969 | 女番長 仁義破り Phim điện ảnh | |
| 1968 | 無頼 黒匕首 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 無頼 人斬り五郎 Phim điện ảnh | |
| 1968 | かぶりつき人生 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 青春の風 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 「無頼」より 大幹部 Phim điện ảnh | Pet |
| 1967 | 東京市街戦 Phim điện ảnh | |
| 1967 | 紅の流れ星 Phim điện ảnh | |
| 1967 | 恋人をさがそう Phim điện ảnh | |
| 1966 | 傷だらけの天使 Phim điện ảnh | |
| 1966 | 新遊侠伝 Phim điện ảnh | |
| 1966 | 骨まで愛して Phim điện ảnh | Sabu |
| 1966 | 青春ア・ゴーゴー Phim điện ảnh | Student B |
| 1965 | 東京は恋する Phim điện ảnh | |
| 1965 | 命しらずのろくでなし Phim điện ảnh | Tsukaguchi |
| 1964 | 黒い海峡 Phim điện ảnh | |
| 1964 | あヽ青春の胸の血は Phim điện ảnh | |
| 1964 | 花嫁は十五才 Phim điện ảnh | |
| 1963 | その人は遠く Phim điện ảnh | |
| 1963 | 夜霧のブルース Phim điện ảnh | |
| 1963 | 午前零時の出獄 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 現代っ子 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 歌う暴れん坊 Phim điện ảnh | |
| 1962 | ひとりぼっちの二人だが Phim điện ảnh | |
| 1962 | 機動捜査班 東京暴力地図 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 横を向いた青春 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 憎いあンちくしょう Phim điện ảnh | |
| 1962 | ハイティーンやくざ Phim điện ảnh | Ken |
| 1962 | 若者に夢あり Phim điện ảnh | |
| 1962 | 太陽のように明るく Phim điện ảnh | |
| 1962 | 黒いダイス Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1964 | 反骨の砦 蜂の巣城の記録 Phim điện ảnh | Cinematography |