6.4
Truyền hình
Diễn xuất
原田千枝子
- Ngày sinh
- (76 tuổi)
- Nơi sinh
- Kanagawa Prefecture, Japan
- Danh sách thực hiện
- 50 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 原田千枝子.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.4
Truyền hình
6.3
Phim điện ảnh
怪談昇り竜
8.8
Truyền hình
作りたい女と食べたい女
8.9
Truyền hình
孤独のグルメ
5.8
Phim điện ảnh
恋人たちは濡れた
4.1
Phim điện ảnh
実録おんな鑑別所 性地獄
4.7
Phim điện ảnh
女教師狩り
3.7
Phim điện ảnh
発禁本「美人乱舞」より 責める
3.8
Phim điện ảnh
残酷・女高生(性)私刑
6.0
Phim điện ảnh
不良少女 魔子
7.4
Phim điện ảnh
絶唱
4.2
Phim điện ảnh
高校教師 失神!
5.0
Phim điện ảnh
花弁のしずく
6.0
Phim điện ảnh
色暦大奥秘話
5.2
Phim điện ảnh
晴姿おんな絵巻
6.0
Phim điện ảnh
八月の濡れた砂
9.0
Phim điện ảnh
山の手夫人 性愛の日々
3.7
Phim điện ảnh
四畳半芸者の枕紙
Danh sách phim đã đóng 50
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2022 | 作りたい女と食べたい女 Truyền hình | Tomoyo Sakai (10 tập) |
| 2012 | 孤独のグルメ Truyền hình | (1 tập) |
| 1992 | ホラーハウス Vol.1 怨霊教室 Phim điện ảnh | |
| 1985 | 高校教師 失神! Phim điện ảnh | Pregnant Female Teacher |
| 1984 | 女高生日記 乙女の祈り Phim điện ảnh | Yoshie Yamane |
| 1983 | 武蔵野心中 Phim điện ảnh | |
| 1982 | 女教師狩り Phim điện ảnh | |
| 1980 | 山の手夫人 性愛の日々 Phim điện ảnh | Mrs. Honma(本間夫人) |
| 1980 | 背徳夫人の欲情 Phim điện ảnh | Mrs. Hatanaka |
| 1979 | 団地妻 狙われた寝室 Phim điện ảnh | Yasue Suzuki |
| 1979 | 宇能鴻一郎の 濡れて開く Phim điện ảnh | Mrs. Mizutani |
| 1978 | 団地妻 二人だけの夜 Phim điện ảnh | Housewife B |
| 1977 | 団地妻 犯された肌 Phim điện ảnh | Beauty Gymnastics Housewife |
| 1977 | 団地妻 雨やどりの情事 Phim điện ảnh | Mitsue |
| 1977 | むれむれ女子大生 Phim điện ảnh | Apartment Wife |
| 1977 | 発禁本「美人乱舞」より 責める Phim điện ảnh | |
| 1977 | 四畳半芸者の枕紙 Phim điện ảnh | Geisha Girl A |
| 1976 | 絶頂の女 Phim điện ảnh | Reception woman |
| 1976 | 東京(秘)ナイト・レポート 熱い樹液 Phim điện ảnh | Woman B |
| 1976 | ひめごころ Phim điện ảnh | Apartment woman |
| 1975 | 絶唱 Phim điện ảnh | |
| 1975 | 残酷・女高生(性)私刑 Phim điện ảnh | Nurse |
| 1975 | 実録おんな鑑別所 性地獄 Phim điện ảnh | Yoko |
| 1975 | 新・団地妻 売春グループ13号館 Phim điện ảnh | |
| 1974 | 炎の肖像 Phim điện ảnh | |
| 1974 | バージンブルース Phim điện ảnh | |
| 1974 | OL日記 濡れた札束 Phim điện ảnh | Unmarried colleague |
| 1973 | 王将 Phim điện ảnh | Otoki |
| 1973 | 恋人たちは濡れた Phim điện ảnh | |
| 1973 | 女高生 SEX暴力 Phim điện ảnh | Motoko |
| 1973 | 女子大生SEX方程式 Phim điện ảnh | Visitor |
| 1972 | 白い天使の抱擁 Phim điện ảnh | Nurse |
| 1972 | 団地妻 女ざかり Phim điện ảnh | |
| 1972 | 女子大生 セクシー・ダイナマイト Phim điện ảnh | Tonko |
| 1972 | 艶説女侠伝 お万乱れ肌 Phim điện ảnh | |
| 1972 | 続・色暦大奥秘話 淫の舞 Phim điện ảnh | Namiji |
| 1972 | 団地妻 しのび逢い Phim điện ảnh | Tomoko Oba |
| 1972 | 花弁のしずく Phim điện ảnh | Miho |
| 1972 | 晴姿おんな絵巻 Phim điện ảnh | Geisha Girl(芸者) |
| 1971 | 色暦大奥秘話 Phim điện ảnh | |
| 1971 | 八月の濡れた砂 Phim điện ảnh | |
| 1971 | 不良少女 魔子 Phim điện ảnh | Okazu |
| 1971 | 三人の女 夜の蝶 Phim điện ảnh | |
| 1971 | Kamen Rider ( Tất cả series ) Truyền hình | Tomoko Miura's mother (1 tập) |
| 1971 | 夜の最前線 東京(秘)地帶(夜の最前線 東京(秘)地帯) Phim điện ảnh | Sanae |
| 1971 | 新ハレンチ学園 Phim điện ảnh | Yuuko |
| 1970 | 新宿アウトロー ぶっ飛ばせ Phim điện ảnh | Miko |
| 1970 | 反逆のメロディー Phim điện ảnh | |
| 1970 | 怪談昇り竜 Phim điện ảnh | Female Prisoner B |
| 1970 | 愛の化石 Phim điện ảnh |