8.1
Truyền hình
Diễn xuất
サリー・メイ
- Ngày sinh
- (79 tuổi)
- Nơi sinh
- Kyōto, Kyōto Prefecture, Japan
- Danh sách thực hiện
- 11 tác phẩm
Tiểu sử
Japanese model, female singer and actress.
Retired from showbiz around 1975 and seemingly died in the late 1980's.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
Danh sách phim đã đóng 11
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1988 | ザッツ・ロマンポルノ 女神たちの微笑み Phim điện ảnh | (archive footage) |
| 1975 | (秘)海女レポート 淫絶 Phim điện ảnh | Mary Norimatsu |
| 1974 | 卓のチョンチョン Phim điện ảnh | Goddess / Bathhouse woman |
| 1973 | 子連れ狼 Truyền hình | (1 tập) |
| 1972 | 新・色暦大奥秘話 やわ肌献上 Phim điện ảnh | Sally(サリー) |
| 1972 | 艶説女侠伝 お万乱れ肌 Phim điện ảnh | Oman |
| 1972 | らしゃめんお万 彼岸花は散った Phim điện ảnh | Oman |
| 1972 | らしゃめんお万 雨のオランダ坂 Phim điện ảnh | Oman(屋村お万) |
| 1971 | 夜の手配師 すけ千人斬り Phim điện ảnh | |
| 1971 | 未亡人ごろしの帝王 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 狙撃 Phim điện ảnh |