8.2
Phim điện ảnh
Diễn xuất
水木涼子
- Ngày sinh
- (106 tuổi)
- Nơi sinh
- Kōtō, Tokyo, Japan
- Danh sách thực hiện
- 57 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 水木涼子.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.2
Phim điện ảnh
7.3
Phim điện ảnh
砂の器
7.3
Phim điện ảnh
からみ合い
7.8
Phim điện ảnh
男はつらいよ
7.7
Phim điện ảnh
家族
5.8
Phim điện ảnh
日本の悲劇
5.2
Phim điện ảnh
カルメン純情す
6.6
Phim điện ảnh
約束
6.8
Phim điện ảnh
続・男はつらいよ
7.3
Phim điện ảnh
宮本武蔵
7.4
Phim điện ảnh
男はつらいよ フーテンの寅
6.9
Phim điện ảnh
めくらのお市 みだれ笠
5.8
Phim điện ảnh
太陽とバラ
6.1
Phim điện ảnh
衝動殺人 息子よ
5.2
Phim điện ảnh
五瓣の椿
6.7
Phim điện ảnh
三味線とオートバイ
7.7
Phim điện ảnh
男はつらいよ 純情篇
8.0
Phim điện ảnh
男はつらいよ 寅次郎恋やつれ
Danh sách phim đã đóng 57
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1984 | 男はつらいよ 夜霧にむせぶ寅次郎 Phim điện ảnh | |
| 1979 | 衝動殺人 息子よ Phim điện ảnh | |
| 1977 | 江戸川乱歩の美女シリーズ Truyền hình | (3 tập) |
| 1975 | 夜霧の訪問者 Phim điện ảnh | |
| 1974 | 砂の器 Phim điện ảnh | Farmer at Kamedake |
| 1974 | 男はつらいよ 寅次郎恋やつれ Phim điện ảnh | |
| 1973 | 宮本武蔵 Phim điện ảnh | |
| 1972 | 飢えた淫獣 Phim điện ảnh | Yôko |
| 1972 | 虹をわたって Phim điện ảnh | Setsuko |
| 1972 | 艶説女侠伝 お万乱れ肌 Phim điện ảnh | Geisha Girl Somehachi |
| 1972 | ポルノ遍歴 Phim điện ảnh | |
| 1972 | 約束 Phim điện ảnh | |
| 1972 | 新婚初夜の手ほどき Phim điện ảnh | |
| 1971 | 可愛い悪女 Phim điện ảnh | |
| 1971 | 喜劇 命のお値段 Phim điện ảnh | Patient |
| 1971 | 花も実もある為五郎 Phim điện ảnh | |
| 1971 | 男はつらいよ 純情篇 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 家族 Phim điện ảnh | Neighbor |
| 1970 | 花と涙と炎 Phim điện ảnh | Aoi Fujihana |
| 1970 | 男はつらいよ フーテンの寅 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 続・男はつらいよ Phim điện ảnh | |
| 1969 | めくらのお市 みだれ笠 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 男はつらいよ Phim điện ảnh | |
| 1969 | 永訣 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 吹けば飛ぶよな男だが Phim điện ảnh | |
| 1967 | 喜劇 一発勝負 Phim điện ảnh | |
| 1966 | 運が良けりゃ Phim điện ảnh | |
| 1966 | 望郷と掟 Phim điện ảnh | |
| 1965 | ウナ・セラ・ディ東京 Phim điện ảnh | Kazuko Kashii |
| 1965 | この声なき叫び Phim điện ảnh | |
| 1964 | 五瓣の椿 Phim điện ảnh | |
| 1964 | この空のある限り Phim điện ảnh | |
| 1963 | 島育ち Phim điện ảnh | |
| 1962 | 裸体 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 愛と悲しみと Phim điện ảnh | |
| 1962 | 九ちゃん音頭 Phim điện ảnh | |
| 1962 | この日美わし Phim điện ảnh | |
| 1962 | からみ合い Phim điện ảnh | |
| 1961 | 二階の他人 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 三味線とオートバイ Phim điện ảnh | Tomiko |
| 1961 | 愛する Phim điện ảnh | |
| 1960 | 真昼の罠 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 幸運の階段 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 現代無宿 Phim điện ảnh | Cosmetology School Teacher |
| 1957 | 青い花の流れ Phim điện ảnh | |
| 1957 | 嵐の中の抱擁 おもかげは遥かなり Phim điện ảnh | |
| 1957 | 伴淳・森繁の糞尿譚 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 体の中を風が吹く Phim điện ảnh | |
| 1956 | 太陽とバラ Phim điện ảnh | Villa's Madame |
| 1954 | 伊豆の踊子 Phim điện ảnh | |
| 1954 | 真実一路 Phim điện ảnh | |
| 1954 | 春の若草 Phim điện ảnh | |
| 1953 | Chuyện đời ở Tokyo Phim điện ảnh | Beauty Salon Customer |
| 1953 | 日本の悲劇 Phim điện ảnh | |
| 1952 | カルメン純情す Phim điện ảnh | |
| 1952 | 鳩 Phim điện ảnh | |
| 1952 | 紅扇 Phim điện ảnh |