3.7
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Deon Dai
- Ngày sinh
- (55 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 34 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Deon Dai.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
3.7
Phim điện ảnh
6.4
Phim điện ảnh
飞越老人院
7.2
Truyền hình
吐槽大会
9.2
Truyền hình
时光音乐会
8.8
Truyền hình
毛雪汪
5.5
Phim điện ảnh
旅馆
5.7
Truyền hình
火星情报局
7.3
Truyền hình
中餐厅
5.5
Phim điện ảnh
來自汪星的你
3.2
Truyền hình
青春旅社
5.0
Truyền hình
今晚开放麦
9.0
Truyền hình
给我一支烟
9.0
Truyền hình
多新鲜呐
7.0
Truyền hình
蒙面歌王
6.0
Truyền hình
恋爱的那点事儿
10.0
Truyền hình
女才男貌
6.0
Truyền hình
百变大咖秀
Phim điện ảnh
皇家刺青
Danh sách phim đã đóng 34
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 活色生香 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 快乐老家 Truyền hình | (8 tập) |
| 2026 | 人微阎轻 Truyền hình | (1 tập) |
| 2026 | 魔力歌先生 Truyền hình | (20 tập) |
| 2026 | 今夜喜友秀 Truyền hình | (2 tập) |
| 2025 | 多新鲜呐 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | 左边风很大 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | 声声乐尔 Truyền hình | (8 tập) |
| 2024 | 花儿绽放 Truyền hình | |
| 2024 | 飞常大排档 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | 來自汪星的你 Phim điện ảnh | 柳条 |
| 2024 | papi热烈欢迎 Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | 三餐四季 Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | 今晚开放麦 Truyền hình | (2 tập) |
| 2022 | 旅馆 Phim điện ảnh | Ding Ge |
| 2022 | 美好年华研习社 Truyền hình | (14 tập) |
| 2021 | 毛雪汪 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 时光音乐会 Truyền hình | (4 tập) |
| 2021 | 再见爱人 Truyền hình | Self (4 tập) |
| 2017 | 青春旅社 Truyền hình | (12 tập) |
| 2017 | 中餐厅 Truyền hình | (2 tập) |
| 2017 | 吐槽大会 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 蒙面唱将猜猜猜 Truyền hình | (11 tập) |
| 2016 | 火星情报局 Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | 蒙面歌王 Truyền hình | (11 tập) |
| 2013 | 恋爱的那点事儿 Truyền hình | Wedding Emcee (1 tập) |
| 2012 | 百变大咖秀 Truyền hình | 陈奕迅, 爱德华, 牛顿, 孙悟空, 申公豹, 邓布利多, 汤师爷, 诸葛亮, 表情包, 动感超人, 黄金矿工, 海王 (1 tập) |
| 2012 | 飞越老人院 Phim điện ảnh | 主持人 |
| 2011 | 爱笑会议室 Truyền hình | 主持人 (182 tập) |
| 2011 | 疯狂办公室 Truyền hình | Opama (10 tập) |
| 2009 | 皇家刺青 Phim điện ảnh | |
| 2008 | 爱情呼叫转移Ⅱ:爱情左右 Phim điện ảnh | Gym Host |
| 2006 | 给我一支烟 Truyền hình | (21 tập) |
| 2005 | 女才男貌 Truyền hình | 连涛 (20 tập) |