8.4
Phim điện ảnh
Đạo diễn
이준익
- Ngày sinh
- (67 tuổi)
- Nơi sinh
- Seoul, South Korea
- Danh sách thực hiện
- 34 tác phẩm
Tiểu sử
Lee Joon-ik (이준익) is a South Korean film director, producer, and occasional actor. Best known for mega-hit King and the Clown (2005), Hope (2013), and The Throne (2015).
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.4
Phim điện ảnh
7.0
Phim điện ảnh
왕의 남자
6.6
Phim điện ảnh
Bất Công
6.9
Phim điện ảnh
Thần Bịp: Tay Sát Gái
7.1
Phim điện ảnh
사도
7.2
Phim điện ảnh
Một Ngày Kỳ Lạ
6.4
Phim điện ảnh
구르믈 버서난 달처럼
7.8
Phim điện ảnh
자산어보
7.2
Phim điện ảnh
박열
5.6
Phim điện ảnh
Anh Hùng Xung Trận
6.2
Phim điện ảnh
님은 먼곳에
7.2
Phim điện ảnh
변산
7.8
Phim điện ảnh
동주
6.9
Phim điện ảnh
궁녀
6.7
Phim điện ảnh
도마뱀
6.6
Truyền hình
욘더
5.1
Phim điện ảnh
아나키스트
6.5
Phim điện ảnh
달마야 놀자
Danh sách phim đã đóng 8
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2019 | 썬키스 패밀리 Phim điện ảnh | |
| 2014 | Thần Bịp: Tay Sát Gái Phim điện ảnh | O-ring Man |
| 2013 | 뒷담화: 감독이 미쳤어요 Phim điện ảnh | Self |
| 2012 | 영화판 Phim điện ảnh | Self |
| 2012 | 백상예술대상 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2010 | Bất Công Phim điện ảnh | President Jung |
| 2010 | 농반진반 Phim điện ảnh | Himself |
| 2006 | 라디오 스타 Phim điện ảnh | Chef |
Danh sách đoàn làm phim 27
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 교산 Phim điện ảnh | Director |
| TBA | 반딧불이 Phim điện ảnh | Director |
| 2026 | 아버지의 집밥 Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2026 | 아버지의 집밥 Phim điện ảnh | Director |
| 2022 | 욘더 Truyền hình | Director, Creator (6 tập) |
| 2021 | 자산어보 Phim điện ảnh | Director |
| 2018 | 변산 Phim điện ảnh | Director |
| 2017 | 박열 Phim điện ảnh | Director |
| 2016 | 동주 Phim điện ảnh | Director |
| 2016 | Một Ngày Kỳ Lạ Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2015 | 사도 Phim điện ảnh | Director |
| 2013 | Hy Vọng Phim điện ảnh | Director |
| 2011 | Anh Hùng Xung Trận Phim điện ảnh | Director |
| 2010 | 구르믈 버서난 달처럼 Phim điện ảnh | Director |
| 2008 | 님은 먼곳에 Phim điện ảnh | Director |
| 2007 | 궁녀 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2007 | 즐거운 인생 Phim điện ảnh | Director |
| 2006 | 라디오 스타 Phim điện ảnh | Director, Executive Producer |
| 2006 | 도마뱀 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2005 | 왕의 남자 Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 2004 | 달마야, 서울 가자 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2003 | 황산벌 Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 2001 | 달마야 놀자 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2000 | 공포택시 Phim điện ảnh | Producer |
| 2000 | 아나키스트 Phim điện ảnh | Producer |
| 1999 | 간첩 리철진 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1993 | 키드캅 Phim điện ảnh | Director, Producer |