4.7
Phim điện ảnh
Diễn xuất
賀軍翔
- Ngày sinh
- (42 tuổi)
- Nơi sinh
- Taipei, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 32 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 賀軍翔.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
4.7
Phim điện ảnh
8.1
Truyền hình
不夠善良的我們
6.1
Truyền hình
恶魔在身边
4.0
Phim điện ảnh
女孩壞壞
6.4
Truyền hình
Thiên Tuần Giả
7.9
Truyền hình
寒武纪
3.8
Phim điện ảnh
Triệu Tử Long
4.8
Truyền hình
換換愛
6.3
Truyền hình
王牌对王牌
7.2
Truyền hình
吐槽大会
5.8
Truyền hình
鬥牛,要不要
5.2
Truyền hình
Cái Bóng Sư Tử Của Mèo Lười
5.5
Phim điện ảnh
Love At Seventh Sight
7.0
Truyền hình
美樂。加油
9.0
Truyền hình
愛情合約
6.0
Phim điện ảnh
活该你单身
7.0
Truyền hình
幸福最晴天
6.0
Truyền hình
動物系戀人啊
Danh sách phim đã đóng 32
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | 不夠善良的我們 Truyền hình | He Rui-zhi (8 tập) |
| 2021 | Cái Bóng Sư Tử Của Mèo Lười Truyền hình | Lei Shuo (33 tập) |
| 2021 | Triệu Tử Long Phim điện ảnh | Zhao Zilong |
| 2020 | Thiên Tuần Giả Truyền hình | Zhong Kui / Zhong Zhengnan (20 tập) |
| 2020 | 全明星運動會 Truyền hình | 24 (18 tập) |
| 2018 | 動物系戀人啊 Truyền hình | Wang Da Shu (20 tập) |
| 2018 | “醉”佳导演 Phim điện ảnh | |
| 2017 | 寒武纪 Truyền hình | Li Yong Ji (24 tập) |
| 2017 | 吐槽大会 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 王牌对王牌 Truyền hình | (1 tập) |
| 2014 | 星厨驾到 Truyền hình | 参赛者 (13 tập) |
| 2014 | 上流俗女 Truyền hình | Fan Jiangyu (27 tập) |
| 2014 | 勇敢說出我愛你 Truyền hình | Shi Pei Ran (25 tập) |
| 2013 | 美人龙汤 Truyền hình | 龙天贺/龙太(龙天豪) (14 tập) |
| 2012 | 女孩壞壞 Phim điện ảnh | Justin |
| 2011 | 美樂。加油 Truyền hình | 韩以烈 (13 tập) |
| 2011 | 幸福最晴天 Truyền hình | Xiang Yunjie (25 tập) |
| 2010 | 活该你单身 Phim điện ảnh | Li Zheng |
| 2010 | 呼叫大明星 Truyền hình | Bo Ye (14 tập) |
| 2010 | 呼叫大明星 Truyền hình | Bo Ye (24 tập) |
| 2010 | Cảnh Sát Tương Lai Phim điện ảnh | Sgt. Ma Jinxiang |
| 2009 | Love At Seventh Sight Phim điện ảnh | |
| 2008 | 无间有爱 Truyền hình | (1 tập) |
| 2007 | 鬥牛,要不要 Truyền hình | 沈若赫 (17 tập) |
| 2007 | 大小爱吃 Truyền hình | (1 tập) |
| 2007 | 換換愛 Truyền hình | Huo Da (15 tập) |
| 2005 | 恶男宅急电 Truyền hình | 胡铁男 (32 tập) |
| 2005 | 恶魔在身边 Truyền hình | Jiang Meng (20 tập) |
| 2005 | Express Boy Truyền hình | Hu Tie Nan (1 tập) |
| 2004 | 愛情合約 Truyền hình | Liu Jiandong (23 tập) |
| 2004 | 求婚事务所 Truyền hình | 小阳(陈孟阳) (6 tập) |
| 2003 | Seventh Grade Truyền hình | 许流杉 (22 tập) |