7.4
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Trần Nghiên Hy
- Ngày sinh
- (43 tuổi)
- Nơi sinh
- Taipei, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 59 tác phẩm
Tiểu sử
Michelle Chen is a Taiwanese actress and singer. She is best known for starring in the 2011 film You Are the Apple of My Eye, which broke box office records for Chinese-language films in Taiwan, Hong Kong and Singapore. Chen is also known for the films Hear Me (2009), Badges of Fury (2013), Pali Road (2015), as well as the TV series The Romance of the Condor Heroes (2014) which co-starred her future husband, Chen Xiao.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.4
Phim điện ảnh
5.4
Phim điện ảnh
Bất Nhị Thần Thám
7.4
Phim điện ảnh
Nghe nói
7.0
Truyền hình
Tàng Hải Truyện
6.7
Phim điện ảnh
风中有朵雨做的云
6.3
Phim điện ảnh
等一個人咖啡
4.5
Phim điện ảnh
12 Con Vịt Vàng
5.0
Phim điện ảnh
愛的麵包魂
6.7
Truyền hình
Tân Thần Điêu Đại Hiệp
6.5
Truyền hình
你好,星期六
7.0
Truyền hình
Ngắm Bắn Hồ Điệp
4.8
Phim điện ảnh
Hoa Dạng
4.0
Phim điện ảnh
Pali Road
3.6
Phim điện ảnh
Đuổi Theo Tình Yêu
6.8
Truyền hình
五十公里桃花坞
6.1
Phim điện ảnh
Ngang Qua Thị Trấn Ngàn Mây
4.8
Truyền hình
換換愛
3.2
Phim điện ảnh
在一起
Danh sách phim đã đóng 59
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 凶咒之诡戏 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 今夜喜友秀 Truyền hình | (2 tập) |
| 2025 | 2025腾讯视频星光大赏 Truyền hình | (6 tập) |
| 2025 | Ngắm Bắn Hồ Điệp Truyền hình | Cen Jin (30 tập) |
| 2025 | 桃之夭夭 Truyền hình | (6 tập) |
| 2025 | 一饭封神 Truyền hình | (2 tập) |
| 2025 | 微笑一号店 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | Tàng Hải Truyện Truyền hình | Zhao Shangxian (40 tập) |
| 2025 | Kẻ Thù Thân Yêu Truyền hình | Chen Kaixi (24 tập) |
| 2025 | 一见你就笑 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | 十天之后回到现实 Truyền hình | (20 tập) |
| 2024 | Ngang Qua Thị Trấn Ngàn Mây Phim điện ảnh | Teacher Luo |
| 2024 | 但愿人长久 Truyền hình | Deng Lijun (48 tập) |
| 2024 | 穿过月亮的旅行 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 2023国剧盛典 Phim điện ảnh | Self |
| 2023 | 少年行 Truyền hình | Self (12 tập) |
| 2023 | 温暖的甜蜜的 Truyền hình | Qi Jiayi (38 tập) |
| 2022 | 山水间的家 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | 战至巅峰 Truyền hình | (3 tập) |
| 2022 | 她乡·风一样的女子 Truyền hình | (10 tập) |
| 2022 | 你好,星期六 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | Thế Giới Của Các Bà Thím Truyền hình | Sheng Qianshi (20 tập) |
| 2021 | 半熟恋人 Truyền hình | (20 tập) |
| 2021 | 因为是朋友呀 Truyền hình | (2 tập) |
| 2021 | 毛雪汪 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 五十公里桃花坞 Truyền hình | (2 tập) |
| 2021 | 跟你老婆去旅行 Phim điện ảnh | Huang Xing-Ya |
| 2020 | 乘风 Truyền hình | Self (14 tập) |
| 2019 | 风中有朵雨做的云 Phim điện ảnh | Lian Ayun |
| 2019 | 我家那闺女 Truyền hình | Self - Observee (6 tập) |
| 2018 | 夢的背後 Phim điện ảnh | Self |
| 2016 | 北上广依然相信爱情 Truyền hình | Huang Yiran (44 tập) |
| 2016 | 外公芳龄38 Phim điện ảnh | Tang Huiru |
| 2016 | 饭局的诱惑 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 我们来了 Truyền hình | (12 tập) |
| 2016 | Pali Road Phim điện ảnh | Lily Zhang |
| 2016 | Đuổi Theo Tình Yêu Phim điện ảnh | Lily |
| 2015 | 拜托了冰箱 Truyền hình | (2 tập) |
| 2015 | Tần Thời Minh Nguyệt Truyền hình | Duanmu Rong (54 tập) |
| 2015 | 年少轻狂 Phim điện ảnh | Qiu Yingzi |
| 2015 | 12 Con Vịt Vàng Phim điện ảnh | Suk-Fan |
| 2014 | Tân Thần Điêu Đại Hiệp Truyền hình | Xiao Long Nu (52 tập) |
| 2014 | 等一個人咖啡 Phim điện ảnh | Customer |
| 2014 | 十二道锋味 Truyền hình | (1 tập) |
| 2014 | 城市游戏 Phim điện ảnh | Fee |
| 2014 | 完美假妻168 Phim điện ảnh | Luo Lichang |
| 2013 | Bất Nhị Thần Thám Phim điện ảnh | Angela |
| 2013 | 在一起 Phim điện ảnh | Jojo |
| 2012 | Hoa Dạng Phim điện ảnh | White Snow |
| 2012 | 愛的麵包魂 Phim điện ảnh | Ping |
| 2011 | 记得,我们有约 Truyền hình | 江沐云(叮当) (20 tập) |
| 2011 | Cô Gái Năm Ấy Chúng Ta Cùng Theo Đuổi Phim điện ảnh | Chia-Yi Shen |
| 2011 | 珍愛林北 Truyền hình | (11 tập) |
| 2010 | 初戀風暴 Phim điện ảnh | Zhuang Kaien |
| 2010 | 醉红尘 Truyền hình | Lei Jinyi (30 tập) |
| 2009 | Nghe nói Phim điện ảnh | Peng |
| 2008 | 不良笑花 Truyền hình | Jiang Mi (14 tập) |
| 2008 | 這裡發現愛 Truyền hình | 潘能贤 (26 tập) |
| 2007 | 換換愛 Truyền hình | Jiang Xiao Nan (15 tập) |