7.4
Phim điện ảnh
Diễn xuất
陳意涵
- Ngày sinh
- (43 tuổi)
- Nơi sinh
- Taipei, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 53 tác phẩm
Tiểu sử
Ivy Chen Yi-Han is a Taiwanese actress known for her award-winning performance in "Hear Me" (2009). She has since starred in various popular projects, including crime drama "Black & White", idol TV series "Skip Beat!" (2011), and Doze Niu's "Paradise in Service".
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.4
Phim điện ảnh
5.5
Phim điện ảnh
Hoa Loa Kèn Nhện
6.8
Phim điện ảnh
Anh Hùng và Lưu Manh: Đặc Vụ Kim Cương
6.8
Phim điện ảnh
軍中樂園
5.7
Phim điện ảnh
愛
5.6
Phim điện ảnh
Chỉ Cần Em Hạnh Phúc
5.6
Phim điện ảnh
闺蜜
5.4
Phim điện ảnh
愛情無全順
5.3
Phim điện ảnh
咱们结婚吧
8.6
Truyền hình
明星大侦探
5.7
Truyền hình
Phi Như Bay
3.5
Phim điện ảnh
BBS鄉民的正義
6.8
Truyền hình
花儿与少年
8.0
Truyền hình
痞子英雄
7.2
Phim điện ảnh
Ánh Dương Của Mẹ
5.9
Phim điện ảnh
詭扯
7.5
Truyền hình
奋斗
5.4
Truyền hình
深夜食堂
Danh sách phim đã đóng 53
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 枪炮腰花 Phim điện ảnh | Xiao Chu |
| TBA | 老子 Phim điện ảnh | |
| TBA | 永生密碼一九七 Truyền hình | Lu Fei (24 tập) |
| TBA | 時候 Truyền hình | (1 tập) |
| 2026 | Tân Thủ Thượng Lộ Truyền hình | Chang Ju-i (6 tập) |
| 2026 | 郵票與舒芙蕾 Truyền hình | Yang Man-ju (10 tập) |
| 2025 | Ánh Dương Của Mẹ Phim điện ảnh | Li Hui Zhen |
| 2024 | 花儿与少年·好友记 Truyền hình | (4 tập) |
| 2024 | 火柴小姐和美味先生 Truyền hình | Ruan Tang (46 tập) |
| 2024 | 2023国剧盛典 Phim điện ảnh | Self |
| 2023 | 小曉 Phim điện ảnh | Wei-Fang Zhuang |
| 2023 | 光開門就很忙了 Truyền hình | Self (13 tập) |
| 2022 | 爱情筑梦师 Truyền hình | Meng Yi Meng (36 tập) |
| 2021 | 詭扯 Phim điện ảnh | Li |
| 2021 | 爱在星空下 Truyền hình | Sun Xiaoai (46 tập) |
| 2021 | Những Rắc Rối Khi Khởi Nghiệp - The Arc of Life Truyền hình | Xia Zhi (26 tập) |
| 2020 | 乘风 Truyền hình | Self (19 tập) |
| 2019 | 甜蜜的任务 Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | Chỉ Cần Em Hạnh Phúc Phim điện ảnh | Song Yuan-yuan |
| 2018 | 幸福三重奏 Truyền hình | Self (11 tập) |
| 2018 | 我说的都是真的 Phim điện ảnh | |
| 2018 | Những Cô Gái Và Găng Tơ Phim điện ảnh | Xiwen |
| 2018 | 幸福,近在咫尺 Truyền hình | Jiang Yiyi (24 tập) |
| 2017 | 深夜食堂 Truyền hình | Xiao Mei (3 tập) |
| 2017 | 名侦探俱乐部 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 仙班校园2 Phim điện ảnh | |
| 2016 | 明星大侦探 Truyền hình | 陈街花 (1 tập) |
| 2016 | 王牌对王牌 Truyền hình | (2 tập) |
| 2015 | 越野千里(中国版) Truyền hình | (2 tập) |
| 2015 | 新步步惊心 Phim điện ảnh | Maertai Ruo Xi / Zhang Xiao |
| 2015 | 咱们结婚吧 Phim điện ảnh | Gu Xiao Lei |
| 2014 | Kế Hoạch Gái Hư Phá Đám Cưới Phim điện ảnh | Huang Ershan |
| 2014 | Phi Như Bay Truyền hình | (1 tập) |
| 2014 | 軍中樂園 Phim điện ảnh | Jiao |
| 2014 | 闺蜜 Phim điện ảnh | Xiwen |
| 2014 | 小时代 Truyền hình | Lin Xiao (32 tập) |
| 2014 | 花儿与少年 Truyền hình | (11 tập) |
| 2013 | 愛情無全順 Phim điện ảnh | Liang Hsiao-chi |
| 2012 | Hoa Dạng Phim điện ảnh | White Frost |
| 2012 | BBS鄉民的正義 Phim điện ảnh | Li Chengxiang |
| 2012 | 愛 Phim điện ảnh | Li Yi-chia |
| 2012 | Anh Hùng và Lưu Manh: Đặc Vụ Kim Cương Phim điện ảnh | Chen Lin (deleted scene) |
| 2011 | 華麗的挑戰 Truyền hình | 宫囍(怨宫) (15 tập) |
| 2011 | 摩登新人类 Truyền hình | Xia Hongguo (30 tập) |
| 2010 | Lưu Tinh Hồ Điệp Kiếm - Butterfly and Sword Truyền hình | Sun Xiao Die (30 tập) |
| 2009 | Nghe nói Phim điện ảnh | Yang-yang |
| 2009 | 星月無盡 Phim điện ảnh | Huang Xing Jun |
| 2009 | 痞子英雄 Truyền hình | Chen Lin (24 tập) |
| 2009 | 心情SPA Truyền hình | 陈意涵 (10 tập) |
| 2007 | 我要變成硬柿子 Truyền hình | 孙诗诗 (22 tập) |
| 2007 | 奋斗 Truyền hình | 方灵珊 (32 tập) |
| 2007 | Hoa Loa Kèn Nhện Phim điện ảnh | Jen |
| 2006 | 單車上路 Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2018 | 幸福,近在咫尺 Truyền hình | Director (24 tập) |