7.8
Truyền hình
Diễn xuất
姚淳耀
- Ngày sinh
- (41 tuổi)
- Nơi sinh
- Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 49 tác phẩm
Tiểu sử
Yao Chun-Yao (姚淳耀) is a Taiwanese actor.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.8
Truyền hình
7.5
Truyền hình
Về Trường
8.6
Truyền hình
Người Thanh Trừng Chấp Niệm Bất Lương
5.8
Phim điện ảnh
一頁台北
7.0
Phim điện ảnh
親愛的房客
8.4
Truyền hình
Nếu Ta Chưa Từng Thấy Thái Dương
5.6
Phim điện ảnh
明天記得愛上我
6.4
Phim điện ảnh
軍犬
6.0
Phim điện ảnh
我家的事
6.3
Phim điện ảnh
搜查瑠公圳
5.2
Phim điện ảnh
初戀慢半拍
4.2
Phim điện ảnh
おもてなし
6.6
Truyền hình
何百芮的地獄毒白
9.0
Truyền hình
Cha Quên Con Nhớ
8.2
Truyền hình
你的婚姻不是你的婚姻
8.5
Truyền hình
Vạch Trần Tội Ác
6.3
Truyền hình
我願意
8.0
Truyền hình
Hôn Lễ Anh Nợ Em
Danh sách phim đã đóng 49
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 消失的裂痕 Truyền hình | (6 tập) |
| 2026 | 開火開伙 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2026 | 成名在望 Truyền hình | (14 tập) |
| 2026 | Hôn Lễ Anh Nợ Em Truyền hình | Han Chi-sen (10 tập) |
| 2026 | 慶祝 Phim điện ảnh | Qiu Zhang-lin |
| 2025 | 如果我不曾見過太陽 Phim điện ảnh | |
| 2025 | Nếu Ta Chưa Từng Thấy Thái Dương Truyền hình | Big K (10 tập) |
| 2025 | 星廚之戰 Truyền hình | (13 tập) |
| 2025 | 我家的事 Phim điện ảnh | Yuan |
| 2025 | Cha Quên Con Nhớ Truyền hình | Outpatient Doctor (3 tập) |
| 2025 | 搜查瑠公圳 Phim điện ảnh | Bai Chao-yang |
| 2024 | 蚊子血 Phim điện ảnh | Sen |
| 2024 | 孔雀魚 Truyền hình | Yan Jia Jun (8 tập) |
| 2024 | 我的意外室友 Truyền hình | Fang Yu Cheng (8 tập) |
| 2024 | 何百芮的地獄毒白 Truyền hình | Jay Luo (18 tập) |
| 2023 | 少男少女 Phim điện ảnh | Police |
| 2023 | 我的天堂城市 Phim điện ảnh | Jason |
| 2023 | 我最愛的笨男人 Phim điện ảnh | |
| 2023 | Người Thanh Trừng Chấp Niệm Bất Lương Truyền hình | Zheng Lisong (2 tập) |
| 2023 | Sát Nhân Bắt Chước Truyền hình | He-Ping Chen (10 tập) |
| 2022 | 你的婚姻不是你的婚姻 Truyền hình | Alex (2 tập) |
| 2022 | 初戀慢半拍 Phim điện ảnh | DaDa |
| 2022 | 我願意 Truyền hình | Teacher Bensheng (12 tập) |
| 2022 | 老少女奇遇記 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2021 | 小天使 Phim điện ảnh | Ben |
| 2021 | 關係暴力 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 恐怖娃娃機 Phim điện ảnh | Kurt |
| 2020 | Về Trường Truyền hình | Shen Hua (8 tập) |
| 2020 | 親愛的房客 Phim điện ảnh | Li-Wei |
| 2020 | 36題愛上你 Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | Vạch Trần Tội Ác Truyền hình | Hou Fang-ping (30 tập) |
| 2019 | 致親愛的孤獨者 Phim điện ảnh | Chih |
| 2019 | 軍犬 Phim điện ảnh | Jun Zhong Li |
| 2019 | 不死三振 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 奇蹟的女兒 Truyền hình | Wu (4 tập) |
| 2018 | おもてなし Phim điện ảnh | Bohao |
| 2015 | 下錨 Phim điện ảnh | |
| 2015 | 燦爛時光 Truyền hình | Hsu Ming-Chiang (21 tập) |
| 2014 | 再說一次我願意 Truyền hình | Dai Zhicheng (1 tập) |
| 2014 | 划船 Phim điện ảnh | |
| 2014 | 一線三星 Phim điện ảnh | |
| 2013 | 回家路上 Phim điện ảnh | |
| 2013 | 當冷風吹起 Phim điện ảnh | |
| 2013 | 明天記得愛上我 Phim điện ảnh | Wedding Emcee |
| 2010 | 再見夏天 Phim điện ảnh | Hung |
| 2010 | 一頁台北 Phim điện ảnh | Kai |
| 2009 | 秘密海 Phim điện ảnh | |
| 2007 | 跳格子 Phim điện ảnh | Student |
| 2006 | 美 Phim điện ảnh | Jian |