6.5
Phim điện ảnh
Diễn xuất
傅宏達
- Danh sách thực hiện
- 15 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 傅宏達.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.5
Phim điện ảnh
6.5
Phim điện ảnh
Tân Ca Truyền Kỳ
6.0
Phim điện ảnh
Huyết Tẩy Hoa Hồng Đình
4.5
Phim điện ảnh
浪漫殺手自由人
5.6
Phim điện ảnh
不夜天
6.6
Phim điện ảnh
Nữ Bá Vương 3
6.5
Phim điện ảnh
停不了的愛
5.8
Phim điện ảnh
老表,你好嘢!
6.5
Phim điện ảnh
Con Gái Của Ông Trùm
6.7
Phim điện ảnh
我願意
4.3
Phim điện ảnh
夜激情
7.5
Phim điện ảnh
古惑大律師
9.0
Phim điện ảnh
Cuộc Săn Cá Sấu
8.0
Phim điện ảnh
月亮星星太陽
Phim điện ảnh
忠奸盜
Danh sách phim đã đóng 15
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1991 | 忠奸盜 Phim điện ảnh | |
| 1991 | Con Gái Của Ông Trùm Phim điện ảnh | Mr. Yamada |
| 1991 | 老表,你好嘢! Phim điện ảnh | TV boss |
| 1990 | 古惑大律師 Phim điện ảnh | Judge |
| 1990 | Nữ Bá Vương 3 Phim điện ảnh | Ship Owner |
| 1990 | 浪漫殺手自由人 Phim điện ảnh | Jeffrey's father |
| 1990 | Huyết Tẩy Hoa Hồng Đình Phim điện ảnh | Wong Tung |
| 1989 | 夜激情 Phim điện ảnh | |
| 1989 | Anh Hùng Bản Sắc 3 Phim điện ảnh | 10th Uncle |
| 1989 | Cuộc Săn Cá Sấu Phim điện ảnh | Lam |
| 1989 | Tân Ca Truyền Kỳ Phim điện ảnh | Mr. Tong |
| 1988 | 月亮星星太陽 Phim điện ảnh | Reception guest |
| 1987 | 不夜天 Phim điện ảnh | |
| 1985 | 我願意 Phim điện ảnh | Ann's father |
| 1984 | 停不了的愛 Phim điện ảnh | Eric's Father |