6.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Paul Grace
- Danh sách thực hiện
- 23 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Paul Grace.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.0
Phim điện ảnh
7.4
Truyền hình
New Girl
7.6
Truyền hình
Dân Chơi Cali
5.3
Phim điện ảnh
Crazy on the Outside
4.5
Phim điện ảnh
Run! Bitch Run!
6.8
Truyền hình
Point Pleasant
4.1
Phim điện ảnh
Blood Shot
6.3
Phim điện ảnh
Mystery Woman: At First Sight
5.4
Truyền hình
Vanished
8.1
Truyền hình
Family Law
6.4
Phim điện ảnh
McBride: Semper Fi
8.3
Truyền hình
Magic Funhouse
3.4
Phim điện ảnh
Lost in the Woods
7.7
Phim điện ảnh
The Mother of Invention
8.0
Truyền hình
Battery Park
Phim điện ảnh
The Cursed Man
Danh sách phim đã đóng 23
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2020 | The Cursed Man Phim điện ảnh | Sheriff's Sergeant |
| 2016 | Magic Funhouse Truyền hình | Cop #2 (2 tập) |
| 2013 | Blood Shot Phim điện ảnh | News Cameraman |
| 2011 | New Girl Truyền hình | Security Guard (1 tập) |
| 2010 | Người Sắt 2 Phim điện ảnh | French Prison Guard #1 (uncredited) |
| 2010 | Crazy on the Outside Phim điện ảnh | Airline Captian |
| 2009 | Xe Bọc Thép Phim điện ảnh | Armored Car Guard (uncredited) |
| 2009 | Run! Bitch Run! Phim điện ảnh | Sheriff Stone |
| 2009 | Lost in the Woods Phim điện ảnh | Sarge (as Paul James Grace) |
| 2009 | The Mother of Invention Phim điện ảnh | Martin's Father |
| 2007 | Dân Chơi Cali Truyền hình | Strip Club Bouncer (1 tập) |
| 2007 | An American Crime Phim điện ảnh | Cottin Candy Vendor (uncredited) |
| 2007 | McBride: Semper Fi Phim điện ảnh | CSI Officer |
| 2006 | What I Did for Love Phim điện ảnh | Rancher (uncredited) |
| 2006 | Deceit Phim điện ảnh | Uniformed Policeman (uncredited) |
| 2006 | Vanished Truyền hình | FBI Agent (1 tập) |
| 2006 | Cận Kề Cái Chết Phim điện ảnh | NYC Command Center Officer (uncredited) |
| 2006 | Mystery Woman: At First Sight Phim điện ảnh | Uniformed Policeman |
| 2005 | Point Pleasant Truyền hình | Church Member (1 tập) |
| 2002 | Austin Powers in Goldmember Phim điện ảnh | Dancer |
| 2000 | Battery Park Truyền hình | Arresting Officer, Desk Sergeant, Desk Officer (3 tập) |
| 1999 | Roswell Truyền hình | FBI Agent (uncredited) (1 tập) |
| 1999 | Family Law Truyền hình | Swat Team Captain (1 tập) |