7.1
Phim điện ảnh
Sản xuất
Дмитрий Лесневский
- Danh sách thực hiện
- 17 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Дмитрий Лесневский.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.1
Phim điện ảnh
5.1
Phim điện ảnh
Мишень
7.3
Truyền hình
Солдаты
2.5
Phim điện ảnh
Супертёща для неудачника
5.0
Phim điện ảnh
Полнолуние
7.0
Truyền hình
Игры в подкидного
8.0
Truyền hình
Любовь императора
Phim điện ảnh
To The Girl That Looks Like Me
Phim điện ảnh
Gold Token
Phim điện ảnh
Солдаты. Здравствуй, рота, Новый год!
Phim điện ảnh
Солдаты. Новый год, твою дивизию!
Phim điện ảnh
С Новым годом, Эльдар Александрович!
Phim điện ảnh
Busido
Truyền hình
Нина. Расплата за любовь
Truyền hình
КГБ в смокинге
Truyền hình
Шатун
Danh sách đoàn làm phim 17
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2021 | Gold Token Phim điện ảnh | Gaffer |
| 2021 | To The Girl That Looks Like Me Phim điện ảnh | Gaffer |
| 2011 | Мишень Phim điện ảnh | Producer |
| 2008 | Изгнание Phim điện ảnh | Producer |
| 2007 | Солдаты. Новый год, твою дивизию! Phim điện ảnh | Producer |
| 2005 | Полнолуние Phim điện ảnh | Producer |
| 2005 | КГБ в смокинге Truyền hình | Producer (16 tập) |
| 2004 | Солдаты Truyền hình | Producer (561 tập) |
| 2004 | Шатун Truyền hình | Producer (4 tập) |
| 2004 | Солдаты. Здравствуй, рота, Новый год! Phim điện ảnh | Producer |
| 2003 | Любовь императора Truyền hình | Creator |
| 2003 | Супертёща для неудачника Phim điện ảnh | Producer |
| 2001 | Гипноз Phim điện ảnh | Producer |
| 2001 | Игры в подкидного Truyền hình | Producer (14 tập) |
| 2001 | Нина. Расплата за любовь Truyền hình | Producer (8 tập) |
| 2000 | Busido Phim điện ảnh | Producer |
| 1997 | С Новым годом, Эльдар Александрович! Phim điện ảnh | Producer |