8.7
Truyền hình
Diễn xuất
陳亞蘭
- Ngày sinh
- (60 tuổi)
- Nơi sinh
- Penghu, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 19 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 陳亞蘭.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.7
Truyền hình
6.0
Truyền hình
香帥傳奇
8.0
Truyền hình
嘉慶君遊台灣
9.0
Truyền hình
勇氣家族
Phim điện ảnh
鐵獅玉玲瓏2
Phim điện ảnh
高雄有顆藍寶石
Truyền hình
忠孝節義
Truyền hình
人生海海
Truyền hình
天上聖母媽祖
Truyền hình
天龍傳奇
Truyền hình
洛神
Truyền hình
二分之一美少年
Truyền hình
加油喜事
Truyền hình
爱情风暴美丽99
Truyền hình
乞丐與千金
Truyền hình
Thần Cơ Diệu Toán Lưu Bá Ôn
Truyền hình
新狄青
Truyền hình
才子佳人乾隆皇
Danh sách phim đã đóng 19
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 高雄有顆藍寶石 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 勇氣家族 Truyền hình | 吳桂英 (10 tập) |
| 2022 | 加油喜事 Truyền hình | (38 tập) |
| 2022 | 嘉慶君遊台灣 Truyền hình | 爱新觉罗 永琰/罗嘉 (30 tập) |
| 2020 | 若是一個人 Truyền hình | Chen Pi-Lien (8 tập) |
| 2019 | 忠孝節義 Truyền hình | 路遙, 程武 / 趙武 (65 tập) |
| 2018 | 二分之一美少年 Truyền hình | Chen Hao (23 tập) |
| 2015 | 鐵獅玉玲瓏2 Phim điện ảnh | Peng Sao/Ma Zu |
| 2013 | 天龍傳奇 Truyền hình | 楚云天/龙霸天(楚云龙) (80 tập) |
| 2008 | 天上聖母媽祖 Truyền hình | (40 tập) |
| 2006 | Thần Cơ Diệu Toán Lưu Bá Ôn Truyền hình | Empress Ma (656 tập) |
| 2004 | 爱情风暴美丽99 Truyền hình | 李宝莲 (2 tập) |
| 2001 | 才子佳人乾隆皇 Truyền hình | 皇后 (30 tập) |
| 2001 | 嫁妝一牛車 Truyền hình | A Hao (3 tập) |
| 1995 | 香帥傳奇 Truyền hình | (50 tập) |
| 1995 | 人生海海 Truyền hình | (40 tập) |
| 1994 | 洛神 Truyền hình | 郭 笑 (28 tập) |
| 1992 | 乞丐與千金 Truyền hình | 薛平貴 (1 tập) |
| 1991 | 新狄青 Truyền hình | 石玉 (20 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | 勇氣家族 Truyền hình | Producer (10 tập) |