7.1
Truyền hình
Diễn xuất
Lin Yo-Wei
- Ngày sinh
- (48 tuổi)
- Nơi sinh
- 中国,台湾,台北
- Danh sách thực hiện
- 30 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Lin Yo-Wei.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.1
Truyền hình
7.0
Truyền hình
Niệm Vô Song
4.5
Phim điện ảnh
淚王子
7.4
Truyền hình
Đấu Phá Thương Khung: Thiếu Niên Trở Về
6.6
Truyền hình
Hai Người Cha
8.5
Truyền hình
遇见王沥川
4.0
Truyền hình
櫻桃小丸子
9.0
Truyền hình
Thái Cực Tông Sư
2.0
Phim điện ảnh
Quái Vật Trên Sông
7.0
Phim điện ảnh
Thanh Xà: Tiền Duyên
9.0
Truyền hình
Nguy Cơ Tiên Sinh
8.0
Truyền hình
彩虹的重力
3.0
Truyền hình
Quý Ông Hoàn Hảo
8.0
Truyền hình
愛∞無限
Phim điện ảnh
乘风
Phim điện ảnh
虎姑婆
Phim điện ảnh
降龙大师:猎龙队
Truyền hình
朝歌
Danh sách phim đã đóng 30
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 朝歌 Truyền hình | Jiang Shang (1 tập) |
| 2025 | Niệm Vô Song Truyền hình | Lyu Chengshi (3 tập) |
| 2023 | Đấu Phá Thương Khung: Thiếu Niên Trở Về Truyền hình | Feng Zunzhe (34 tập) |
| 2023 | Quái Vật Trên Sông Phim điện ảnh | Gu Zhiyuan |
| 2022 | Thanh Xà: Tiền Duyên Phim điện ảnh | |
| 2021 | Nguy Cơ Tiên Sinh Truyền hình | Huo Weilun (38 tập) |
| 2020 | Lang Điện Hạ Truyền hình | Zhu Yougui (49 tập) |
| 2020 | 降龙大师:猎龙队 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 彩虹的重力 Truyền hình | Xia Feng (40 tập) |
| 2019 | 乘风 Phim điện ảnh | Rui Ouyang |
| 2019 | 那片花那片海 Truyền hình | Chen Jia Hao (33 tập) |
| 2017 | Thái Cực Tông Sư Truyền hình | Ma Ning'er (40 tập) |
| 2017 | 櫻桃小丸子 Truyền hình | Ying Guang Zi (30 tập) |
| 2017 | 樱桃小丸子 Truyền hình | 爸爸/樱宏志 (30 tập) |
| 2016 | 遇见王沥川 Truyền hình | Xiao Guan (38 tập) |
| 2016 | Quý Ông Hoàn Hảo Truyền hình | Yang Zhen Wei (60 tập) |
| 2015 | 来自未来的史密特 Truyền hình | 史密特 (40 tập) |
| 2014 | 因为爱情有奇迹 Truyền hình | (105 tập) |
| 2014 | 再說一次我願意 Truyền hình | Xiang Zhengyang (1 tập) |
| 2014 | 涛女郎 Truyền hình | Zhou Yi Xiang (61 tập) |
| 2013 | Hai Người Cha Truyền hình | Wen Zhen Hua / 溫振華 (73 tập) |
| 2011 | 真的漢子 Truyền hình | 梁爽 (38 tập) |
| 2011 | 相逢何必曾相识 Truyền hình | (1 tập) |
| 2010 | 愛∞無限 Truyền hình | 李民硕 (15 tập) |
| 2009 | 我在1949,等你 Truyền hình | Zhao Gu Heng (24 tập) |
| 2009 | 淚王子 Phim điện ảnh | Teacher Qiu |
| 2008 | 天平上的马尔济斯 Truyền hình | 徐子捷 (20 tập) |
| 2008 | 波麗士大人 Truyền hình | 林俊维 (24 tập) |
| 2005 | 虎姑婆 Phim điện ảnh | Lijen |
| 2001 | 青春6人行 Truyền hình | (1 tập) |