李晟

Diễn xuất

李晟

Ngày sinh
(41 tuổi)
Nơi sinh
Shaoyang, Hunan Province, China
Danh sách thực hiện
44 tác phẩm

Tiểu sử

Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 李晟.

Tác phẩm tiêu biểu

Tác phẩm nổi bật

Danh sách phim đã đóng 44

NămTiêu đềVai trò
TBA 生日将至 Truyền hình Song Zhenzhu (1 tập)
TBA 十日终焉 Truyền hình Zhang Chenze (1 tập)
2026 娜就聊姐姐 Truyền hình (1 tập)
2025 假期中的她们 Truyền hình (12 tập)
2025 打歌 Truyền hình (1 tập)
2025 我们的宿舍 Truyền hình (1 tập)
2025 背后 Truyền hình (1 tập)
2025 Quý Nữ Truyền hình Noble Consort Miao (2 tập)
2023 爱的修学旅行 Truyền hình (1 tập)
2022 Đứa Trẻ Mất Tích - The Disappearing Child Truyền hình Tao Fang (12 tập)
2022 你好,星期六 Truyền hình (2 tập)
2021 毛雪汪 Truyền hình (1 tập)
2021 初入职场 Truyền hình (4 tập)
2021 Cẩm Tâm Tựa Ngọc Truyền hình Concubine Qin (4 tập)
2020 战疫2020之我是医生 Phim điện ảnh Yu Xiaopei
2020 乘风 Truyền hình Self (25 tập)
2020 婆婆和妈妈 Truyền hình (13 tập)
2018 我就是演员 Truyền hình (12 tập)
2018 誓言 Truyền hình (61 tập)
2018 一路繁花相送 Truyền hình Xin Di (30 tập)
2017 赛小花的远大前程 Truyền hình Sai Xiao Hua (42 tập)
2017 明星时代 Truyền hình (1 tập)
2016 来吧冠军 Truyền hình (1 tập)
2016 新婚公寓 Truyền hình (30 tập)
2015 我的绯闻女友 Truyền hình (32 tập)
2015 Ban Thục Truyền Kỳ Truyền hình Deng Sui (42 tập)
2015 破晓 Truyền hình 阿玉 (50 tập)
2015 嫂子·嫂子 Truyền hình Qing Yun (43 tập)
2015 Cây Dành Dành Nở Hoa Phim điện ảnh
2015 Thiên Địa Tình Duyên Truyền hình (36 tập)
2015 小野兽花店 Truyền hình (10 tập)
2014 星星的密室 Truyền hình 明星选手 (12 tập)
2014 红酒俏佳人 Truyền hình Lin Xuan (42 tập)
2014 新京华烟云 Truyền hình Yao Mu Lan (43 tập)
2014 疯狂的麦咭 Truyền hình 嘉宾 (12 tập)
2013 Không Phải Hoa Chẳng Phải Sương Truyền hình Ye Fan (54 tập)
2012 倾城绝恋 Truyền hình Mei Li (41 tập)
2012 离爱 Truyền hình Fan Qie (28 tập)
2012 大笑江湖2 Phim điện ảnh
2011 Quái Hiệp Âu Dương Đức Truyền hình 胡蝶 (69 tập)
2011 新还珠格格 Truyền hình Xiao Yanzi / Xiao Yun (98 tập)
2007 离别也是爱 Phim điện ảnh Shanshan
2007 追爱总动员 Phim điện ảnh
2004 天不藏奸 Truyền hình (30 tập)
Hỏi ask2cinemadb