6.8
Truyền hình
Diễn xuất
李晟
- Ngày sinh
- (41 tuổi)
- Nơi sinh
- Shaoyang, Hunan Province, China
- Danh sách thực hiện
- 44 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 李晟.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.8
Truyền hình
6.5
Truyền hình
你好,星期六
4.5
Phim điện ảnh
Cây Dành Dành Nở Hoa
7.4
Truyền hình
Đứa Trẻ Mất Tích - The Disappearing Child
2.6
Truyền hình
一路繁花相送
3.8
Truyền hình
新还珠格格
5.8
Truyền hình
Cẩm Tâm Tựa Ngọc
8.8
Truyền hình
毛雪汪
5.9
Truyền hình
Ban Thục Truyền Kỳ
7.0
Truyền hình
Không Phải Hoa Chẳng Phải Sương
8.0
Truyền hình
破晓
7.0
Truyền hình
我就是演员
3.5
Truyền hình
假期中的她们
5.5
Truyền hình
初入职场
5.0
Phim điện ảnh
战疫2020之我是医生
8.0
Truyền hình
Thiên Địa Tình Duyên
4.0
Truyền hình
Quái Hiệp Âu Dương Đức
6.0
Truyền hình
婆婆和妈妈
Danh sách phim đã đóng 44
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 生日将至 Truyền hình | Song Zhenzhu (1 tập) |
| TBA | 十日终焉 Truyền hình | Zhang Chenze (1 tập) |
| 2026 | 娜就聊姐姐 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | 假期中的她们 Truyền hình | (12 tập) |
| 2025 | 打歌 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | 我们的宿舍 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | 背后 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | Quý Nữ Truyền hình | Noble Consort Miao (2 tập) |
| 2023 | 爱的修学旅行 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | Đứa Trẻ Mất Tích - The Disappearing Child Truyền hình | Tao Fang (12 tập) |
| 2022 | 你好,星期六 Truyền hình | (2 tập) |
| 2021 | 毛雪汪 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 初入职场 Truyền hình | (4 tập) |
| 2021 | Cẩm Tâm Tựa Ngọc Truyền hình | Concubine Qin (4 tập) |
| 2020 | 战疫2020之我是医生 Phim điện ảnh | Yu Xiaopei |
| 2020 | 乘风 Truyền hình | Self (25 tập) |
| 2020 | 婆婆和妈妈 Truyền hình | (13 tập) |
| 2018 | 我就是演员 Truyền hình | (12 tập) |
| 2018 | 誓言 Truyền hình | (61 tập) |
| 2018 | 一路繁花相送 Truyền hình | Xin Di (30 tập) |
| 2017 | 赛小花的远大前程 Truyền hình | Sai Xiao Hua (42 tập) |
| 2017 | 明星时代 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 来吧冠军 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 新婚公寓 Truyền hình | (30 tập) |
| 2015 | 我的绯闻女友 Truyền hình | (32 tập) |
| 2015 | Ban Thục Truyền Kỳ Truyền hình | Deng Sui (42 tập) |
| 2015 | 破晓 Truyền hình | 阿玉 (50 tập) |
| 2015 | 嫂子·嫂子 Truyền hình | Qing Yun (43 tập) |
| 2015 | Cây Dành Dành Nở Hoa Phim điện ảnh | |
| 2015 | Thiên Địa Tình Duyên Truyền hình | (36 tập) |
| 2015 | 小野兽花店 Truyền hình | (10 tập) |
| 2014 | 星星的密室 Truyền hình | 明星选手 (12 tập) |
| 2014 | 红酒俏佳人 Truyền hình | Lin Xuan (42 tập) |
| 2014 | 新京华烟云 Truyền hình | Yao Mu Lan (43 tập) |
| 2014 | 疯狂的麦咭 Truyền hình | 嘉宾 (12 tập) |
| 2013 | Không Phải Hoa Chẳng Phải Sương Truyền hình | Ye Fan (54 tập) |
| 2012 | 倾城绝恋 Truyền hình | Mei Li (41 tập) |
| 2012 | 离爱 Truyền hình | Fan Qie (28 tập) |
| 2012 | 大笑江湖2 Phim điện ảnh | |
| 2011 | Quái Hiệp Âu Dương Đức Truyền hình | 胡蝶 (69 tập) |
| 2011 | 新还珠格格 Truyền hình | Xiao Yanzi / Xiao Yun (98 tập) |
| 2007 | 离别也是爱 Phim điện ảnh | Shanshan |
| 2007 | 追爱总动员 Phim điện ảnh | |
| 2004 | 天不藏奸 Truyền hình | (30 tập) |