6.9
Phim điện ảnh
Diễn xuất
كاريس بشار
- Ngày sinh
- (50 tuổi)
- Nơi sinh
- Damascus, Syria
- Danh sách thực hiện
- 54 tác phẩm
Tiểu sử
Karess Bashar is a Syrian film and television actress.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.9
Phim điện ảnh
5.0
Phim điện ảnh
عزيزة
6.4
Truyền hình
ليالي الصالحية
7.0
Truyền hình
عشتار
9.0
Truyền hình
كسر عضم
7.0
Truyền hình
النار بالنار
7.5
Truyền hình
هارون الرشيد
10.0
Truyền hình
قلم حمرة
7.0
Truyền hình
ستيلتو
7.0
Truyền hình
وشاء الهوى
10.0
Truyền hình
قانون ولكن
9.0
Truyền hình
غداً نلتقي
7.0
Truyền hình
خاتون
7.0
Truyền hình
سلاسل ذهب
8.0
Truyền hình
ندى الأيام
Phim điện ảnh
سوريون
Phim điện ảnh
العصفورة السعيدة
Truyền hình
Shahr 10
Danh sách phim đã đóng 54
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | عالمكشوف Truyền hình | (1 tập) |
| TBA | تحت المداس Truyền hình | عفاف (1 tập) |
| TBA | The Adventures of Delilah and Al Zeibaq Truyền hình | Delilah (1 tập) |
| 2026 | بخمس ارواح Truyền hình | (30 tập) |
| 2025 | تحت سابع أرض Truyền hình | بلقيس (30 tập) |
| 2023 | النار بالنار Truyền hình | Maryam (30 tập) |
| 2022 | ستيلتو Truyền hình | Alma AlSayed (90 tập) |
| 2022 | كسر عضم Truyền hình | Abla (33 tập) |
| 2021 | Shahr 10 Truyền hình | (1 tập) |
| 2020 | العميد Truyền hình | سلمى جابر (12 tập) |
| 2019 | مسافة أمان Truyền hình | سراب (30 tập) |
| 2019 | سلاسل ذهب Truyền hình | ذهب (38 tập) |
| 2019 | عزيزة Phim điện ảnh | |
| 2018 | كوما Truyền hình | (35 tập) |
| 2018 | هارون الرشيد Truyền hình | زبيدة بنت جعفر (32 tập) |
| 2018 | هواجس عابرة Truyền hình | (30 tập) |
| 2017 | مذكرات عشيقة سابقة Truyền hình | هنادي (45 tập) |
| 2016 | سوريون Phim điện ảnh | |
| 2016 | خاتون Truyền hình | زمرد (65 tập) |
| 2015 | غداً نلتقي Truyền hình | وردة (30 tập) |
| 2014 | قلم حمرة Truyền hình | هيفا (30 tập) |
| 2012 | Anna Phim điện ảnh | |
| 2011 | مغامرات دليلة والزيبق Truyền hình | (60 tập) |
| 2010 | Ana alquds Truyền hình | (1 tập) |
| 2010 | لعنة الطين Truyền hình | نيرمين (30 tập) |
| 2009 | على قيد الحياة Truyền hình | نسمة (28 tập) |
| 2009 | سحابة صيف Truyền hình | ناهد (30 tập) |
| 2009 | عن الخوف والعزلة Truyền hình | لميس (32 tập) |
| 2008 | حارة ع الهوا Truyền hình | مروى (30 tập) |
| 2008 | ليس سراباً Truyền hình | (33 tập) |
| 2008 | وجه العدالة Truyền hình | (30 tập) |
| 2008 | حياة عادية Phim điện ảnh | |
| 2007 | على حافة الهاوية Truyền hình | سمر (31 tập) |
| 2007 | سيرة الحب Truyền hình | (30 tập) |
| 2007 | سيرة الحب Truyền hình | (30 tập) |
| 2006 | وشاء الهوى Truyền hình | رجاء (30 tập) |
| 2006 | أيام الولدنة Truyền hình | (28 tập) |
| 2006 | ندى الأيام Truyền hình | زينة (13 tập) |
| 2004 | ليالي الصالحية Truyền hình | سعدية (31 tập) |
| 2004 | عشتار Truyền hình | Nermin (30 tập) |
| 2004 | رجال تحت الطربوش Truyền hình | سمر (28 tập) |
| 2003 | أيامنا الحلوة Truyền hình | اميمة (25 tập) |
| 2003 | قانون ولكن Truyền hình | ميّادة أبو الخل (30 tập) |
| 2003 | بنات اكريكوز Truyền hình | farida (40 tập) |
| 2002 | صندوق الدنيا Phim điện ảnh | |
| 2000 | سيرة آل الجلالي Truyền hình | (27 tập) |
| 1999 | مرايا 2000 Truyền hình | (32 tập) |
| 1999 | فضاءات رمادية Phim điện ảnh | |
| 1998 | مذكرات عائلة Truyền hình | ريم (30 tập) |
| 1998 | الطير Truyền hình | Abeer (23 tập) |
| 1997 | العبابيد Truyền hình | (22 tập) |
| 1997 | عيلة 6 نجوم Truyền hình | بثينة (26 tập) |
| 1994 | حمام القيشاني Truyền hình | (16 tập) |
| 1992 | العصفورة السعيدة Phim điện ảnh |