5.8
Phim điện ảnh
Diễn xuất
奈美悦子
- Ngày sinh
- (75 tuổi)
- Nơi sinh
- Kashiba, Nara Prefecture, Japan
- Danh sách thực hiện
- 33 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 奈美悦子.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.8
Phim điện ảnh
7.5
Phim điện ảnh
ふたり
7.1
Phim điện ảnh
リメインズ 美しき勇者たち
5.9
Phim điện ảnh
ごろつき無宿
8.4
Truyền hình
あぶない刑事
3.5
Phim điện ảnh
プライベート・レッスン
5.0
Phim điện ảnh
悪女かまきり
6.0
Phim điện ảnh
夜の熱帯魚
7.5
Phim điện ảnh
修羅の伝説
4.0
Phim điện ảnh
トルコ行進曲 夢の城
10.0
Phim điện ảnh
ザ・スパイダースの大騒動
8.0
Phim điện ảnh
スクラップ集団
9.0
Phim điện ảnh
栄光の黒豹
10.0
Phim điện ảnh
あした
10.0
Phim điện ảnh
俺の血は他人の血
8.0
Truyền hình
セーラー服反逆同盟
7.0
Truyền hình
スチュワーデス物語
7.0
Truyền hình
キイハンター
Danh sách phim đã đóng 33
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1995 | あした Phim điện ảnh | Swimming Club Coach |
| 1993 | プライベート・レッスン Phim điện ảnh | |
| 1992 | 修羅の伝説 Phim điện ảnh | |
| 1991 | ふたり Phim điện ảnh | Homeroom Teacher |
| 1990 | リメインズ 美しき勇者たち Phim điện ảnh | Matsu |
| 1988 | 私の心はパパのもの Phim điện ảnh | |
| 1986 | セーラー服反逆同盟 Truyền hình | Kasuko Hamuro (23 tập) |
| 1986 | あぶない刑事 Truyền hình | Hideko Kakizaki (1 tập) |
| 1984 | トルコ行進曲 夢の城 Phim điện ảnh | Alice |
| 1983 | スチュワーデス物語 Truyền hình | Hana Iwakura (22 tập) |
| 1983 | 雨が好き Phim điện ảnh | |
| 1983 | 悪女かまきり Phim điện ảnh | |
| 1982 | 湖底の美女 江戸川乱歩の「湖畔亭事件」 Phim điện ảnh | |
| 1980 | 悪霊の住む家 危険な誘惑 Phim điện ảnh | |
| 1979 | 宝石の美女 江戸川乱歩の「白髪鬼」 Phim điện ảnh | |
| 1977 | 砂の器 Truyền hình | 三浦恵美子 (6 tập) |
| 1977 | 江戸川乱歩の美女シリーズ Truyền hình | (2 tập) |
| 1976 | 河内のオッサンの唄 Phim điện ảnh | Kaoru Hayashida |
| 1975 | ウルフガイ 燃えろ狼男 Phim điện ảnh | Miki Ogata |
| 1974 | 俺の血は他人の血 Phim điện ảnh | |
| 1971 | ごろつき無宿 Phim điện ảnh | |
| 1971 | 渡世人 命の捨て場 Phim điện ảnh | Shizu |
| 1969 | チンチン55号ぶっ飛ばせ!! 出発進行 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 栄光の黒豹 Phim điện ảnh | |
| 1969 | フラワーアクション009ノ1 Truyền hình | (13 tập) |
| 1969 | 夜の熱帯魚 Phim điện ảnh | Kiriko |
| 1969 | 結婚します Phim điện ảnh | |
| 1969 | 恋の季節 Phim điện ảnh | Yôko Moriya |
| 1968 | スクラップ集団 Phim điện ảnh | |
| 1968 | ザ・スパイダースの大騒動 Phim điện ảnh | |
| 1968 | キイハンター Truyền hình | (1 tập) |
| 1968 | ミニミニ突撃隊 Phim điện ảnh | Natsuko Kuwabara |
| 1967 | レッツ ゴー! 高校レモン娘 Phim điện ảnh |