6.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Nesreen Tafesh
- Ngày sinh
- (44 tuổi)
- Nơi sinh
- Aleppo, Syria
- Danh sách thực hiện
- 37 tác phẩm
Tiểu sử
Nisreen Youssif Tafesh is among the most beautiful Syrian actors. Her father is Saudi Arabian in origin while her mother is Algerian with Moroccan roots. Thus Nisreen carries traits from across various parts of the Arab World. She has thus far been successful in her works and has attracted positive attention to her name. Her latest work is the Syrian production “Sabbaya” (“Youths”). Nisreen has received a number of awards.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.1
Phim điện ảnh
5.3
Truyền hình
المداح
4.9
Phim điện ảnh
الدشاش
3.8
Truyền hình
جوقة عزيزة
10.0
Truyền hình
ضيعة ضايعة
9.5
Truyền hình
التغريبة الفلسطينية
5.5
Phim điện ảnh
السيستم
1.5
Phim điện ảnh
اخي فوق الشجرة
6.0
Truyền hình
رامز عقله طار
9.5
Truyền hình
ربيع قرطبة
10.0
Phim điện ảnh
صبايا
10.0
Truyền hình
أحلام كبيرة
7.0
Truyền hình
العراب
2.0
Truyền hình
أسود باهت
9.0
Truyền hình
الطواريد
6.0
Truyền hình
مقامات العشق
3.0
Truyền hình
صبايا
Phim điện ảnh
بنقدر ظروفك
Danh sách phim đã đóng 37
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | المصيف Phim điện ảnh | |
| TBA | في القلب Phim điện ảnh | |
| TBA | إستراحه محارب Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | أسود باهت Truyền hình | (9 tập) |
| 2025 | الدشاش Phim điện ảnh | لبني |
| 2024 | بنقدر ظروفك Phim điện ảnh | سماح |
| 2024 | السيستم Phim điện ảnh | عائشة |
| 2023 | اخي فوق الشجرة Phim điện ảnh | |
| 2022 | جوقة عزيزة Truyền hình | (30 tập) |
| 2021 | المداح Truyền hình | (30 tập) |
| 2021 | رامز عقله طار Truyền hình | (1 tập) |
| 2020 | الوجه الآخر Truyền hình | (1 tập) |
| 2020 | ختم النمر Truyền hình | (45 tập) |
| 2019 | مقامات العشق Truyền hình | (30 tập) |
| 2019 | نادي الرجال السري Phim điện ảnh | فريدة |
| 2017 | شوق Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | الطواريد Truyền hình | (30 tập) |
| 2015 | في ظروف غامضة Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | ألف ليلة وليلة Truyền hình | أفنان / كليلة (30 tập) |
| 2015 | العراب Truyền hình | (1 tập) |
| 2012 | بنات العيلة Truyền hình | (1 tập) |
| 2011 | جلسات نسائية Truyền hình | (32 tập) |
| 2011 | السراب Truyền hình | Rana (30 tập) |
| 2009 | صبايا Phim điện ảnh | Leila |
| 2009 | صبايا Truyền hình | Layla (180 tập) |
| 2009 | طريق النحل Truyền hình | (31 tập) |
| 2008 | ضيعة ضايعة Truyền hình | ضيف (27 tập) |
| 2008 | العشاق Phim điện ảnh | |
| 2007 | فجر آخر Truyền hình | (1 tập) |
| 2006 | الانتظار Truyền hình | باسمة - ابنة أبو أسعد (32 tập) |
| 2006 | على طول الأيام Truyền hình | هيفاء (30 tập) |
| 2006 | أهل الغرام Truyền hình | (30 tập) |
| 2005 | رجال ونساء Truyền hình | نجوى (30 tập) |
| 2004 | التغريبة الفلسطينية Truyền hình | جميلة (31 tập) |
| 2004 | رجال تحت الطربوش Truyền hình | (28 tập) |
| 2004 | أحلام كبيرة Truyền hình | هيفاء (29 tập) |
| 2003 | ربيع قرطبة Truyền hình | صبح البشكنجية (30 tập) |