6.8
Phim điện ảnh
Diễn xuất
جهاد سعد
- Ngày sinh
- (72 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 37 tác phẩm
Tiểu sử
A Syrian actor, born in the city of Latakia in 1953. He obtained a bachelor’s degree in theatrical and television directing. He worked in Syrian television dramas. Among his most famous works the Egyptian drama through the series Nagy Attallah's Squad with the artist Adel Imam.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.8
Phim điện ảnh
7.3
Truyền hình
فرقة ناجي عطا الله
5.3
Truyền hình
مأمون وشركاه
8.2
Truyền hình
الزير سالم
7.0
Truyền hình
لا تطفئ الشمس
4.7
Phim điện ảnh
فص ملح وداخ
3.7
Truyền hình
الثمانية
9.3
Truyền hình
الحجاج
6.0
Phim điện ảnh
دمشق مع حبي
6.0
Truyền hình
البارون
5.0
Truyền hình
القيصر
10.0
Truyền hình
دقيقة صمت
7.0
Truyền hình
غزلان في غابة الذئاب
10.0
Truyền hình
أقل من عادي
9.0
Truyền hình
سقوط الخلافة
8.0
Truyền hình
سعادة المجنون
Phim điện ảnh
مريم
Phim điện ảnh
الشمس في يوم غائم
Danh sách phim đã đóng 37
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | سعادة المجنون Truyền hình | (30 tập) |
| 2025 | البوابات السبع Truyền hình | (10 tập) |
| 2023 | أقل من عادي Truyền hình | (15 tập) |
| 2022 | الثمانية Truyền hình | (11 tập) |
| 2019 | دقيقة صمت Truyền hình | العميد محسن - ضيف شرف (30 tập) |
| 2019 | صانع الأحلام Truyền hình | عمران (30 tập) |
| 2017 | لا تطفئ الشمس Truyền hình | (30 tập) |
| 2017 | البارون Truyền hình | (30 tập) |
| 2016 | مأمون وشركاه Truyền hình | (30 tập) |
| 2016 | القيصر Truyền hình | (30 tập) |
| 2016 | شهادة ميلاد Truyền hình | ميشيل صفوان (30 tập) |
| 2016 | مأمون وشركاه Truyền hình | (2 tập) |
| 2016 | فص ملح وداخ Phim điện ảnh | Becko's Uncle |
| 2013 | الرجل الذي صنع فيلماً Phim điện ảnh | |
| 2013 | مريم Phim điện ảnh | |
| 2012 | فرقة ناجي عطا الله Truyền hình | (30 tập) |
| 2012 | نابليون والمحروسة Truyền hình | ضيف شرف - دينون (30 tập) |
| 2012 | أرواح عارية Truyền hình | (32 tập) |
| 2010 | دمشق مع حبي Phim điện ảnh | داوود |
| 2010 | سقوط الخلافة Truyền hình | (1 tập) |
| 2010 | أبو خليل قباني Truyền hình | (1 tập) |
| 2009 | سحابة صيف Truyền hình | عصام (30 tập) |
| 2009 | أصوات خافتة Truyền hình | مراد (1 tập) |
| 2008 | عرب لندن Truyền hình | (1 tập) |
| 2008 | لورنس العرب Truyền hình | لورنس العرب (1 tập) |
| 2008 | خبرني ياطير Phim điện ảnh | The brodcaster |
| 2006 | غزلان في غابة الذئاب Truyền hình | أبو أياد (29 tập) |
| 2005 | فسحة سماوية Truyền hình | (30 tập) |
| 2004 | أبو زيد الهلالي Truyền hình | (1 tập) |
| 2003 | الحجاج Truyền hình | Qatari ibn al-Fuja'a (35 tập) |
| 2000 | الزير سالم Truyền hình | امرؤ القيس (40 tập) |
| 1999 | الفوارس Truyền hình | (30 tập) |
| 1999 | رقصة الحُبارى Truyền hình | (36 tập) |
| 1998 | النصية Truyền hình | (32 tập) |
| 1997 | Vận mệnh Phim điện ảnh | |
| 1990 | القبضاي بهلول Truyền hình | ياسين (1 tập) |
| 1985 | الشمس في يوم غائم Phim điện ảnh | Adil |