8.2
Truyền hình
Diễn xuất
عابد فهد
- Ngày sinh
- (62 tuổi)
- Nơi sinh
- Syria
- Danh sách thực hiện
- 52 tác phẩm
Tiểu sử
Abed Fahed (عابد فهد) is a Syrian actor.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.2
Truyền hình
5.4
Truyền hình
سفر برلك
9.3
Truyền hình
الحجاج
7.5
Truyền hình
هارون الرشيد
7.0
Truyền hình
النار بالنار
7.0
Truyền hình
الحجاج
10.0
Truyền hình
الولادة من الخاصرة
10.0
Truyền hình
قلم حمرة
7.0
Truyền hình
السنونو
10.0
Truyền hình
دقيقة صمت
8.0
Truyền hình
أوركيديا
7.0
Truyền hình
عندما تشيخ الذئاب
7.0
Truyền hình
الظاهر بيبرس
8.0
Truyền hình
سعادة المجنون
7.0
Truyền hình
سمرقند
8.0
Truyền hình
لعبة الموت
8.0
Truyền hình
لو
9.0
Truyền hình
أسمهان
Danh sách phim đã đóng 52
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | الجوارح Truyền hình | ضرار (27 tập) |
| TBA | عالمكشوف Truyền hình | (1 tập) |
| TBA | The Adventures of Delilah and Al Zeibaq Truyền hình | Mokadam ahmad (1 tập) |
| 2026 | سعادة المجنون Truyền hình | (30 tập) |
| 2025 | نفس Truyền hình | أنسي الرمال (30 tập) |
| 2024 | نقطة إنتهى Truyền hình | Fares (30 tập) |
| 2023 | سفر برلك Truyền hình | جمال باشا (20 tập) |
| 2023 | النار بالنار Truyền hình | Omran (30 tập) |
| 2022 | بيروت 303 Truyền hình | Aziz (15 tập) |
| 2021 | شتي يا بيروت Truyền hình | (30 tập) |
| 2021 | السنونو Truyền hình | (30 tập) |
| 2021 | 350 جرام Truyền hình | (30 tập) |
| 2020 | هوس Truyền hình | (11 tập) |
| 2020 | الساحر Truyền hình | Mina (17 tập) |
| 2019 | دقيقة صمت Truyền hình | أمير ناصر (30 tập) |
| 2019 | عندما تشيخ الذئاب Truyền hình | Gibran (30 tập) |
| 2018 | سامحني Phim điện ảnh | Mostari |
| 2018 | هارون الرشيد Truyền hình | موسى الهادي (32 tập) |
| 2018 | طريق Truyền hình | (30 tập) |
| 2017 | أوركيديا Truyền hình | (30 tập) |
| 2016 | نوايا بريئة Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | سمرقند Truyền hình | (30 tập) |
| 2015 | 24 قيراط Truyền hình | (30 tập) |
| 2014 | قلم حمرة Truyền hình | تيم (30 tập) |
| 2014 | لو Truyền hình | (30 tập) |
| 2013 | مريم Phim điện ảnh | |
| 2013 | لعبة الموت Truyền hình | (30 tập) |
| 2013 | سنعود بعد قليل Truyền hình | (30 tập) |
| 2011 | الولادة من الخاصرة Truyền hình | Lieutenant Raouf (93 tập) |
| 2011 | مغامرات دليلة والزيبق Truyền hình | (60 tập) |
| 2011 | كشف الأقنعة Truyền hình | (1 tập) |
| 2010 | Ana alquds Truyền hình | (1 tập) |
| 2009 | هدوء نسبي Truyền hình | (31 tập) |
| 2008 | عرب لندن Truyền hình | (1 tập) |
| 2008 | أسمهان Truyền hình | Hassan El Atrash (30 tập) |
| 2007 | الليلة الثانية بعد الألف Truyền hình | (1 tập) |
| 2006 | أهل الغرام Truyền hình | (30 tập) |
| 2005 | الظاهر بيبرس Truyền hình | (30 tập) |
| 2005 | الشمس تشرق من جديد Truyền hình | صفوان (31 tập) |
| 2003 | الحجاج Truyền hình | Al Hajjaj (35 tập) |
| 2003 | الحجاج Truyền hình | الحجاج (35 tập) |
| 2002 | وردة لخريف العمر Truyền hình | (1 tập) |
| 2000 | الزير سالم Truyền hình | جساس (40 tập) |
| 2000 | سيرة آل الجلالي Truyền hình | (27 tập) |
| 1999 | حي المزار Truyền hình | (36 tập) |
| 1999 | مرايا 2000 Truyền hình | (32 tập) |
| 1999 | الفوارس Truyền hình | (30 tập) |
| 1998 | القلاع Truyền hình | صخرون (18 tập) |
| 1997 | مرايا 97 Truyền hình | (24 tập) |
| 1997 | العبابيد Truyền hình | (22 tập) |
| 1995 | صعود المطر Phim điện ảnh | |
| 1994 | حمام القيشاني Truyền hình | (124 tập) |