倪萍

Diễn xuất

倪萍

Ngày sinh
(67 tuổi)
Nơi sinh
Shandong Province, China
Danh sách thực hiện
48 tác phẩm

Tiểu sử

Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 倪萍.

Tác phẩm tiêu biểu

Tác phẩm nổi bật

Danh sách phim đã đóng 48

NămTiêu đềVai trò
2026 一路向海的少年 Truyền hình (1 tập)
2026 2026乐龄春晚 Truyền hình (1 tập)
2026 主咖和Ta的朋友们 Truyền hình (2 tập)
2025 姐姐当家 Truyền hình Self - Observer (49 tập)
2025 你好时光 Truyền hình (5 tập)
2025 今晚不加班 Truyền hình (1 tập)
2025 我们的爸爸 Truyền hình (1 tập)
2025 一路繁花 Truyền hình Self (42 tập)
2024 papi热烈欢迎 Truyền hình (1 tập)
2023 今晚开放麦 Truyền hình (1 tập)
2023 我们的客栈 Truyền hình (1 tập)
2022 喜剧的喜聚 Truyền hình 特邀品笑员 (2 tập)
2022 诗画中国 Truyền hình (1 tập)
2021 毛雪汪 Truyền hình (1 tập)
2021 一宅家族 Truyền hình Aunt Weiwei (16 tập)
2021 再见爱人 Truyền hình Self (7 tập)
2021 怦然再心动 Truyền hình (12 tập)
2020 乘风 Truyền hình 乘风好友, 浪花代表团 (1 tập)
2019 Xin Chào Cuộc Sống Truyền hình (11 tập)
2019 花样实习生 Truyền hình (13 tập)
2019 我们的师父 Truyền hình (2 tập)
2017 脱口秀大会 Truyền hình (1 tập)
2016 王牌对王牌 Truyền hình (3 tập)
2015 山东卫视春节联欢晚会 Truyền hình (1 tập)
2014 一年级 Truyền hình (1 tập)
2012 最长的拥抱 Phim điện ảnh
2012 百变大咖秀 Truyền hình 观模嘉宾, 卖汤圆的奶奶, 秋菊 (1 tập)
2011 Da tai yang Phim điện ảnh
2010 月嫂 Truyền hình (1 tập)
2009 没有语言的生活 Truyền hình 刘桂英 (20 tập)
2007 大浴女 Truyền hình (22 tập)
2006 雪花那个飘 Phim điện ảnh
2006 泥鳅也是鱼 Phim điện ảnh
2005 两个人的芭蕾 Phim điện ảnh
2004 阳光天井 Phim điện ảnh 亚军妈
2003 浪漫的事 Truyền hình Song Xue (20 tập)
2002 美丽的大脚 Phim điện ảnh 张美丽
1989 红房间、白房间、黑房间 Phim điện ảnh 葛藤子
1989 那五 Truyền hình 贾凤魁、二丫 (5 tập)
1987 雪城 Truyền hình 姚玉慧 (16 tập)
1984 祁连山的回声 Phim điện ảnh
1983 央视春晚相声小品 Truyền hình (1 tập)
1983 中央广播电视总台春节联欢晚会 Truyền hình 主持人 (1 tập)
1983 流泪的红蜡烛 Phim điện ảnh Xuehua Bai
1982 他们并不陌生 Phim điện ảnh
1982 山菊花 Phim điện ảnh
1982 梅岭星火 Phim điện ảnh
1980 女兵 Phim điện ảnh
Hỏi ask2cinemadb