6.9
Truyền hình
Diễn xuất
倪萍
- Ngày sinh
- (67 tuổi)
- Nơi sinh
- Shandong Province, China
- Danh sách thực hiện
- 48 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 倪萍.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.9
Truyền hình
5.7
Truyền hình
中央广播电视总台春节联欢晚会
6.6
Truyền hình
脱口秀大会
6.3
Truyền hình
王牌对王牌
8.8
Truyền hình
毛雪汪
6.3
Truyền hình
我们的客栈
7.5
Phim điện ảnh
美丽的大脚
9.0
Truyền hình
央视春晚相声小品
5.0
Truyền hình
今晚开放麦
5.0
Phim điện ảnh
泥鳅也是鱼
10.0
Phim điện ảnh
山菊花
8.0
Phim điện ảnh
祁连山的回声
8.0
Truyền hình
浪漫的事
6.0
Truyền hình
那五
8.0
Truyền hình
Xin Chào Cuộc Sống
7.0
Truyền hình
我们的师父
8.0
Truyền hình
诗画中国
7.0
Truyền hình
一年级
Danh sách phim đã đóng 48
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 一路向海的少年 Truyền hình | (1 tập) |
| 2026 | 2026乐龄春晚 Truyền hình | (1 tập) |
| 2026 | 主咖和Ta的朋友们 Truyền hình | (2 tập) |
| 2025 | 姐姐当家 Truyền hình | Self - Observer (49 tập) |
| 2025 | 你好时光 Truyền hình | (5 tập) |
| 2025 | 今晚不加班 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | 我们的爸爸 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | 一路繁花 Truyền hình | Self (42 tập) |
| 2024 | papi热烈欢迎 Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | 今晚开放麦 Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | 我们的客栈 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | 喜剧的喜聚 Truyền hình | 特邀品笑员 (2 tập) |
| 2022 | 诗画中国 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 毛雪汪 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 一宅家族 Truyền hình | Aunt Weiwei (16 tập) |
| 2021 | 再见爱人 Truyền hình | Self (7 tập) |
| 2021 | 怦然再心动 Truyền hình | (12 tập) |
| 2020 | 乘风 Truyền hình | 乘风好友, 浪花代表团 (1 tập) |
| 2019 | Xin Chào Cuộc Sống Truyền hình | (11 tập) |
| 2019 | 花样实习生 Truyền hình | (13 tập) |
| 2019 | 我们的师父 Truyền hình | (2 tập) |
| 2017 | 脱口秀大会 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 王牌对王牌 Truyền hình | (3 tập) |
| 2015 | 山东卫视春节联欢晚会 Truyền hình | (1 tập) |
| 2014 | 一年级 Truyền hình | (1 tập) |
| 2012 | 最长的拥抱 Phim điện ảnh | |
| 2012 | 百变大咖秀 Truyền hình | 观模嘉宾, 卖汤圆的奶奶, 秋菊 (1 tập) |
| 2011 | Da tai yang Phim điện ảnh | |
| 2010 | 月嫂 Truyền hình | (1 tập) |
| 2009 | 没有语言的生活 Truyền hình | 刘桂英 (20 tập) |
| 2007 | 大浴女 Truyền hình | (22 tập) |
| 2006 | 雪花那个飘 Phim điện ảnh | |
| 2006 | 泥鳅也是鱼 Phim điện ảnh | |
| 2005 | 两个人的芭蕾 Phim điện ảnh | |
| 2004 | 阳光天井 Phim điện ảnh | 亚军妈 |
| 2003 | 浪漫的事 Truyền hình | Song Xue (20 tập) |
| 2002 | 美丽的大脚 Phim điện ảnh | 张美丽 |
| 1989 | 红房间、白房间、黑房间 Phim điện ảnh | 葛藤子 |
| 1989 | 那五 Truyền hình | 贾凤魁、二丫 (5 tập) |
| 1987 | 雪城 Truyền hình | 姚玉慧 (16 tập) |
| 1984 | 祁连山的回声 Phim điện ảnh | |
| 1983 | 央视春晚相声小品 Truyền hình | (1 tập) |
| 1983 | 中央广播电视总台春节联欢晚会 Truyền hình | 主持人 (1 tập) |
| 1983 | 流泪的红蜡烛 Phim điện ảnh | Xuehua Bai |
| 1982 | 他们并不陌生 Phim điện ảnh | |
| 1982 | 山菊花 Phim điện ảnh | |
| 1982 | 梅岭星火 Phim điện ảnh | |
| 1980 | 女兵 Phim điện ảnh |