7.3
Phim điện ảnh
Diễn xuất
陳慕義
- Ngày sinh
- (70 tuổi)
- Nơi sinh
- Taipei, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 54 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 陳慕義.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.3
Phim điện ảnh
6.6
Phim điện ảnh
Song Đồng
6.5
Phim điện ảnh
海角七號
6.7
Phim điện ảnh
報告老師!怪怪怪怪物!
6.8
Truyền hình
Truyện Dân Gian
6.3
Phim điện ảnh
Người Thuê Nhà Ở Tầng Dưới
7.6
Phim điện ảnh
老狐狸
7.9
Phim điện ảnh
熱帶魚
7.1
Phim điện ảnh
多桑
6.1
Phim điện ảnh
Đầu Đảng Giang Hồ
6.5
Truyền hình
通靈少女
4.1
Phim điện ảnh
大尾鱸鰻
5.8
Phim điện ảnh
志氣
5.5
Phim điện ảnh
台北星期天
6.8
Phim điện ảnh
台北異想
3.4
Phim điện ảnh
大尾鱸鰻2
6.9
Phim điện ảnh
憨嘉
5.2
Phim điện ảnh
Thế Thân
Danh sách phim đã đóng 53
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 國運之戰 Phim điện ảnh | |
| 2025 | Cô gái tay chiêu Phim điện ảnh | Cheng Wen-xong |
| 2024 | 好運來 Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | 老狐狸 Phim điện ảnh | Boss Xie |
| 2023 | 追分成功 Truyền hình | (67 tập) |
| 2023 | 我的野餐叔叔 Phim điện ảnh | Uncle Picnic |
| 2022 | 狗仔杜賓 Phim điện ảnh | Lao Sun |
| 2022 | 茁劇場:綠島金魂 Truyền hình | Huowang (6 tập) |
| 2022 | 婚姻結業式 Truyền hình | (7 tập) |
| 2022 | 嗨!神獸 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 顧巢.抾箬仔 Phim điện ảnh | |
| 2021 | Bí Mật Của Năm 1979 Phim điện ảnh | Juan's Father |
| 2021 | 賴桑の黑色喜劇 Phim điện ảnh | Mr. Lai |
| 2020 | Ahma & Alan Phim điện ảnh | Officer Bei |
| 2019 | Thôn Nguyệt Chào Đón Bạn - Back to Home Truyền hình | Xia Shoufu (18 tập) |
| 2019 | 萬德浮史貝斯 Phim điện ảnh | Old man |
| 2018 | 憨嘉 Phim điện ảnh | Tu-Cheng |
| 2018 | Truyện Dân Gian Truyền hình | Taoist Master (1 tập) |
| 2018 | 上岸的魚 Phim điện ảnh | Zhang Fu |
| 2017 | 春风爱河边 Truyền hình | (29 tập) |
| 2017 | 報告老師!怪怪怪怪物! Phim điện ảnh | Vagrant |
| 2017 | Thế Thân Phim điện ảnh | |
| 2017 | 通靈少女 Truyền hình | Sheng-TSAI Chin (14 tập) |
| 2016 | Người Thuê Nhà Ở Tầng Dưới Phim điện ảnh | Huang Silang / rich old man |
| 2016 | 大尾鱸鰻2 Phim điện ảnh | |
| 2015 | Đầu Đảng Giang Hồ Phim điện ảnh | Casino Owner |
| 2015 | 春梅 Truyền hình | 庄大金 (54 tập) |
| 2014 | 16個夏天 Truyền hình | Fang's Father (1 tập) |
| 2014 | 一線三星 Phim điện ảnh | |
| 2013 | 回家路上 Phim điện ảnh | |
| 2013 | 志氣 Phim điện ảnh | Kuan-ping's father |
| 2013 | 大尾鱸鰻 Phim điện ảnh | Chi Tung |
| 2012 | 權力過程 Phim điện ảnh | Wu Nung-kuo |
| 2012 | 戀夏38℃ Truyền hình | Huang Wan Da (30 tập) |
| 2012 | 養樂多 Phim điện ảnh | Huang Hai-Cheng |
| 2012 | 白天的星星 Phim điện ảnh | Midori |
| 2011 | 烏龜和眼淚 Phim điện ảnh | |
| 2011 | 旋風管家 Truyền hình | Gangster A (13 tập) |
| 2010 | 茱麗葉 Phim điện ảnh | Voice (Segment "Juliet's Choice") |
| 2010 | 再見夏天 Phim điện ảnh | Tien-Tsai |
| 2009 | 台北星期天 Phim điện ảnh | Factory Security Guard |
| 2009 | 台北異想 Phim điện ảnh | |
| 2008 | 天平上的马尔济斯 Truyền hình | 老杨 (20 tập) |
| 2008 | 海角七號 Phim điện ảnh | Post office staff |
| 2007 | 娘惹滋味 Phim điện ảnh | |
| 2006 | 指間的重量 Phim điện ảnh | |
| 2006 | 巧克力重擊 Phim điện ảnh | |
| 2006 | 快樂的出航 Phim điện ảnh | Ah Chi |
| 2004 | 黑狗来了 Phim điện ảnh | |
| 2004 | 夏天的芒果冰 Phim điện ảnh | Li's father |
| 2002 | Song Đồng Phim điện ảnh | Detective A |
| 1995 | 多桑 Phim điện ảnh | |
| 1995 | 熱帶魚 Phim điện ảnh | Lai Maochun |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2012 | 搶救老爸 Phim điện ảnh | Writer |