7.2
Phim điện ảnh
Diễn xuất
郭雪芙
- Ngày sinh
- (38 tuổi)
- Nơi sinh
- Gongliao District, New Taipei City, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 33 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 郭雪芙.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.2
Phim điện ảnh
8.2
Truyền hình
Hoa Đăng Sơ Thượng
7.7
Truyền hình
Những Mảnh Vỡ Của Ký Ức Cô
6.9
Truyền hình
Vào giờ phút này
6.4
Truyền hình
我們不能是朋友
3.5
Phim điện ảnh
BBS鄉民的正義
6.5
Truyền hình
媚者无疆
7.1
Truyền hình
正義的算法
4.3
Phim điện ảnh
變身
5.6
Truyền hình
就是要你愛上我
6.4
Phim điện ảnh
山中森林
3.4
Truyền hình
螺丝小姐要出嫁
3.4
Truyền hình
相爱穿梭千年2:月光下的交换
5.6
Truyền hình
Giai Điệu Rock Tình Yêu
2.5
Phim điện ảnh
揭大歡喜
5.7
Truyền hình
火星情报局
7.0
Truyền hình
來吧!營業中
1.3
Truyền hình
真愛找麻煩
Danh sách phim đã đóng 33
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 朝歌 Truyền hình | Yan Jiu (1 tập) |
| TBA | 一见不倾心 Truyền hình | Li Yuxi (1 tập) |
| TBA | 我爸我媽,有時候還有阿嬤 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | Oán Thai Đòi Mẹ Phim điện ảnh | Yen |
| 2025 | 成功路上 Truyền hình | Chiang Su-fen (1 tập) |
| 2024 | 不如海邊吹吹風 Truyền hình | Li Hai-nuo (18 tập) |
| 2023 | Vào giờ phút này Truyền hình | Yang Chien-chien (3 tập) |
| 2023 | 光開門就很忙了 Truyền hình | Self (13 tập) |
| 2023 | 因為你如此耀眼 Truyền hình | Chou Hsinhsing (24 tập) |
| 2023 | 光露營就很忙了 Truyền hình | Self (10 tập) |
| 2023 | 新包青天之蝶杀 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 山中森林 Phim điện ảnh | Alice |
| 2022 | Những Mảnh Vỡ Của Ký Ức Cô Truyền hình | Ko-ko (2 tập) |
| 2022 | 正義的算法 Truyền hình | Xiao Yan Lin (26 tập) |
| 2022 | 極島森林 Truyền hình | (2 tập) |
| 2022 | 來吧!營業中 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | Hoa Đăng Sơ Thượng Truyền hình | Wang Ai-lien "Aiko" (24 tập) |
| 2021 | 20年的約定 Truyền hình | Ke Yi Qing (13 tập) |
| 2021 | 揭大歡喜 Phim điện ảnh | Rosalind (Roosevelt) |
| 2020 | 因為我喜歡你 Truyền hình | Chen Zi-Tong (26 tập) |
| 2020 | 36題愛上你 Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | 古窑迷踪 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 我們不能是朋友 Truyền hình | Zhou Wei-wei (13 tập) |
| 2018 | 媚者无疆 Truyền hình | Liu Guang (36 tập) |
| 2016 | 相爱穿梭千年2:月光下的交换 Truyền hình | Fang Si Yi (28 tập) |
| 2016 | Giai Điệu Rock Tình Yêu Truyền hình | Elsa Cheng, 程思艾 (1 tập) |
| 2016 | 火星情报局 Truyền hình | (36 tập) |
| 2014 | 喜歡·一個人 Truyền hình | Du Kai Qi (35 tập) |
| 2013 | 就是要你愛上我 Truyền hình | Cheng Liang Liang (39 tập) |
| 2013 | 變身 Phim điện ảnh | Su Yingying |
| 2012 | BBS鄉民的正義 Phim điện ảnh | Lan Yiqing |
| 2012 | 螺丝小姐要出嫁 Truyền hình | Jiang Wei An (23 tập) |
| 2011 | 真愛找麻煩 Truyền hình | Li Er (84 tập) |