8.6
Truyền hình
Diễn xuất
竇智孔
- Ngày sinh
- (47 tuổi)
- Nơi sinh
- Taipei, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 29 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 竇智孔.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.6
Truyền hình
4.3
Phim điện ảnh
破處
6.2
Truyền hình
Gọi Tên Tình Yêu
7.0
Truyền hình
天外飞仙
7.0
Truyền hình
Bích Huyết Kiếm
5.0
Phim điện ảnh
喜歡你喜歡我
3.5
Phim điện ảnh
黑白
6.0
Phim điện ảnh
人之島
5.0
Phim điện ảnh
幻術
6.0
Truyền hình
赴宴
3.0
Truyền hình
愛上巧克力
Phim điện ảnh
終極西門
Truyền hình
鲁冰花
Truyền hình
北平往事
Truyền hình
牽牛花開的日子
Truyền hình
好想談戀愛
Truyền hình
PMAM之美好偵探社
Truyền hình
大时代风云录
Danh sách phim đã đóng 29
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | 百味人生 Truyền hình | 刘清水 (141 tập) |
| 2023 | Người Thanh Trừng Chấp Niệm Bất Lương Truyền hình | Pu Renxiu (2 tập) |
| 2020 | 大时代风云录 Truyền hình | (1 tập) |
| 2020 | 破處 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 幻術 Phim điện ảnh | James Soong |
| 2018 | 鲁冰花 Truyền hình | (24 tập) |
| 2016 | 黑白 Phim điện ảnh | Zhang Anjun |
| 2016 | 幸福不二家 Truyền hình | Ji Runhua (14 tập) |
| 2015 | 好想談戀愛 Truyền hình | Zheng Ying Jie (72 tập) |
| 2014 | PMAM之美好偵探社 Truyền hình | (40 tập) |
| 2013 | 幸福街第3号出口 Truyền hình | 夏少华 (25 tập) |
| 2012 | Gọi Tên Tình Yêu Truyền hình | Sun Qi Ming (72 tập) |
| 2012 | 愛上巧克力 Truyền hình | Lu Zheng Ting (80 tập) |
| 2011 | 爱情有点蓝之爱的交响乐 Truyền hình | 孙文扬 (40 tập) |
| 2010 | 快樂天堂・滾石30 Live in Taipei Phim điện ảnh | Self |
| 2008 | 牽牛花開的日子 Truyền hình | 夏庆俊 (1 tập) |
| 2008 | 人之島 Phim điện ảnh | Meibana |
| 2007 | 天使之翼 Truyền hình | 林皓阳 (37 tập) |
| 2007 | 北平往事 Truyền hình | (30 tập) |
| 2007 | Bích Huyết Kiếm Truyền hình | Yuan Chengzhi (30 tập) |
| 2006 | 天外飞仙 Truyền hình | 上官浩淇 (39 tập) |
| 2004 | 終極西門 Phim điện ảnh | Star |
| 2004 | 爱情风暴美丽99 Truyền hình | 高飞 (2 tập) |
| 2004 | 喜歡你喜歡我 Phim điện ảnh | |
| 2004 | 追风少年 Truyền hình | 林效天(追风) (13 tập) |
| 2003 | 单身宿舍连环泡 Truyền hình | 詹木声 (30 tập) |
| 2003 | 赴宴 Truyền hình | (25 tập) |
| 2001 | 烟雨江南 Truyền hình | (3 tập) |
| 2000 | 大医院小医师 Truyền hình | 庄正邦 (阿邦) (20 tập) |