6.8
Phim điện ảnh
Diễn xuất
陳庭妮
- Ngày sinh
- (37 tuổi)
- Nơi sinh
- Taichung, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 40 tác phẩm
Tiểu sử
She is a Taiwanese actress and model.
She initially worked as a receptionist for a nationwide radio station. In 2007, she participated in the first season of "Catwalk Girl," winning the championship. Following her win, she resigned from her previous job to pursue a career in the entertainment industry.
She was enrolled in the Department of Finance and Banking at Kainan University. During her fourth year, to balance her studies and acting career, she transferred to the third year of the Finance and Banking Department at Hsing Wu University of Science and Technology but later took a leave of absence to focus on her career.
She has mentioned that she was one of Taiwan's earliest test-tube babies.
She married actor George Hu in the United States in July 2023.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.8
Phim điện ảnh
5.6
Phim điện ảnh
Chỉ Cần Em Hạnh Phúc
8.0
Truyền hình
Nữ minh tinh
6.8
Phim điện ảnh
本日公休
8.9
Truyền hình
火神的眼淚
7.2
Phim điện ảnh
Ánh Dương Của Mẹ
5.9
Phim điện ảnh
青春弒戀
5.6
Truyền hình
Giai Điệu Rock Tình Yêu
6.2
Truyền hình
Gọi Tên Tình Yêu
3.2
Phim điện ảnh
失控謊言
9.0
Truyền hình
最佳利益
7.0
Truyền hình
桃花小妹
1.3
Truyền hình
真愛找麻煩
5.0
Truyền hình
Tình Yêu Đến Sau Ba Ngày
5.7
Truyền hình
真愛黑白配
7.5
Phim điện ảnh
為我辦一場西式的喪禮
7.0
Truyền hình
幸福房屋事件簿
7.0
Truyền hình
俏摩女搶頭婚 (俏摩女抢头婚) / Chiao Mo Nu Chiang Tou Hun
Danh sách phim đã đóng 40
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 36小時 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 腹喜 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 慶祝 Phim điện ảnh | Chang Li |
| 2025 | Ánh Dương Của Mẹ Phim điện ảnh | Chen Yu Wen |
| 2025 | 星廚之戰 Truyền hình | (13 tập) |
| 2024 | 廚師的迫降: 客家廚房 Truyền hình | Self (11 tập) |
| 2024 | Nữ minh tinh Truyền hình | Hsin-ni (12 tập) |
| 2024 | 為我辦一場西式的喪禮 Phim điện ảnh | Teacher Xiao Juan |
| 2024 | 幸福房屋事件簿 Truyền hình | Lu An-chi (14 tập) |
| 2023 | 本日公休 Phim điện ảnh | Jia Xin Zhou |
| 2022 | Tình Yêu Đến Sau Ba Ngày Truyền hình | Ning You Zhu (24 tập) |
| 2021 | 青春弒戀 Phim điện ảnh | Monica |
| 2021 | 火神的眼淚 Truyền hình | Hsu Tzu-ling / 徐子伶 (10 tập) |
| 2020 | 36題愛上你 Truyền hình | (2 tập) |
| 2020 | 76号恐怖書店之恐懼罐頭 Truyền hình | Wu Hsin Chieh (1 tập) |
| 2020 | Tôi Không Nghiện Mua Sắm Truyền hình | Huang Yan Nan (42 tập) |
| 2019 | 天堂的微笑 Truyền hình | Yuan Fei (1 tập) |
| 2019 | 最佳利益 Truyền hình | Yv Chih Chi (20 tập) |
| 2019 | 黯夜 Phim điện ảnh | Cheng Yuan Fang |
| 2019 | 黯夜 Truyền hình | (2 tập) |
| 2018 | Chỉ Cần Em Hạnh Phúc Phim điện ảnh | Cindy |
| 2018 | 種菜女神 Truyền hình | Tian Li-yun (24 tập) |
| 2018 | Xin Lỗi Đã Làm Phiền Phim điện ảnh | Left Eye Street Artist |
| 2017 | 盜命師 Phim điện ảnh | Barbie |
| 2017 | 告別 Phim điện ảnh | Hsiung Pao-er |
| 2016 | 原來1家人 Truyền hình | Qiong Qiong (1 tập) |
| 2016 | 失控謊言 Phim điện ảnh | Jade [Journalist] |
| 2016 | Giai Điệu Rock Tình Yêu Truyền hình | Shen Yen-Ju, 沈言如 (1 tập) |
| 2016 | 聶小倩 Truyền hình | Nie Xiaoqian / Luo Xiaoqing (30 tập) |
| 2014 | 俏摩女搶頭婚 (俏摩女抢头婚) / Chiao Mo Nu Chiang Tou Hun Truyền hình | Yuan Fei (15 tập) |
| 2014 | 这一刻,爱吧2014(终极版) Phim điện ảnh | Ren Xin Yi |
| 2013 | 这一刻,爱吧2013 Phim điện ảnh | Ren Xinyi |
| 2013 | 真愛黑白配 Truyền hình | Liang Xiao Shu (33 tập) |
| 2012 | Gọi Tên Tình Yêu Truyền hình | Yang Yi Ru (72 tập) |
| 2011 | 真愛找麻煩 Truyền hình | Song Yi-jie (84 tập) |
| 2011 | 拜金女王 Truyền hình | Sha Xia (22 tập) |
| 2010 | 我的排隊情人 (我的排队情人) Truyền hình | Xin Hai Jing (18 tập) |
| 2010 | 幸福一定强 Truyền hình | Pan Xiao Nuo (30 tập) |
| 2009 | 桃花小妹 Truyền hình | Zhang Kai Li (13 tập) |
| 2008 | 王子看见二公主 Truyền hình | Zhao Ke Rou (21 tập) |