8.2
Truyền hình
Diễn xuất
대성
- Ngày sinh
- (37 tuổi)
- Nơi sinh
- Incheon, South Korea
- Danh sách thực hiện
- 53 tác phẩm
Tiểu sử
Kang Dae-sung (강대성) is a South Korean singer and actor. He is a member of the South Korean boy group Big Bang
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.2
Truyền hình
6.8
Truyền hình
주간 아이돌
10.0
Phim điện ảnh
Kwon Ji Yong (권지용) Act III: Motte
6.9
Truyền hình
전설의 고향
5.8
Truyền hình
왓츠업
7.5
Truyền hình
SBS 인기가요
9.0
Phim điện ảnh
BIGBANG WORLD TOUR 2015~2016 [MADE] IN JAPAN
7.5
Truyền hình
집대성
7.0
Truyền hình
윈: 후 이즈 넥스트
10.0
Phim điện ảnh
BIGBANG Japan Dome Tour 2013~2014
8.0
Phim điện ảnh
BIGBANG ALIVE TOUR 2012 In Japan -Special Final In Dome-
5.0
Truyền hình
스타라이트보이즈
7.0
Truyền hình
MIX & MATCH
Phim điện ảnh
Alive Galaxy Tour: The Final in Seoul
Phim điện ảnh
Love & Hope Tour 2011
Phim điện ảnh
BIGBANG WORLD TOUR 2015~2016 [MADE] IN JAPAN: THE FINAL
Phim điện ảnh
BIGBANG ALIVE TOUR 2012 In Seoul
Truyền hình
한일가왕전
Danh sách phim đã đóng 53
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 상남자의 여행법 Truyền hình | Self (4 tập) |
| 2026 | BANGCHELLA Phim điện ảnh | Self |
| 2026 | 위버맨쉬 지드래곤 2025 월드 투어 더 파이널 Phim điện ảnh | Self |
| 2025 | G-DRAGON IN CINEMA Phim điện ảnh | Self |
| 2025 | 짧아유 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | 추라이 추라이 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2025 | 굿데이 Truyền hình | Self (3 tập) |
| 2024 | 집 밖으로 나온 대성 Truyền hình | MC (64 tập) |
| 2024 | 스타라이트보이즈 Truyền hình | Guider (10 tập) |
| 2024 | 감별사 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2024 | 한일톱텐쇼 Truyền hình | (72 tập) |
| 2024 | 집대성 Truyền hình | Self - Host (92 tập) |
| 2024 | 한일가왕전 Truyền hình | (6 tập) |
| 2023 | トロット・ガールズ・ジャパン Truyền hình | Self - Host/Judge (11 tập) |
| 2023 | 더 시즌즈 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2022 | 핑계고 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2022 | 리무진서비스 Truyền hình | Guest (1 tập) |
| 2019 | 놀면 뭐하니? Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2018 | YG전자 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2018 | Kwon Ji Yong (권지용) Act III: Motte Phim điện ảnh | Önmaga |
| 2017 | 달려라, 빅뱅단! Truyền hình | Self (7 tập) |
| 2017 | BIGBANG10 THE CONCERT: 0.TO.10 -FINAL IN SEOUL- Phim điện ảnh | Self |
| 2016 | Big Bang Made - The Movie Phim điện ảnh | Self |
| 2016 | Big Bang Made Tour 2015: Last Show Phim điện ảnh | Self |
| 2016 | BIGBANG WORLD TOUR 2015~2016 [MADE] IN JAPAN: THE FINAL Phim điện ảnh | |
| 2015 | BIGBANG WORLD TOUR 2015~2016 [MADE] IN JAPAN Phim điện ảnh | |
| 2015 | Big Bang Made Tour 2015: First Show Phim điện ảnh | Self |
| 2015 | BIGBANG WORLD TOUR 2015 [MADE] IN SEOUL Phim điện ảnh | Self |
| 2014 | BIGBANG Japan Dome Tour "X" 2014~2015 Phim điện ảnh | Self |
| 2014 | MIX & MATCH Truyền hình | Self - Host (2 tập) |
| 2014 | 2014 Bigbang + A Concert in Seoul Live Phim điện ảnh | |
| 2013 | BIGBANG Japan Dome Tour 2013~2014 Phim điện ảnh | |
| 2013 | Winner TV Truyền hình | Self (3 tập) |
| 2013 | 원 오브 어 카인드 3D ; G-DRAGON 2013 1ST WORLD TOUR Phim điện ảnh | Self |
| 2013 | 윈: 후 이즈 넥스트 Truyền hình | Self, Self - Host (3 tập) |
| 2013 | Alive Galaxy Tour: The Final in Seoul Phim điện ảnh | |
| 2013 | 나 혼자 산다 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2012 | BIGBANG ALIVE TOUR 2012 In Japan -Special Final In Dome- Phim điện ảnh | |
| 2012 | BIGBANG ALIVE TOUR 2012 In Seoul Phim điện ảnh | |
| 2011 | Love & Hope Tour 2011 Phim điện ảnh | |
| 2011 | 왓츠업 Truyền hình | Ha Do-Sung (20 tập) |
| 2011 | 주간 아이돌 Truyền hình | (3 tập) |
| 2011 | 2010 빅뱅라이브콘서트 BIGSHOW 3D Phim điện ảnh | Self |
| 2010 | 밤이면 밤마다 Truyền hình | (2 tập) |
| 2010 | Thử Thách Thần Tượng Truyền hình | (6 tập) |
| 2009 | 유희열의 스케치북 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2008 | 패밀리가 떴다 Truyền hình | Self (85 tập) |
| 2007 | 라디오스타 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2006 | 리얼다큐 빅뱅: 더 베기닝 Truyền hình | Self (11 tập) |
| 2005 | 무한도전 Truyền hình | Self (4 tập) |
| 2003 | 야심만만 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 1998 | SBS 인기가요 Truyền hình | (1 tập) |
| 1977 | 전설의 고향 Truyền hình | Jung In (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | 집 밖으로 나온 대성 Truyền hình | Creator |