7.8
Phim điện ảnh
Kịch bản
Bakarhythm
- Ngày sinh
- (50 tuổi)
- Nơi sinh
- Fukuoka, Japan
- Danh sách thực hiện
- 96 tác phẩm
Tiểu sử
Hidetomo Masuno (升野 英知, Masuno Hidetomo, born November 28, 1975, in Tagawa, Fukuoka Prefecture, Japan), better known for his stage name Bakarhythm (バカリズム, Bakarizumu), is a Japanese comedian, narrator, actor, playwright, and lyricist. He is sometimes called Bakarhythm Masuno (バカリズム 升野, Bakarizumu Masuno).
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.8
Phim điện ảnh
8.8
Truyền hình
Rebooting
8.3
Truyền hình
ホットスポット
5.6
Phim điện ảnh
スマホを落としただけなのに
6.9
Phim điện ảnh
地獄の花園
7.1
Phim điện ảnh
侵入者たちの晩餐
8.6
Truyền hình
素敵な選TAXI
7.2
Phim điện ảnh
Ushijima the Loan Shark Part 2
6.2
Phim điện ảnh
ウェディング・ハイ
5.9
Phim điện ảnh
架空OL日記
7.2
Truyền hình
ゴーイング マイ ホーム
7.5
Truyền hình
ケンシロウによろしく
8.0
Truyền hình
架空OL日記
8.0
Truyền hình
大脱出
6.0
Truyền hình
イップス
5.8
Truyền hình
殺意の道程
4.2
Phim điện ảnh
ゴッドタン キス我慢選手権 THE MOVIE
10.0
Truyền hình
バカリズムの大人のたしなみズム
Danh sách phim đã đóng 81
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | くらべるネタSHOW バカリズムのキリクチ Truyền hình | (1 tập) |
| TBA | Best Artist 2025「音楽の旅」ミセスAdoスノーマン総勢41組 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | ノンレムの窓 2025・冬 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 賞金1億円の人脈&人望バトル トモダチ100人よべるかな? Truyền hình | Self - Host (12 tập) |
| 2025 | バカリズムライブ番外編「バカリズム案10」 Phim điện ảnh | |
| 2025 | バカリズムのバカ動画 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | バカリズムライブ番外編「バカリズム案9」 Phim điện ảnh | |
| 2024 | イップス Truyền hình | Morino Toru (11 tập) |
| 2023 | 隣人X -疑惑の彼女- Phim điện ảnh | |
| 2023 | ノンレムの窓 2023 夏 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 私のバカせまい史 Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | バカリズムライブ 「fiction」 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 大脱出 Truyền hình | (13 tập) |
| 2023 | Rebooting Truyền hình | Receptionist (5 tập) |
| 2023 | ノンレムの窓 2023・新春 Phim điện ảnh | |
| 2022 | ノンレムの窓 2022・秋 Phim điện ảnh | |
| 2022 | バカリズムライブ「信用」 Phim điện ảnh | |
| 2022 | ノンレムの窓 Phim điện ảnh | |
| 2022 | ノンレムの窓 Truyền hình | (11 tập) |
| 2021 | 陣内バカリズムの最強ピンネタSP Truyền hình | (2 tập) |
| 2021 | ザ・マスクド・シンガー Truyền hình | (9 tập) |
| 2021 | 勝手に!漫画アワード Truyền hình | (2 tập) |
| 2021 | THE MUSIC DAY Truyền hình | (9 tập) |
| 2021 | 地獄の花園 Phim điện ảnh | Boss |
| 2021 | 劇場版 殺意の道程 Phim điện ảnh | Mitsuru Azuma |
| 2020 | Doraemon: Đôi Bạn Thân 2 Phim điện ảnh | Nakameguro (voice) |
| 2020 | 殺意の道程 Truyền hình | Mitsuru Azuma (7 tập) |
| 2020 | 架空OL日記 Phim điện ảnh | Masuno Hidetomo |
| 2019 | バカリズムライブ Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | バカリズムライブ「image」 Phim điện ảnh | |
| 2019 | トラさん~僕が猫になったワケ~ Phim điện ảnh | |
| 2019 | スキャンダル専門弁護士 QUEEN Truyền hình | Taro Suzuki(鈴木 太郎) (10 tập) |
| 2018 | 生田家の朝・緑山家の朝 Truyền hình | (5 tập) |
| 2018 | スマホを落としただけなのに Phim điện ảnh | Mamoru Koyanagi |
| 2018 | tourist Truyền hình | Tachibana Taketo (1 tập) |
| 2018 | ヒーローを作った男 石ノ森章太郎物語 Phim điện ảnh | Osamu Tezuka |
| 2018 | 家事ヤロウ!!! Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | バカリズムの大人のたしなみズム Truyền hình | MC (1 tập) |
| 2017 | バカリズムライブ「ぎ」 Phim điện ảnh | |
| 2017 | 架空OL日記 Truyền hình | 升野英知 (10 tập) |
| 2017 | バカリズムの30分ワンカット紀行 Truyền hình | (2 tập) |
| 2017 | すむすむ Truyền hình | 升野英知 (10 tập) |
| 2017 | 住住 Truyền hình | (30 tập) |
| 2016 | ほんとにあった怖い話 夏の特別編2016 Phim điện ảnh | Kojima Yosuke |
| 2016 | 変ラボ Truyền hình | (26 tập) |
| 2015 | かもしれない女優たち Phim điện ảnh | |
| 2015 | そんなバカなマン Truyền hình | (17 tập) |
| 2015 | バズリズム Truyền hình | Self - Host (433 tập) |
| 2014 | オモクリ監督~O-Creator's TV Show~ Truyền hình | (1 tập) |
| 2014 | 素敵な選TAXI Truyền hình | Hiroshi Sakota (10 tập) |
| 2014 | おやじの背中 Truyền hình | Okuzumi (1 tập) |
| 2014 | Ushijima the Loan Shark Part 2 Phim điện ảnh | Bakarhythm |
| 2014 | 水曜日のダウンタウン Truyền hình | Presenter, Panel member (7 tập) |
| 2014 | チーム・バチスタFINAL ケルベロスの肖像 Phim điện ảnh | Kinnosuke Watanabe |
| 2014 | 大卖吧☆未体验少女 ウレロ☆未体験少女 Truyền hình | (12 tập) |
| 2013 | バカリズムライブ「COLOR」 Phim điện ảnh | |
| 2013 | ゴッドタン キス我慢選手権 THE MOVIE Phim điện ảnh | |
| 2013 | バカリズムライブ番外編「バカリズム案6」 Phim điện ảnh | |
| 2012 | バカリズム THE MOVIE Phim điện ảnh | |
| 2012 | ゴーイング マイ ホーム Truyền hình | Satoru Kobayashi (10 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 33
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 巡るスワン Truyền hình | Writer (1 tập) |
| 2025 | ノンレムの窓 2025・冬 Phim điện ảnh | Writer |
| 2025 | ベートーヴェン捏造 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2025 | ホットスポット Truyền hình | Screenplay, Creator (10 tập) |
| 2025 | ノンレムの窓 2025新春 Phim điện ảnh | Writer |
| 2024 | ノンレムの窓 2024春 Phim điện ảnh | Writer, Original Concept |
| 2024 | 侵入者たちの晩餐 Phim điện ảnh | Writer |
| 2023 | ケンシロウによろしく Truyền hình | Screenplay (6 tập) |
| 2023 | ノンレムの窓 2023 夏 Phim điện ảnh | Writer |
| 2023 | ノンレムの窓 2023 夏 Truyền hình | Writer, Creator (3 tập) |
| 2023 | Rebooting Truyền hình | Screenplay, Creator (10 tập) |
| 2023 | ノンレムの窓 2023・新春 Phim điện ảnh | Writer |
| 2023 | ノンレムの窓 2023・新春 Truyền hình | Writer, Creator (3 tập) |
| 2022 | ノンレムの窓 2022・秋 Phim điện ảnh | Writer |
| 2022 | ノンレムの窓 2022・秋 Truyền hình | Writer, Creator (3 tập) |
| 2022 | ノンレムの窓 Phim điện ảnh | Writer, Original Concept |
| 2022 | ノンレムの窓 Truyền hình | Writer, Creator (15 tập) |
| 2022 | ノンレムの窓 Truyền hình | Writer, Creator (3 tập) |
| 2022 | ウェディング・ハイ Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2021 | 地獄の花園 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2021 | 劇場版 殺意の道程 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2020 | 殺意の道程 Truyền hình | Writer (7 tập) |
| 2020 | 架空OL日記 Phim điện ảnh | Screenplay, Novel |
| 2018 | 生田家の朝・緑山家の朝 Truyền hình | Writer (33 tập) |
| 2018 | バカリズムの大人のたしなみズム Truyền hình | Creator |
| 2017 | 架空OL日記 Truyền hình | Teleplay, Book (10 tập) |
| 2017 | すむすむ Truyền hình | Script Editor, Creator (10 tập) |
| 2017 | 住住 Truyền hình | Writer (30 tập) |
| 2016 | かもしれない女優たち - 2016 - Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2016 | 素敵な選TAXI SPECIAL〜湯けむり連続選択肢〜 Phim điện ảnh | Writer |
| 2016 | 桜坂近辺物語 Truyền hình | Writer (4 tập) |
| 2015 | かもしれない女優たち Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2014 | 素敵な選TAXI Truyền hình | Screenplay (10 tập) |