8.6
Truyền hình
Đạo diễn
西村純二
- Ngày sinh
- (70 tuổi)
- Nơi sinh
- Saga, Saga, Japan
- Danh sách thực hiện
- 56 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 西村純二.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.6
Truyền hình
8.5
Truyền hình
Lãng Khách Kenshin
8.2
Truyền hình
Ghost in the Shell: Stand Alone Complex
7.6
Phim điện ảnh
はだしのゲン
7.5
Phim điện ảnh
Giáo Sư Layton và Diva Vĩnh Cửu
8.1
Truyền hình
Nô lệ của ma đô tinh binh
7.4
Truyền hình
Người Kế Vị
8.0
Truyền hình
鬼神童子ZENKI
7.5
Truyền hình
Bách Quỷ Dạ Hành
6.8
Truyền hình
Niềm Tự Hào Của Sát Thủ
7.0
Truyền hình
Fruits Basket
6.9
Phim điện ảnh
Đôi Chân Trần 2
7.7
Phim điện ảnh
らんま½ 超無差別決戦! 乱馬チームVS伝説の鳳凰
7.7
Truyền hình
Nagi-Asu: Lời Ru Trên Biển
8.0
Truyền hình
ViVid Strike!
7.2
Truyền hình
Lupin III: Người Đàn Bà Tên Fujiko Mine
6.7
Truyền hình
Canaan
7.3
Truyền hình
Urusei Yatsura
Danh sách phim đã đóng 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1986 | Đôi Chân Trần 2 Phim điện ảnh | Doctor (voice) |
| 1983 | はだしのゲン Phim điện ảnh | Boku Pak (voice) |
Danh sách đoàn làm phim 54
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | Peleliu: Guernica of Paradise Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2025 | Cô Hầu Máy Marie Truyền hình | Series Director (12 tập) |
| 2024 | Nô lệ của ma đô tinh binh Truyền hình | Series Director (12 tập) |
| 2023 | The Fire Hunter Truyền hình | Series Director, Storyboard Artist (20 tập) |
| 2022 | Extreme Hearts Truyền hình | Series Director, Storyboard Artist (12 tập) |
| 2021 | Vlad Love Truyền hình | Series Director, Storyboard Artist (12 tập) |
| 2019 | Niềm Tự Hào Của Sát Thủ Truyền hình | Storyboard Artist (1 tập) |
| 2019 | Bermuda Triangle ~ Colorful Pastorale Truyền hình | Series Director (12 tập) |
| 2017 | Kabukibu! Truyền hình | Storyboard Artist (2 tập) |
| 2016 | ViVid Strike! Truyền hình | Series Director (12 tập) |
| 2016 | Bakuon!! Truyền hình | Series Director (12 tập) |
| 2016 | 約束の器 有田の初恋 Phim điện ảnh | Director |
| 2016 | 冬の誓い 夏の祭り 武雄の大楠 Phim điện ảnh | Director |
| 2014 | Glasslip Truyền hình | Series Director, Series Composition, Writer, Storyboard Artist (13 tập) |
| 2013 | Nagi-Asu: Lời Ru Trên Biển Truyền hình | Writer (1 tập) |
| 2013 | 恋旅~True Tours Nanto~ Truyền hình | Series Director, Storyboard Artist, Writer (6 tập) |
| 2013 | Mushibugyou Truyền hình | Storyboard Artist (2 tập) |
| 2012 | Lupin III: Người Đàn Bà Tên Fujiko Mine Truyền hình | Writer (1 tập) |
| 2011 | Hanasaku Iroha: Hoa Nở Cho Ngày Mai Truyền hình | Writer, Storyboard Artist, Director (4 tập) |
| 2011 | Dog Days Truyền hình | Storyboard Artist (1 tập) |
| 2010 | Bách Quỷ Dạ Hành Truyền hình | Series Director (24 tập) |
| 2009 | Giáo Sư Layton và Diva Vĩnh Cửu Phim điện ảnh | Storyboard Artist |
| 2009 | Canaan Truyền hình | Storyboard Artist (2 tập) |
| 2008 | True Tears Truyền hình | Series Director, Storyboard Artist, Writer (13 tập) |
| 2006 | Simoun Truyền hình | Series Director (26 tập) |
| 2005 | Người Kế Vị Truyền hình | Series Director (24 tập) |
| 2004 | Chuyện Kể Của Gió Truyền hình | Series Director, Storyboard Artist, Script (13 tập) |
| 2004 | Kyo Kara Maoh! Truyền hình | Director, Storyboard Artist (117 tập) |
| 2002 | Ghost in the Shell: Stand Alone Complex Truyền hình | Storyboard Artist (2 tập) |
| 2001 | Fruits Basket Truyền hình | Storyboard Artist (1 tập) |
| 2000 | 劇場版 六門天外モンコレナイト~伝説のファイアドラゴン~ Phim điện ảnh | Storyboard Artist |
| 1999 | 逮捕しちゃうぞ the MOVIE Phim điện ảnh | Director |
| 1999 | 逮捕しちゃうぞ Special Truyền hình | Director (6 tập) |
| 1999 | 小さな巨人ミクロマン Truyền hình | Storyboard Artist (2 tập) |
| 1998 | Eat-Man '98 Truyền hình | Storyboard Artist (1 tập) |
| 1997 | 鬼神童子ZENKI外伝 黯鬼奇譚 Phim điện ảnh | Director |
| 1996 | 逮捕しちゃうぞ Truyền hình | Storyboard Artist (1 tập) |
| 1996 | Lãng Khách Kenshin Truyền hình | Storyboard Artist (3 tập) |
| 1995 | 鬼神童子ZENKI Truyền hình | Storyboard Artist (4 tập) |
| 1994 | らんま½ 超無差別決戦! 乱馬チームVS伝説の鳳凰 Phim điện ảnh | Director |
| 1994 | ダーティペアFLASH Truyền hình | Storyboard Artist (1 tập) |
| 1992 | スーパーヅガン Truyền hình | Director (21 tập) |
| 1991 | Dr.(ドク)タイフーン Phim điện ảnh | Director |
| 1989 | 手天童子 Truyền hình | Director (4 tập) |
| 1989 | らんま1/2 Truyền hình | Storyboard Artist (5 tập) |
| 1988 | 六神合体ゴッドマーズ 十七歳の伝説 Phim điện ảnh | Storyboard Artist |
| 1987 | プロゴルファー猿 甲賀秘境! 影の忍法ゴルファー参上! Phim điện ảnh | Director |
| 1986 | プロゴルファー猿 スーパーGOLFワールドへの挑戦!! Phim điện ảnh | Director |
| 1985 | うる星やつら: 了子の9月のお茶会 Phim điện ảnh | Storyboard Artist |
| 1985 | プロゴルファー猿 Truyền hình | Series Director (153 tập) |
| 1982 | 戦国魔神ゴーショーグン Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1981 | Urusei Yatsura Truyền hình | Storyboard Artist, Director (1 tập) |
| 1981 | 六神合体ゴッドマーズ Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1981 | 戦国魔神ゴーショーグン Truyền hình | Storyboard Artist, Director (1 tập) |