6.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
郝洋
- Danh sách thực hiện
- 19 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 郝洋.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.1
Phim điện ảnh
6.5
Phim điện ảnh
Cô Ấy Mất Tích
5.6
Phim điện ảnh
古镇凶灵之巫咒缠身
5.8
Phim điện ảnh
暖春
5.5
Phim điện ảnh
门牙
7.8
Truyền hình
蒸蒸日上
Phim điện ảnh
战斧行动
Truyền hình
水网行动
Truyền hình
暖春
Truyền hình
兄弟车行
Truyền hình
杨贵妃外传
Truyền hình
陪读妈妈
Truyền hình
猫冬
Truyền hình
黄炎培
Truyền hình
家大业大
Truyền hình
突然心动
Truyền hình
老房子
Truyền hình
幸福归来
Danh sách phim đã đóng 19
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 蒸蒸日上 Truyền hình | Guo Chunling (5 tập) |
| 2026 | 门牙 Phim điện ảnh | Shen Qing's mother |
| 2023 | Cô Ấy Mất Tích Phim điện ảnh | Galaxy Bookstore Owner |
| 2020 | 猫冬 Truyền hình | (35 tập) |
| 2019 | 战斧行动 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 陪读妈妈 Truyền hình | Chen Lili (46 tập) |
| 2015 | 家大业大 Truyền hình | (32 tập) |
| 2015 | 幸福归来 Truyền hình | Li Minjun (48 tập) |
| 2013 | 兄弟车行 Truyền hình | (30 tập) |
| 2013 | 古镇凶灵之巫咒缠身 Phim điện ảnh | |
| 2013 | Đại Hiệp Thái Cực Phim điện ảnh | UPCS Director |
| 2010 | 黄炎培 Truyền hình | (25 tập) |
| 2008 | 暖春 Truyền hình | 香草 (26 tập) |
| 2008 | 突然心动 Truyền hình | Liu Yan (35 tập) |
| 2003 | 暖春 Phim điện ảnh | |
| 2002 | 水网行动 Truyền hình | (19 tập) |
| 2000 | 控辩双方 Truyền hình | (20 tập) |
| 1997 | 老房子 Truyền hình | (20 tập) |
| 1994 | 杨贵妃外传 Truyền hình | 文郁 (4 tập) |