8.3
Truyền hình
Diễn xuất
宥勝
- Ngày sinh
- (44 tuổi)
- Nơi sinh
- Taipei, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 21 tác phẩm
Tiểu sử
Chris Wang was born on June 9, 1982 in Taiwan as Yu-Sheng Wang. He is an actor, known for Xi li ren qi (2010), Love Family (2013) and Cai niao (2015). He has been married to Yi-Hsien Lin since April 24, 2015. They have one child.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.3
Truyền hình
7.2
Truyền hình
我租了一個情人
4.0
Phim điện ảnh
女孩壞壞
4.5
Truyền hình
犀利人妻
4.7
Phim điện ảnh
小藍
5.1
Truyền hình
戀愛是科學
3.3
Phim điện ảnh
Chàng Trai Đến Từ Tương Lai
2.2
Phim điện ảnh
犀利人妻最終回:幸福男,不難
6.3
Truyền hình
Những Rắc Rối Khi Khởi Nghiệp - The Arc of Life
4.8
Truyền hình
戒指流浪記
4.5
Phim điện ảnh
菜鳥
1.3
Truyền hình
真愛找麻煩
4.5
Truyền hình
第二回合我愛你
7.0
Phim điện ảnh
極光之愛
5.0
Phim điện ảnh
結婚禁行曲
7.0
Truyền hình
Khi Tình Yêu Đến
5.0
Truyền hình
Cô Gái Trên Cây SaKe
Truyền hình
22K夢想高飛
Danh sách phim đã đóng 21
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2023 | Đặc Nhiệm: Sư Tử Cái Truyền hình | NSA Analyst (1 tập) |
| 2022 | 小藍 Phim điện ảnh | Homeroom Teacher |
| 2021 | 機智校園生活 Truyền hình | Wang Hao Nan (152 tập) |
| 2021 | 戀愛是科學 Truyền hình | Huo Yung-tai (18 tập) |
| 2021 | Những Rắc Rối Khi Khởi Nghiệp - The Arc of Life Truyền hình | Yu Long Jie (26 tập) |
| 2020 | 戒指流浪記 Truyền hình | Huang Yi-Zhi (8 tập) |
| 2015 | Cô Gái Trên Cây SaKe Truyền hình | An Xiao Lu (38 tập) |
| 2015 | 菜鳥 Phim điện ảnh | |
| 2015 | 結婚禁行曲 Phim điện ảnh | Zhang Jie Sheng |
| 2014 | 極光之愛 Phim điện ảnh | |
| 2014 | 22K夢想高飛 Truyền hình | (36 tập) |
| 2014 | Chàng Trai Đến Từ Tương Lai Phim điện ảnh | Jack |
| 2014 | Khi Tình Yêu Đến Truyền hình | (1 tập) |
| 2013 | 有愛一家人 Truyền hình | (72 tập) |
| 2012 | 我租了一個情人 Truyền hình | Fang Hao-ming (17 tập) |
| 2012 | 女孩壞壞 Phim điện ảnh | The makeup artist |
| 2012 | 犀利人妻最終回:幸福男,不難 Phim điện ảnh | 藍天蔚 |
| 2011 | 真愛找麻煩 Truyền hình | Ke Wei-xiang (84 tập) |
| 2010 | 犀利人妻 Truyền hình | Lan Tian Wei (23 tập) |
| 2010 | 第二回合我愛你 Truyền hình | 任孝國 (31 tập) |
| 2002 | 冒险王 Truyền hình | 宥胜 (77 tập) |