5.6
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Haumann Péter
- Ngày sinh
- Mất
- (81 tuổi)
- Nơi sinh
- Budapest, Hungary
- Danh sách thực hiện
- 85 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Haumann Péter.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.6
Phim điện ảnh
7.7
Phim điện ảnh
Macskafogó
6.3
Phim điện ảnh
Még kér a nép
7.1
Phim điện ảnh
Szürkület
6.8
Phim điện ảnh
Szabadság, szerelem
7.7
Phim điện ảnh
Indul a bakterház
6.7
Phim điện ảnh
A vizsga
6.1
Phim điện ảnh
Macskafogó 2. - A sátán macskája
6.6
Phim điện ảnh
Egészséges erotika
5.7
Phim điện ảnh
Magyar vándor
7.1
Phim điện ảnh
Szenvedély
7.1
Phim điện ảnh
Woyzeck
7.8
Phim điện ảnh
Film...
6.1
Phim điện ảnh
Tízezer nap
5.9
Phim điện ảnh
Hippolyt
6.9
Phim điện ảnh
Eldorádó
5.5
Phim điện ảnh
141 perc a befejezetlen mondatból
6.3
Phim điện ảnh
Kalandorok
Danh sách phim đã đóng 84
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2017 | Jupiter holdja Phim điện ảnh | Zentai |
| 2016 | Memo Phim điện ảnh | Apa |
| 2015 | Kossuthkifli Truyền hình | Vödric Demeter (6 tập) |
| 2015 | Hangok háza Phim điện ảnh | Misi bácsi |
| 2014 | Fasírt Phim điện ảnh | Kázmér |
| 2014 | Agapé Phim điện ảnh | |
| 2012 | Tüskevár Phim điện ảnh | Osztályfőnök |
| 2011 | A vizsga Phim điện ảnh | Colonel Rozgonyi |
| 2010 | Szuperbojz Phim điện ảnh | |
| 2008 | Presszó Truyền hình | feketeruhás férfi (1 tập) |
| 2008 | Kalandorok Phim điện ảnh | nagypapa |
| 2007 | Macskafogó 2. - A sátán macskája Phim điện ảnh | Safranek (voice) |
| 2007 | Töredék Phim điện ảnh | |
| 2007 | Emelet Phim điện ảnh | Hoffmann |
| 2006 | Szabadság, szerelem Phim điện ảnh | Feri bácsi |
| 2004 | Állítsátok meg Terézanyut! Phim điện ảnh | Taxisofőr |
| 2004 | Magyar vándor Phim điện ảnh | Anonymus hangja |
| 2003 | Jött egy busz… Phim điện ảnh | László Daeda / Daidalos (segment "Táltosember") |
| 2002 | A hídember Phim điện ảnh | Dr. Coenget |
| 2001 | Pizzás Phim điện ảnh | |
| 2001 | A szalmabábuk lázadása Phim điện ảnh | |
| 2001 | Tarr Béla bevezetője Fehér György filmjeihez Phim điện ảnh | self |
| 2000 | Film... Phim điện ảnh | Pincér |
| 1999 | Hippolyt Phim điện ảnh | Makács, the deputy |
| 1998 | Szenvedély Phim điện ảnh | Az ügyvéd |
| 1998 | Az alkimista és a szűz Phim điện ảnh | Eszténa's father |
| 1995 | A Brooklyni testvér Phim điện ảnh | Gordon Tamas |
| 1995 | A Valencia rejtély Phim điện ảnh | Miklós (idős) |
| 1994 | Így írtok ti Phim điện ảnh | |
| 1994 | A gyilkos én vagyok Phim điện ảnh | Tomai Iván |
| 1994 | Woyzeck Phim điện ảnh | Orvos |
| 1993 | Anna filmje Phim điện ảnh | Anna apja |
| 1991 | Területrendezés Phim điện ảnh | |
| 1990 | Szürkület Phim điện ảnh | Felügyelõ |
| 1990 | Emberrabló lányok Phim điện ảnh | |
| 1989 | Eldorádó Phim điện ảnh | Nyomozó |
| 1988 | Vörös vurstli Phim điện ảnh | |
| 1987 | Dr. Minorka Vidor nagy napja Phim điện ảnh | |
| 1986 | Macskafogó Phim điện ảnh | Safranek (voice) |
| 1986 | Egészséges erotika Phim điện ảnh | Az elnök |
| 1986 | Charley nénje Phim điện ảnh | Spittigue |
| 1985 | Máz Phim điện ảnh | |
| 1985 | Hajnali háztetők Phim điện ảnh | |
| 1984 | Sebaj Tóbiás Truyền hình | Sebaj Tóbiás (13 tập) |
| 1984 | Popcorn und Paprika Phim điện ảnh | Kardos |
| 1983 | Míg új a szerelem Phim điện ảnh | |
| 1983 | Háry János Phim điện ảnh | Ebelasztin (voice) |
| 1983 | Gyertek el a névnapomra Phim điện ảnh | Ringhoffer Lajos |
| 1982 | Telefonpapa Phim điện ảnh | telefonpapa |
| 1981 | Sybill Phim điện ảnh | Kormányzó |
| 1980 | Indul a bakterház Phim điện ảnh | A Patás |
| 1980 | Színes tintákról álmodom Phim điện ảnh | |
| 1979 | Léda - Egy farsangi éj komédiája Phim điện ảnh | |
| 1979 | Csillag a máglyán Phim điện ảnh | |
| 1979 | Incidens az Ingeborg-hangversenyen Phim điện ảnh | Ingeborg |
| 1978 | Keménykalap és Krumpliorr Phim điện ảnh | állatkert igazgató |
| 1978 | BUÉK! Phim điện ảnh | Fodor, az új igazgató |
| 1978 | Keménykalap és krumpliorr Truyền hình | Az Állatkert Igazgatója (4 tập) |
| 1977 | Fekete gyémántok Phim điện ảnh | Kaulmann Félix |
| 1977 | A kard Phim điện ảnh | Bojti Sándor |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1977 | A legkisebb ugrifüles Truyền hình | Sound (26 tập) |