7.4
Phim điện ảnh
Đoàn làm phim
Jeff Ward
- Danh sách thực hiện
- 55 tác phẩm
Tiểu sử
Jeffrey Ward is an actor and stunt performer.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.4
Phim điện ảnh
6.7
Phim điện ảnh
Bộ Ba Quái Nhân
7.5
Phim điện ảnh
Hội Kín KKK
6.7
Phim điện ảnh
Quỷ Đỏ
6.9
Phim điện ảnh
Săn Quỷ
7.3
Phim điện ảnh
Đương Đầu Thử Thách 3: Báo Thù
7.4
Phim điện ảnh
Điệp Vụ Kép
7.2
Phim điện ảnh
Hồn Ma
6.6
Phim điện ảnh
Săn Quỷ 2
6.8
Phim điện ảnh
Kẻ Phá Hủy
7.9
Phim điện ảnh
Chuyện Ở Bronx
6.5
Phim điện ảnh
Mật Mã Sống
7.3
Phim điện ảnh
25th Hour
6.7
Phim điện ảnh
Ransom
5.9
Phim điện ảnh
Đồng Môn
6.4
Phim điện ảnh
Bắt Cóc
7.6
Phim điện ảnh
Lãnh Tụ Malcolm X
6.9
Phim điện ảnh
Câu Chuyện Phía Tây
Danh sách phim đã đóng 10
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2021 | Câu Chuyện Phía Tây Phim điện ảnh | Grizzled Trainer |
| 2013 | Đồng Môn Phim điện ảnh | Crazy Brute |
| 2007 | Quyền Lực Ngầm Phim điện ảnh | El Caribe Bouncer #2 |
| 2006 | Điệp Vụ Kép Phim điện ảnh | ESU Officer Jesus |
| 2003 | Death of a Dynasty Phim điện ảnh | Stunt Driver No. 2 |
| 2002 | The Blood Pact: The Making of 'Blade II' Phim điện ảnh | Self |
| 2002 | XX/XY Phim điện ảnh | Stunt Cop #1 |
| 1998 | Designing 'Blade' Phim điện ảnh | Self |
| 1996 | Girl 6 Phim điện ảnh | Bad Guy #1 |
| 1995 | Clockers Phim điện ảnh | Bike Cop #3 |
Danh sách đoàn làm phim 47
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2020 | Năm Chiến Hữu Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |
| 2019 | Bộ Ba Quái Nhân Phim điện ảnh | Stunts |
| 2018 | Hội Kín KKK Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |
| 2017 | Chuck Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |
| 2016 | Phù Thuỷ Tối Thượng Phim điện ảnh | Stunts |
| 2015 | Hungry Hearts Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |
| 2012 | Mật Mã Sống Phim điện ảnh | Stunts |
| 2006 | Điệp Vụ Kép Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |
| 2004 | She Hate Me Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |
| 2004 | Quỷ Đỏ Phim điện ảnh | Fight Choreographer |
| 2002 | 25th Hour Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |
| 2002 | Săn Quỷ 2 Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |
| 2001 | Bắt Cóc Phim điện ảnh | Stunts |
| 2000 | Happy Accidents Phim điện ảnh | Stunt Double |
| 1999 | Julien Donkey-Boy Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |
| 1999 | Ghost Dog: The Way of the Samurai Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |
| 1999 | Futuresport Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |
| 1999 | Chiến Binh Vũ Trụ 4: Trở Về Phim điện ảnh | Stunts |
| 1999 | Summer of Sam Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |
| 1998 | Săn Quỷ Phim điện ảnh | Stunt Coordinator, Martial Arts Choreographer |
| 1998 | Just the Ticket Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |
| 1997 | Washington Square Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |
| 1997 | Subway Stories Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |
| 1997 | Murder at 1600 Phim điện ảnh | Stunts |
| 1996 | Ransom Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |
| 1996 | High School High Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |
| 1996 | Basquiat Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |
| 1995 | Money Train Phim điện ảnh | Stunt Double |
| 1995 | Dead Presidents Phim điện ảnh | Second Unit Director, Stunt Coordinator |
| 1995 | Clockers Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |
| 1995 | Đương Đầu Thử Thách 3: Báo Thù Phim điện ảnh | Stunts |
| 1994 | Xổ số tình yêu Phim điện ảnh | Stunts |
| 1994 | Crooklyn Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |
| 1994 | Major League II Phim điện ảnh | Stunts |
| 1993 | Kẻ Phá Hủy Phim điện ảnh | Stunts |
| 1993 | Chuyện Ở Bronx Phim điện ảnh | Stunts |
| 1993 | Blink Phim điện ảnh | Stunts |
| 1992 | Lãnh Tụ Malcolm X Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |
| 1992 | Juice Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |
| 1991 | Jungle Fever Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |
| 1991 | New Jack City Phim điện ảnh | Stunts |
| 1990 | Hồn Ma Phim điện ảnh | Stunts |
| 1990 | Blue Steel Phim điện ảnh | Stunts |
| 1989 | Penn & Teller Get Killed Phim điện ảnh | Stunts |
| 1989 | Heart of Dixie Phim điện ảnh | Stunts |
| 1989 | True Blood Phim điện ảnh | Stunts |
| 1986 | Hố Tiền Phim điện ảnh | Stunts |