8.5
Truyền hình
Diễn xuất
荻原秀樹
- Ngày sinh
- (53 tuổi)
- Nơi sinh
- Tokyo, Japan
- Danh sách thực hiện
- 23 tác phẩm
Tiểu sử
Hideki Ogihara (荻原秀樹) is a Japanese voice actor born November 29, 1972 in Tokyo. He is also known as Takezou Koike (小池竹蔵) and Kagerou Kirishima (霧島陽炎). During his career, he has been affiliated with Production Baobab, T's Factory, and Honey Rush.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.5
Truyền hình
7.6
Truyền hình
Đợi Chờ Mùa Hè
8.2
Truyền hình
Major
6.8
Phim điện ảnh
音響生命体ノイズマン
6.8
Truyền hình
Mahoromatic
6.1
Truyền hình
Thế Giới Xấu Xí Mà Tươi Đẹp
6.4
Truyền hình
Em Đâu Có Thích Anh Trai Chút Nào Đâu!!
5.6
Truyền hình
Chúng Ta Không Cánh – Dưới Bầu Trời Ngây Thơ
6.2
Truyền hình
Dai Shogun - Great Revolution
6.2
Phim điện ảnh
300円のおつきあい Anime Edition
8.7
Truyền hình
ディシプリン
6.6
Truyền hình
奥様は元ヤリマン
6.8
Truyền hình
一求乳魂
8.5
Truyền hình
僕らのセックス
7.3
Truyền hình
妻が温泉でサークル仲間の肉便器になったのですが... Anime Edition
5.5
Truyền hình
Septem Charm ま じ か る カ ナ ン
10.0
Truyền hình
300円のおつきあい Anime Edition
10.0
Truyền hình
故に人妻は寝取られた.
Danh sách phim đã đóng 23
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | マゾメスソープで逢いましょう! Truyền hình | Male Swimmer (voice) (2 tập) |
| 2022 | ひみつのきち Truyền hình | Matsuyama (voice) (2 tập) |
| 2019 | 僕と先生と友達のママ Truyền hình | Aizawa Subaru (voice) (2 tập) |
| 2019 | 故に人妻は寝取られた. Truyền hình | (1 tập) |
| 2017 | 一求乳魂 Truyền hình | Toshiya (voice) (4 tập) |
| 2017 | 妻が温泉でサークル仲間の肉便器になったのですが... Anime Edition Truyền hình | Hiroyuki Endo (voice) (1 tập) |
| 2016 | 僕らのセックス Truyền hình | Shinpei (voice) (1 tập) |
| 2016 | 300円のおつきあい Anime Edition Phim điện ảnh | Onii-chan |
| 2016 | 300円のおつきあい Anime Edition Truyền hình | (voice) (1 tập) |
| 2014 | Dai Shogun - Great Revolution Truyền hình | Hyakusuke (voice) (12 tập) |
| 2014 | 奥様は元ヤリマン Truyền hình | Юто (озвучка) (2 tập) |
| 2012 | Đợi Chờ Mùa Hè Truyền hình | Tetsurou Ishigaki (voice) (12 tập) |
| 2011 | Chúng Ta Không Cánh – Dưới Bầu Trời Ngây Thơ Truyền hình | Kazuma Morisato (voice) (12 tập) |
| 2011 | Em Đâu Có Thích Anh Trai Chút Nào Đâu!! Truyền hình | Shuuji Takanashi (voice) (12 tập) |
| 2005 | プレイボール Truyền hình | Konno (voice) (26 tập) |
| 2004 | Major Truyền hình | Yamane (voice) (26 tập) |
| 2004 | Thế Giới Xấu Xí Mà Tươi Đẹp Truyền hình | Daijirou Matsumura (voice) (12 tập) |
| 2003 | ディシプリン Truyền hình | Takurou Hayami (voice) (6 tập) |
| 2001 | Mahoromatic Truyền hình | Toshiya Hamaguchi (voice) (26 tập) |
| 2000 | Septem Charm ま じ か る カ ナ ン Truyền hình | Natsuki (voice) (6 tập) |
| 2000 | Space Travelers: The Animation Phim điện ảnh | Black Cat (voice) |
| 1997 | 音響生命体ノイズマン Phim điện ảnh | Tobio (voice) |
| 1997 | Berserk: Kiếm Sĩ Đen Truyền hình | Messenger (voice), Soldier A (voice) (1 tập) |