8.7
Truyền hình
Diễn xuất
伊藤栄次
- Ngày sinh
- (64 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 25 tác phẩm
Tiểu sử
Eiji Itou is a Japanese voice actor.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.7
Truyền hình
8.3
Truyền hình
Ký Sinh Thú
8.2
Truyền hình
Natsume - Hữu Nhân Sổ
7.7
Truyền hình
花の子ルンルン
7.4
Phim điện ảnh
Natsume: Mối Liên Kết Phù Du
7.9
Truyền hình
バーテンダー
5.9
Truyền hình
キューティーハニー
8.5
Truyền hình
Chiến Đội Điện Từ Megaranger
7.9
Truyền hình
Chiến Đội Cấp Cứu GoGo-V
6.6
Truyền hình
フタコイ オルタナティブ
8.3
Phim điện ảnh
宇宙兄弟#0
6.5
Phim điện ảnh
わんわん忠臣蔵
5.5
Phim điện ảnh
BLUE GENDER: THE WARRIOR
6.1
Phim điện ảnh
お星さまのレール
6.2
Truyền hình
のぞみ ウィッチィズ
6.2
Phim điện ảnh
アニメーション制作進行くろみちゃん
9.7
Truyền hình
機神大戦 ギガンティック・フォーミュラ
6.7
Truyền hình
マシンハヤブサ
Danh sách phim đã đóng 20
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2018 | Natsume: Mối Liên Kết Phù Du Phim điện ảnh | Shigeru Fujiwara (voice) |
| 2014 | Ký Sinh Thú Truyền hình | Principal (voice), Takizawa (voice) (2 tập) |
| 2014 | 宇宙兄弟#0 Phim điện ảnh | Tetsutaro Tsurumi (voice) |
| 2012 | Thanatos Rising Phim điện ảnh | Thanatos (voice) |
| 2012 | パルテナの鏡 3Dアニメ Truyền hình | Thanatos (voice) (3 tập) |
| 2011 | Thợ Săn Tí Hon - Năm 2011 Truyền hình | Nostrade (voice) (9 tập) |
| 2008 | Natsume - Hữu Nhân Sổ Truyền hình | Shigeru Fujiwara (voice) (86 tập) |
| 2007 | 機神大戦 ギガンティック・フォーミュラ Truyền hình | Masao Edajima (voice) (26 tập) |
| 2006 | バーテンダー Truyền hình | (1 tập) |
| 2005 | フタコイ オルタナティブ Truyền hình | Kirishima Shimojima (13 tập) |
| 2004 | アニメーション制作進行くろみちゃん 日本のアニメは私が作る!2 Phim điện ảnh | Mizuho Tanonaka (voice) |
| 2002 | BLUE GENDER: THE WARRIOR Phim điện ảnh | Rick Kilmer |
| 2002 | えっちゃんのせんそう Phim điện ảnh | |
| 2001 | アニメーション制作進行くろみちゃん Phim điện ảnh | Mizuho Tanonka / Professor (voice) |
| 1999 | Chiến Đội Cấp Cứu GoGo-V Truyền hình | Moleghoul (voice) (1 tập) |
| 1997 | Chiến Đội Điện Từ Megaranger Truyền hình | Tensou Nejiraa (1 tập) |
| 1996 | みどりのマキバオー Truyền hình | Satomi Amazon (61 tập) |
| 1994 | ライヤンツーリーのうた Phim điện ảnh | Wada (voice) |
| 1993 | お星さまのレール Phim điện ảnh | Station staff (voice) |
| 1992 | のぞみ ウィッチィズ Truyền hình | Cameraman (voice) (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 5
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1982 | あさりちゃん Truyền hình | Art Designer (54 tập) |
| 1979 | 花の子ルンルン Truyền hình | Art Direction (50 tập) |
| 1976 | マシンハヤブサ Truyền hình | Art Direction (21 tập) |
| 1973 | キューティーハニー Truyền hình | Character Designer (25 tập) |
| 1963 | わんわん忠臣蔵 Phim điện ảnh | Background Designer |