7.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
서준영
- Ngày sinh
- (39 tuổi)
- Nơi sinh
- Yeongcheon, North Gyeonsang, South Korea
- Danh sách thực hiện
- 49 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 서준영.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.1
Phim điện ảnh
7.4
Phim điện ảnh
파수꾼
6.8
Truyền hình
Gửi Người Xinh Tươi - To The Beautiful You
7.2
Truyền hình
Lục Long Tranh Bá
7.3
Truyền hình
Cuộc Chiến Hoàng Cung - Tree With Deep Roots
3.7
Truyền hình
천상의 약속
4.1
Phim điện ảnh
여교수의 은밀한 매력
5.5
Truyền hình
Cánh Cửa Bí Mật
6.1
Phim điện ảnh
회오리 바람
6.9
Truyền hình
마왕
6.7
Truyền hình
건빵 선생과 별사탕
8.8
Truyền hình
결혼 못하는 남자
6.5
Truyền hình
Yong Soo-jung Dũng Cảm
3.4
Phim điện ảnh
실종 2
5.6
Truyền hình
실업급여 로맨스
7.4
Truyền hình
KBS 드라마 스페셜
6.0
Truyền hình
오! 삼광빌라!
6.0
Truyền hình
왕가네 식구들
Danh sách phim đã đóng 49
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2027 | 학교 다녀왔습니다 Truyền hình | (2 tập) |
| 2025 | Ngôi Nhà Của Nữ Hoàng Truyền hình | Kim Do-yoon (101 tập) |
| 2024 | Yong Soo-jung Dũng Cảm Truyền hình | Yeo Ui-ju (124 tập) |
| 2023 | 금이야 옥이야 Truyền hình | Geum Gang-san (121 tập) |
| 2023 | 고양막걸리 사수 대작전 Phim điện ảnh | Kyung-seok |
| 2022 | 나의 사람아 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 긴 하루 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 동백 Phim điện ảnh | Hwang Gwi-tae |
| 2020 | 신황제를 위하여 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 오! 삼광빌라! Truyền hình | (50 tập) |
| 2017 | 실종 2 Phim điện ảnh | Ah-jin |
| 2017 | 그리다 Phim điện ảnh | |
| 2016 | 미행 Phim điện ảnh | |
| 2016 | 어떻게 헤어질까 Phim điện ảnh | Nabi |
| 2016 | 방 안의 코끼리 Phim điện ảnh | ID Pork |
| 2016 | 천상의 약속 Truyền hình | Kang Tae-Joon (102 tập) |
| 2015 | 너를 노린다 Truyền hình | Yoo Min-woo (1 tập) |
| 2015 | 스피드 Phim điện ảnh | Chu-won |
| 2015 | 달콤한 유혹 Truyền hình | Sang Min (2 tập) |
| 2015 | Lục Long Tranh Bá Truyền hình | Kang Chan-sung (50 tập) |
| 2015 | 권법형사: 차이나타운 Phim điện ảnh | Go Jeong-hyeok |
| 2015 | 슈퍼대디 열 Truyền hình | Shin Woo-hyuk (16 tập) |
| 2015 | 내 노래를 들어줘 Phim điện ảnh | Session musician |
| 2015 | Beauty Master Truyền hình | (10 tập) |
| 2015 | 비치하트애솔 Phim điện ảnh | |
| 2014 | 천국의 눈물 Truyền hình | Lee Ki-hyun (25 tập) |
| 2014 | Cánh Cửa Bí Mật Truyền hình | Shin Heung-bok (24 tập) |
| 2014 | 썸남썸녀 Truyền hình | Man #5 best friend (1 tập) |
| 2014 | 방황하는 칼날 Phim điện ảnh | Park Hyeon-soo |
| 2014 | 우는 여자 Phim điện ảnh | Yoon Soo |
| 2013 | 실업급여 로맨스 Truyền hình | Song Wan Ha (10 tập) |
| 2013 | 왕가네 식구들 Truyền hình | Gwang Bak's school friend (50 tập) |
| 2013 | 시리우스 Truyền hình | Do Eun Chang / Do Shin Woo (4 tập) |
| 2012 | Gửi Người Xinh Tươi - To The Beautiful You Truyền hình | Ha Seung-ri (16 tập) |
| 2011 | 당신뿐이야 Truyền hình | (1 tập) |
| 2011 | Cuộc Chiến Hoàng Cung - Tree With Deep Roots Truyền hình | Grand Prince Gwangpyeong (24 tập) |
| 2011 | 파수꾼 Phim điện ảnh | Dong-yoon |
| 2010 | 구미호 : 여우누이뎐 Truyền hình | Chun-Woo (16 tập) |
| 2010 | KBS 드라마 스페셜 Truyền hình | Yun-Su, Kim Yong Su [Young] (1 tập) |
| 2009 | 회오리 바람 Phim điện ảnh | Kim Tae-hoon |
| 2009 | 혼 Truyền hình | young Shin Ryu (10 tập) |
| 2009 | 결혼 못하는 남자 Truyền hình | Tae-yeol (16 tập) |
| 2008 | 대왕 세종 Truyền hình | Grand Prince Suyang (86 tập) |
| 2007 | 깍두기 Truyền hình | Jung Dong Min (44 tập) |
| 2007 | 마왕 Truyền hình | Kang Oh-soo (young) (20 tập) |
| 2007 | 하늘만큼 땅만큼 Truyền hình | Song Ji-min (165 tập) |
| 2006 | 여교수의 은밀한 매력 Phim điện ảnh | young Suk-gyu |
| 2005 | 백만장자와 결혼하기 Truyền hình | Kim Tae-hoon (16 tập) |
| 2005 | 건빵 선생과 별사탕 Truyền hình | Park Jae-in (16 tập) |