6.7
Phim điện ảnh
Diễn xuất
安藤昇
- Ngày sinh
- Mất
- (89 tuổi)
- Nơi sinh
- Tokyo, Tokyo Prefecture, Japan
- Danh sách thực hiện
- 64 tác phẩm
Tiểu sử
Noboru Ando (Japanese: 安藤 昇, Hepburn: Andō Noboru, 24 May 1926 – 16 December 2015) was a Japanese actor, writer and former yakuza. He is known for utilizing his experiences as a criminal in his many roles in yakuza films. He had a large knife scar on his left cheek, the result of a brawl with a Korean gangster as a young man.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.7
Phim điện ảnh
6.8
Phim điện ảnh
現代やくざ 人斬り与太
7.1
Phim điện ảnh
博徒外人部隊
7.4
Phim điện ảnh
出所祝い
6.8
Phim điện ảnh
暴力街
5.9
Phim điện ảnh
新仁義なき戦い
7.4
Phim điện ảnh
日本暴力団 組長
5.9
Phim điện ảnh
実録・私設銀座警察
8.0
Phim điện ảnh
懲役十八年
5.8
Phim điện ảnh
任侠外伝 玄海灘
7.8
Phim điện ảnh
無宿 やどなし
5.8
Phim điện ảnh
新網走番外地 嵐呼ぶ知床岬
6.5
Phim điện ảnh
安藤組外伝 群狼の系譜
8.0
Phim điện ảnh
男の顔は履歴書
7.7
Phim điện ảnh
懲役太郎 まむしの兄弟
7.0
Phim điện ảnh
安藤昇のわが逃亡とSEXの記録
7.5
Phim điện ảnh
続 組織暴力
7.5
Phim điện ảnh
組織暴力 兄弟盃
Danh sách phim đã đóng 60
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2009 | Yakuza Eiga, une histoire du cinéma yakuza Phim điện ảnh | Himself |
| 2005 | 渋谷物語 Phim điện ảnh | |
| 2002 | True Record of an Ando Gang Side-Story: Starving Wolf's Rules Phim điện ảnh | Self in the present day / Narrator |
| 2000 | 疵(きず)5 血の黙示録 Phim điện ảnh | |
| 1998 | 疵(きず) 血の黙示録4 Phim điện ảnh | |
| 1998 | 疵 血の黙示録 Phim điện ảnh | |
| 1998 | 疵(きず) 血の黙示録3 Phim điện ảnh | |
| 1998 | 疵(きず) 血の黙示録2 Phim điện ảnh | |
| 1998 | 疵(きず) 血の黙示録 Phim điện ảnh | |
| 1988 | 極道渡世の素敵な面々 Phim điện ảnh | |
| 1979 | 総長の首 Phim điện ảnh | Shozo Hanamori |
| 1976 | 安藤昇のわが逃亡とSEXの記録 Phim điện ảnh | Noboru Ando |
| 1976 | 任侠外伝 玄海灘 Phim điện ảnh | Kondo |
| 1975 | 仁義の墓場 Phim điện ảnh | Kisaburo Nozu |
| 1974 | 新仁義なき戦い Phim điện ảnh | Unokichi Kaizu |
| 1974 | 安藤組外伝 人斬り舎弟 Phim điện ảnh | |
| 1974 | 無宿 やどなし Phim điện ảnh | Senzo Hikawa |
| 1974 | あゝ決戦航空隊 Phim điện ảnh | |
| 1974 | 三代目襲名 Phim điện ảnh | |
| 1974 | 唐獅子警察 Phim điện ảnh | |
| 1974 | 暴力街 Phim điện ảnh | Koichi Egawa |
| 1974 | 非情学園ワル ネリカン同期生 Phim điện ảnh | |
| 1973 | 実録安藤組 襲撃篇 Phim điện ảnh | |
| 1973 | 現代任侠史 Phim điện ảnh | Mitsuo Kurata |
| 1973 | 実録・私設銀座警察 Phim điện ảnh | Iketani |
| 1973 | やくざと抗争 実録安藤組 Phim điện ảnh | |
| 1972 | 昭和残侠伝 破れ傘 Phim điện ảnh | |
| 1972 | やくざと抗争 Phim điện ảnh | |
| 1972 | 現代やくざ 人斬り与太 Phim điện ảnh | Boss Yato |
| 1972 | ギャング対ギャング 赤と黒のブルース Phim điện ảnh | |
| 1971 | 新網走番外地 吹雪の大脱走 Phim điện ảnh | |
| 1971 | 関東テキヤ一家 浅草の代紋 Phim điện ảnh | Shingo Otsuki |
| 1971 | 出所祝い Phim điện ảnh | Gunjiro Ozeki |
| 1971 | まむしの兄弟 お礼参り Phim điện ảnh | |
| 1971 | 新網走番外地 嵐呼ぶ知床岬 Phim điện ảnh | |
| 1971 | 懲役太郎 まむしの兄弟 Phim điện ảnh | Yukichi Hayasaki |
| 1971 | 博徒外人部隊 Phim điện ảnh | Noburo Kudo |
| 1970 | やくざ非情史 血の決着 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 昭和やくざ系図 長崎の顔 Phim điện ảnh | Ryukichi Koiwa |
| 1969 | やくざ非情史 血の盃 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 組織暴力 兄弟盃 Phim điện ảnh | |
| 1969 | やくざ非情史 刑務所兄弟 Phim điện ảnh | Naoji Iwamoto |
| 1969 | 日本暴力団 組長 Phim điện ảnh | Noboru Ooba |
| 1968 | 密告 Phim điện ảnh | Mamoru Sagara |
| 1968 | 日本暗黒史 情無用 Phim điện ảnh | |
| 1967 | 網走番外地 吹雪の斗争 Phim điện ảnh | Todoroki |
| 1967 | 懲役十八年 仮出獄 Phim điện ảnh | Shinsuke Gunji |
| 1967 | ギャングの帝王 Phim điện ảnh | |
| 1967 | 続 組織暴力 Phim điện ảnh | Kenji Kunisaki |
| 1967 | 日本暗黒史 血の抗争 Phim điện ảnh | |
| 1967 | 侠客道 Phim điện ảnh | |
| 1967 | 懲役十八年 Phim điện ảnh | Kawada |
| 1966 | 男の顔は切り札 Phim điện ảnh | Iwagami |
| 1966 | 阿片台地 地獄部隊突撃せよ Phim điện ảnh | |
| 1966 | 男の顔は履歴書 Phim điện ảnh | Shuichi Amamiya |
| 1966 | 炎と掟 Phim điện ảnh | Shin Nanjô |
| 1966 | 望郷と掟 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 逃亡と掟 Phim điện ảnh | |
| 1965 | ヤサぐれの掟 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 血と掟 Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 12
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2005 | 渋谷物語 Phim điện ảnh | Original Story |
| 2002 | True Record of an Ando Gang Side-Story: Starving Wolf's Rules Phim điện ảnh | Producer |
| 1997 | 安藤組外伝 群狼の系譜 Phim điện ảnh | Novel |
| 1988 | 恋子の毎日 Phim điện ảnh | Producer |
| 1988 | 疵 Phim điện ảnh | Producer |
| 1976 | やくざ残酷秘録 片腕切断 Phim điện ảnh | Director |
| 1974 | 安藤組外伝 人斬り舎弟 Phim điện ảnh | Producer, Original Story |
| 1973 | 実録安藤組 襲撃篇 Phim điện ảnh | Original Story |
| 1972 | やくざと抗争 Phim điện ảnh | Original Story |
| 1969 | やくざ非情史 刑務所兄弟 Phim điện ảnh | Original Story |
| 1965 | 逃亡と掟 Phim điện ảnh | Original Story |
| 1965 | 血と掟 Phim điện ảnh | Original Story |